Theo báo cáo phát hành mới nhất, các tổ chức quốc tế gồm Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)[1], Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)[2], Liên hợp quốc (UN)[3], Fitch Ratings (FR)[4] đều điều chỉnh dự báo kinh tế toàn cầu năm 2025 tăng nhẹ so với dự báo đưa ra trước đó. Cụ thể, OECD điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm đối với tăng trưởng thế giới năm 2025, tiếp theo là IMF và FR đều điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm, UN điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm. Theo đó, các tổ chức quốc tế, gồm OECD, IMF, UN và FR dự báo tăng trưởng của thế giới năm 2025 đạt 3,2%, 3,0%, 2,5% và 2,4%.
Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)[5] dự báo tăng trưởng năm 2025 của khu vực Đông Nam Á đạt 4,3%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025 do tăng trưởng toàn cầu tiếp tục chậm lại và bất ổn thương mại gia tăng. Đối với các quốc gia trong khu vực, ngoại trừ tăng trưởng của Việt Nam được điều chỉnh tăng nhẹ 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025, ADB điều chỉnh giảm tăng trưởng của các quốc gia khác trong khu vực. Trong đó, tăng trưởng của Thái Lan điều chỉnh giảm 0,8 điểm phần trăm, Ma-lai-xi-a giảm 0,6 điểm phần trăm, Phi-li-pin giảm 0,4 điểm phần trăm, Xin-ga-po và In-đô-nê-xi-a giảm 0,1 điểm phần trăm. Như vậy, sau khi điều chỉnh, tăng trưởng năm 2025 của Việt Nam được dự báo cao nhất khu vực, đạt 6,7%, Phi-li-pin đứng thứ hai, đạt 5,6%, In-đô-nê-xi-a 4,9%, Ma-lai-xi-a 4,3%, Xin-ga-po 2,5% và Thái Lan 2,0%.
Các tổ chức quốc tế đều nhận định tăng trưởng của Việt Nam năm 2025 thấp hơn so với năm 2024. Theo đó, ADB dự báo trưởng 2025 của Việt Nam cao nhất, đạt 6,7%, WB đạt 6,6% và IMF đạt 6,5%.
I. DỰ BÁO KINH TẾ TOÀN CẦU
1. Nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2025 của các tổ chức quốc tế
Trong các báo cáo phát hành mới nhất, các tổ chức quốc tế OECD, IMF, UN và FR đều điều chỉnh kinh tế toàn cầu năm 2025 tăng so với dự báo trước đó. Cụ thể:
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)
Theo báo cáo sơ bộ Triển vọng kinh tế OECD tháng 9/2025, OECD dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2025 đạt 3,2%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với báo cáo trong tháng 6/2025. Tăng trưởng toàn cầu duy trì khả năng phục hồi tốt hơn dự kiến nửa đầu năm 2025 nhờ thúc đẩy sản xuất và thương mại hàng hóa trước khi Hoa Kỳ áp dụng mức thuế quan cao hơn. Tuy nhiên, tăng trưởng dự kiến sẽ giảm đáng kể vào cuối năm 2025 do mức thuế quan thực tế cao hơn đối với hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ và Trung Quốc, cũng như tình trạng bất ổn chính sách vẫn còn cao.
Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới cập nhật tháng 7/2025, IMF dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2025 đạt 3,0%, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025 nhờ hoạt động “nhập khẩu trước” mạnh hơn dự kiến do e ngại thuế quan tăng, mức thuế quan thực tế trung bình của Hoa Kỳ thấp hơn so với công bố ban đầu vào tháng 4/2025, điều kiện tài chính được cải thiện do đồng đô la Mỹ yếu hơn và mở rộng tài khóa ở một số khu vực.
Liên hợp quốc (UN)
Trong báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới cập nhật tháng 9/2025, UN nhận định nền kinh tế thế giới năm 2025 tăng 2,5%, điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025. Việc điều chỉnh tăng nhẹ này phản ánh hoạt động kinh tế tăng trưởng mạnh hơn dự kiến trước khi Hoa Kỳ áp thuế quan mới; thuế quan thực tế của Hoa Kỳ thấp hơn mức công bố ban đầu vào tháng 4/2025 và chính sách thúc đẩy tăng trưởng ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, tăng trưởng toàn cầu sẽ chậm lại trong những tháng tới do thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức và bất ổn kinh tế vĩ mô gia tăng.
