Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như lạm phát kéo dài, xung đột địa chính trị và biến động chuỗi cung ứng, Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực trong hoạt động xuất, nhập khẩu. Đây là minh chứng rõ nét cho sự phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế sau đại dịch Covid-19 và khả năng thích ứng linh hoạt của các doanh nghiệp trong nước.

Trong tháng Tám, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 83,06 tỷ USD, tăng 0,9% so với tháng trước và tăng 16,0% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung tám tháng năm 2025, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa  đạt 597,93 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 305,96 tỷ USD, tăng 14,8%; nhập khẩu đạt 291,97 tỷ USD, tăng 17,9%. Cán cân thương mại tiếp tục xuất siêu 13,99 tỷ USD, tuy giảm 25,7% so với cùng kỳ năm trước nhưng vẫn là tín hiệu tích cực trong bối cảnh nhập khẩu tăng mạnh trở lại.

Xuất, nhập khẩu hàng hóa 8 tháng năm 2025

Một trong những điểm sáng nổi bật là sự tăng trưởng mạnh mẽ của nhóm hàng công nghiệp chế biến với kim ngạch xuất khẩu đạt 271,06 tỷ USD, tăng 15,6% so với cùng kỳ năm trước và chiếm 88,6% tổng kim ngạch xuất khẩu. Có tới 29 mặt hàng xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD, trong đó 7 mặt hàng vượt mốc 10 tỷ USD, cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu. Các mặt hàng chủ lực như điện tử, máy vi tính và linh kiện; điện thoại; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng; dệt may và giày dép tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu, đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu.

Về thị trường, Hoa Kỳ tiếp tục là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 99,1 tỷ USD, chiếm hơn 32,0% tổng kim ngạch xuất khẩu. EU và Trung Quốc lần lượt đứng thứ hai và thứ ba, cho thấy sự ổn định của nước ta trong quan hệ thương mại với các thị trường truyền thống. Đặc biệt, Việt Nam xuất siêu lớn sang Mỹ (87 tỷ USD) và EU (25,6 tỷ USD), góp phần cân bằng cán cân thương mại và giảm áp lực từ nhập siêu.

Ngành nông nghiệp ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Kim ngạch xuất khẩu tám tháng năm 2025 của nhiều mặt hàng nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng cao so với cùng kỳ năm trước như: Thủy sản đạt 7,2 tỷ USD, tăng 13,5%; cà phê đạt 6,5 tỷ USD, tăng 61,1%; rau quả đạt 4,8 tỷ USD, tăng 2,0%; hạt điều đạt 3,3 tỷ USD, tăng 17,9%. Nhờ mở rộng thị trường và cải thiện chất lượng sản phẩm, các doanh nghiệp nông sản đã chủ động áp dụng công nghệ chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ các thị trường như Nhật Bản, EU và Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả khả quan trình bày ở trên, hoạt động xuất, nhập khẩu vẫn tồn tại một số hạn chế đáng lưu ý. Việt Nam tiếp tục nhập siêu lớn từ Trung Quốc (75,9 tỷ USD) và Hàn Quốc (20,1 tỷ USD), phản ánh sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào từ nước ngoài. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước để giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài.

Mức xuất siêu tuy vẫn duy trì nhưng đã giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu là do nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, đặc biệt là nhóm hàng máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy sản xuất trong nước ngày càng phục hồi sau đại dịch Covid-19, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc kiểm soát cán cân thương mại.

Ngoài ra, các hàng rào kỹ thuật từ các thị trường lớn như EU và Mỹ ngày càng siết chặt, gây khó khăn cho một số mặt hàng nông sản. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình sản xuất. Không ít lô hàng bị trả về hoặc kiểm tra gắt gao, ảnh hưởng đến tiến độ xuất khẩu và uy tín thương hiệu.

Biến động tỷ giá và chi phí logistics cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu của doanh nghiệp. Tỷ giá USD tăng khiến chi phí nhập khẩu nguyên liệu tăng theo, trong khi giá cước vận tải biển chưa ổn định, đặc biệt là các tuyến đi châu Âu và Bắc Mỹ. Điều này làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Dựa trên số liệu năm 2024 và tốc độ tăng 8 tháng năm 2025, ước tính tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu của Việt Nam có thể đạt từ 920 đến 950 tỷ USD. Xuất khẩu dự kiến đạt khoảng 470–480 tỷ USD, trong khi nhập khẩu dao động từ 445–460 tỷ USD. Cán cân thương mại có thể xuất siêu từ 15 đến 20 tỷ USD, tùy thuộc vào diễn biến giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường quốc tế trong quý IV. Các ngành hàng chủ lực như điện tử, dệt may, nông sản và thủy sản sẽ tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt tăng trưởng xuất khẩu.

Để duy trì đà tăng trưởng và khắc phục những hạn chế hiện tại, các cơ quan quản lý cần tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước và đầu tư vào hạ tầng logistics. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý xuất, nhập khẩu cũng là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động thương mại quốc tế.

Tóm lại, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong tám tháng năm 2025 đã đạt được nhiều kết quả tích cực, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế và khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp. Tuy vẫn còn một số thách thức, nhưng với định hướng chính sách đúng đắn và nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể kỳ vọng vào một năm 2025 đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong lĩnh vực thương mại quốc tế.


Bức tranh kinh tế thành phố Hà Nội sáu tháng đầu năm 2026

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và bất định, đặc biệt là xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào, kinh tế thành phố Hà Nội trong sáu tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực. Kết quả này phản ánh nỗ lực lớn của Thành phố trong điều hành kinh tế - xã hội, phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng, đồng thời củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Thủ đô trong vùng và cả nước. (13/07/2026)

Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia

Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành

Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Thống kê nơi vùng biên

18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)

Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế

Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)

Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R

Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)

Xem thêm