Fitch Ratings (FR)
Báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 9/2025 của FR dự báo tăng trưởng GDP thế giới năm 2025 đạt 2,4%, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025 nhờ Hoa Kỳ, Trung Quốc và khu vực đồng Euro tăng trưởng tốt hơn dự kiến trong Quý II/2025, sản xuất và thương mại hàng hóa phục hồi trước khi Hoa Kỳ áp dụng mức thuế quan cao hơn, cũng như chính sách thuế quan của Hoa Kỳ trở nên rõ ràng hơn.
Hình 1. Tăng trưởng toàn cầu giai đoạn 2021-2024, dự báo tăng trưởng
năm 2025 của các tổ chức quốc tế
Nguồn: OECD, IMF, UN và FR
Nhìn chung, các tổ chức quốc tế đều điều chỉnh tăng nhẹ dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2025 so với thời điểm trước đó chủ yếu nhờ xuất khẩu được đẩy mạnh trước khi Hoa Kỳ dự kiến tăng thuế quan và chính sách thúc đẩy tăng trưởng ở một số nền kinh tế lớn. Theo đó, OECD, IMF, UN và FR dự báo tăng trưởng của thế giới năm 2025 lần lượt đạt 3,2%, 3,0%, 2,5% và 2,4%. Tuy nhiên, các tổ chức đều nhận định tăng trưởng toàn cầu sẽ chậm lại đáng kể vào cuối năm 2025 khi những tác động này lắng xuống và căng thẳng thương mại bắt đầu rõ ràng hơn.
2. Tổng quan biến động thị trường thế giới
Thương mại hàng hóa toàn cầu tăng trưởng trong nửa đầu năm 2025 nhưng dự báo giảm mạnh vào cuối năm
Thương mại hàng hóa toàn cầu tăng trưởng nhanh trong nửa đầu năm 2025, một phần do lượng hàng hóa xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng đột biến. Cụ thể, tăng trưởng thương mại toàn cầu tăng 4,5% trong quý đầu tiên của năm 2025 khi các công ty tích trữ hàng tồn kho để chuẩn bị cho việc tăng thuế quan. Việc “chạy trước” sản xuất và thương mại hàng hóa này là hỗ trợ quan trọng cho sản xuất công nghiệp và thương mại, đặc biệt là ở nhiều nền kinh tế. Tại khu vực đồng Euro, tăng trưởng kinh tế trong Quý I/2025 một phần nhờ hoạt động thương mại quốc tế mở rộng. Tương tự, xuất khẩu hàng hóa mạnh mẽ trước khi Hoa Kỳ tăng thuế giúp kinh tế tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển khu vực châu Á – Thái Bình Dương tăng trưởng trong Quý I/2025. IMF dự báo khối lượng thương mại thế giới sẽ được điều chỉnh tăng 0,9 điểm phần trăm trong năm 2025 do áp dụng các hoạt động “chạy trước”.
Mặc dù thương mại hàng hóa toàn cầu đầu năm 2025 tăng tốc nhưng đã dần chậm lại khi khối lượng nhập khẩu hàng hóa trong tháng 4/2025 chỉ tăng 2,9% (so với cùng kỳ năm trước), giảm hơn một nửa so với mức 6,7% của tháng 3/2025. Tháng 6/2025, chỉ số thành phần đơn đặt hàng xuất khẩu mới trong Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) sản xuất toàn cầu giảm tháng thứ ba liên tiếp. Chỉ số thành phần về đơn đặt hàng xuất khẩu mới cũng tương đối yếu.
Các tổ chức quốc tế đều cho rằng đà tăng trưởng thương mại sẽ giảm mạnh vào nửa cuối năm 2025 do tình hình bất ổn gia tăng và tác động toàn diện của các mức thuế quan mới. Theo đó, tăng trưởng thương mại sẽ chậm lại đáng kể trong nửa cuối năm 2025 khi hoạt động xuất khẩu “chạy trước” bị thu hẹp. Ngoài ra, chính sách thương mại của Hoa Kỳ là yếu tố trung tâm định hình lại thương mại toàn cầu. Mức thuế quan chung của Hoa Kỳ đã tăng vọt lên hơn 18%, cao nhất kể từ những năm 1930. Nhiều đối tác thương mại phải đối mặt với mức thuế quan cao, chẳng hạn như 19% đối với Nhật Bản, 17% đối với Hàn Quốc và 36% đối với Ấn Độ. Mức thuế đối ứng 20% của Hoa Kỳ đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam có hiệu lực vào tháng 8/2025. Thuế suất chênh lệch giữa các quốc gia có thể làm thay đổi đáng kể khả năng cạnh tranh của các quốc gia trên thị trường Hoa Kỳ, thúc đẩy sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống thương mại toàn cầu.
Những thách thức không chỉ giới hạn ở thương mại hàng hóa mà còn mở rộng sang dịch vụ. Tăng trưởng thương mại dịch vụ trong Quý I/2025 ước đạt 5,0% so với cùng kỳ năm trước, chỉ bằng một nửa so với tốc độ tăng cùng kỳ năm 2024. Sự chậm lại này diễn ra trên diện rộng, ảnh hưởng đến du lịch, vận tải và dịch vụ chuyên môn. Lượng khách du lịch quốc tế đến 16 nền kinh tế châu Á – Thái Bình Dương đã giảm đáng kể trong giai đoạn tháng 4-5/2025 so với cùng kỳ năm 2024 cho thấy người tiêu dùng thận trọng hơn với các khoản chi tiêu ít thiết yếu trong bối cảnh bất ổn kinh tế toàn cầu gia tăng.
Lạm phát toàn cầu tiếp tục xu hướng giảm nhưng khác nhau giữa các quốc gia
Các tổ chức quốc tế nhận định lạm phát toàn cầu năm 2025 là một bức tranh phức tạp mặc dù xu hướng chung toàn cầu là lạm phát giảm do nhu cầu giảm và giá năng lượng thấp hơn. Một số rủi ro như thuế quan của Hoa Kỳ và căng thẳng địa chính trị dẫn đến sự khác nhau đáng kể giữa các quốc gia.
IMF dự báo lạm phát toàn cầu ở mức 4,2% trong năm 2025, không đổi so với dự báo đưa ra vào tháng 4/2025, do nhu cầu và giá năng lượng tiếp tục giảm. Tuy nhiên, lạm phát khác biệt đáng kể giữa các quốc gia, theo đó lạm phát tại Hoa Kỳ sẽ duy trì trên mức mục tiêu 2,0% cho đến năm 2026 trong khi tại khu vực đồng Euro, lạm phát dự báo sẽ ở mức thấp hơn. Lạm phát ở Trung Quốc được dự báo sẽ không thay đổi nhiều so với dự báo trong tháng 4/2025 do giá năng lượng trong nước của quốc gia này thấp hơn dự báo.
Giá dầu: Theo IMF, giá các mặt hàng năng lượng nhìn chung sẽ giảm vào năm 2025. Giá dầu thô Brent giao ngay trung bình dự kiến sẽ giảm xuống còn 67 USD/thùng trong năm 2025. Yếu tố cơ bản dẫn đến giá dầu giảm là do nguồn cung dồi dào từ các nước trong và ngoài OPEC+ (bao gồm các nhà sản xuất lớn như Hoa Kỳ, Ca-na-đa và Bra-xin) đã vượt quá mức độ tăng trưởng nhu cầu, tạo ra sự mất cân bằng trên thị trường khiến giá giảm.
Tương tự, theo Ngân hàng Thế giới[6], giá dầu thô Brent đạt 80 USD/thùng sau khi xảy ra xung đột Israel-Iran và ổn định quanh mức 70 USD/thùng vào giữa tháng 7/2025. Sự sụt giảm giá dầu phản ánh những lo ngại ngày càng tăng về việc leo thang thuế quan của Hoa Kỳ và sản lượng OPEC+ tăng nhanh hơn dự kiến, bù đắp cho tác động xuất khẩu của Iran giảm và tình trạng gián đoạn nguồn cung liên tục ở Iraq.
Giá khí đốt tự nhiên: Giá khí đốt tự nhiên tương đối ổn định trong bối cảnh dự báo nhu cầu năng lượng sẽ thấp hơn do bất ổn thương mại, nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) cho châu Âu tăng và kế hoạch của Liên minh châu Âu về mục tiêu dự trữ linh hoạt hơn. Giá khí đốt tự nhiên tại châu Âu bắt đầu giảm vào tháng 7/2025 phản ánh nhu cầu của ngành điện giảm sau đợt nắng nóng và nguồn cung LNG tăng cho châu Âu sau khi Trung Quốc chuyển hướng thương mại trong bối cảnh Hoa Kỳ áp thuế quan mới.
Giá kim loại: Giá kim loại quý tăng 3,0% trong tháng 6/2025 (so với tháng trước), do bạch kim tăng 28,0% và bạc tăng 10,0%. Giá kim loại tăng 2,0% trong tháng 6/2025 (so với tháng trước) nhờ triển vọng nhu cầu được cải thiện, dẫn đầu là xu hướng giá nhôm, đồng và thiếc.
Giá nông sản: Giá nông sản giảm 3,0% trong tháng 6/2025 (so với tháng trước) do giá đồ uống giảm mạnh – cà phê giảm 13,0% và ca cao giảm 6,0% – trong bối cảnh nguồn cung dồi dào và thời tiết thuận lợi. Chỉ số giá lương thực của FAO (FFPI) đạt trung bình 130,1 điểm vào tháng 8/2025, hầu như không đổi so với tháng 7/2025, nhưng cao hơn 8,4 điểm (6,0%) so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm của chỉ số giá ngũ cốc và sữa đã được bù đắp bởi sự gia tăng của chỉ số giá các danh mục hàng nông sản khác. Chỉ số giá ngũ cốc giảm 0,8% so với tháng 7/2025 do giá lúa mì quốc tế giảm, phản ánh nguồn cung toàn cầu dồi dào và nhu cầu nhập khẩu yếu. Ngược lại, giá ngô thế giới tăng do lo ngại về tác động của nắng nóng lên năng suất ở Liên minh châu Âu và nhu cầu sử dụng thức ăn chăn nuôi và sản xuất ethanol tăng, đặc biệt ở Hoa Kỳ.
Điều kiện tài chính nới lỏng hơn
Mặc dù bất ổn kinh tế vĩ mô gia tăng liên quan đến các chính sách thương mại nhưng các điều kiện tài chính toàn cầu đã trở nên thuận lợi hơn trong tháng 6 và tháng 7/2025. IMF cho rằng điều kiện tài chính toàn cầu đã dịu bớt kể từ tháng 4/2025.
Thị trường chứng khoán toàn cầu tương đối sôi động. Chỉ số S&P 500 đạt mức cao nhất mọi thời đại vào tháng 7/2025. Thị trường chứng khoán toàn cầu tăng điểm nhờ các thông báo liên quan đến thuế quan và số liệu kinh tế vĩ mô được công bố “tốt hơn dự kiến”.
Tăng trưởng tín dụng ngân hàng tiếp tục phục hồi nhưng vẫn ở mức thấp tại các nền kinh tế phát triển. Dòng vốn đầu tư gián tiếp vào các nền kinh tế đang phát triển đã phục hồi. Lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp phi tài chính và trái phiếu chính phủ đạt mức cao, trong khi chênh lệch lãi suất trái phiếu chính phủ giảm. Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) giảm lãi suất tham chiếu lần đầu tiên trong năm 2025 thêm 25 điểm cơ bản (0,25%), đưa biên độ lãi suất xuống 4%-4,25%. Đây là lần đầu tiên Fed điều chỉnh chính sách tiền tệ trong năm nay, sau khi giảm lãi suất 3 lần liên tiếp trong năm 2024.
Đồng đô la Mỹ suy yếu so với hầu hết các loại tiền tệ trong năm 2025 đã tạo ra dư địa chính sách tiền tệ cho các nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển. Đồng đô la suy yếu phản ánh lo ngại về tăng trưởng chậm lại của Hoa Kỳ và thâm hụt ngân sách tăng cao và kỳ vọng về việc Fed tiếp tục cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, sự suy yếu này có thể chỉ là tạm thời vì các yếu tố cấu trúc cơ bản (thị trường vốn Hoa Kỳ sâu rộng và thanh khoản) vẫn hỗ trợ vai trò của đồng đô la.
Tăng trưởng việc làm toàn cầu dự báo chậm lại
Thị trường lao động ổn định trong nửa đầu năm 2025, nhưng đang có dấu hiệu điều chỉnh, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển. Tỷ lệ thất nghiệp của OECD nhìn chung vẫn thấp. Tỷ lệ thất nghiệp trong Quý II/2025 dưới 5,0% ở các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Ma-lai-xi-a, Phi-li-pin, Hàn Quốc, Liên bang Nga và Thái Lan. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp tăng ở các quốc gia như Nam Phi, Ấn Độ, Ca-na-đa, Pháp, Úc, Đức và Hoa Kỳ.
Các tổ chức quốc tế cho rằng sự ổn định của thị trường lao động rất dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu và các vấn đề kinh tế. Cụ thể, mối đe dọa trực tiếp từ thuế quan của Hoa Kỳ sẽ ảnh hưởng lớn tới các quốc gia châu Á – Thái Bình Dương. Theo ước tính của ILO, gần 3,0% tổng số việc làm trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, hay hơn 55 triệu việc làm, có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến nhu cầu cuối cùng tại Hoa Kỳ.
3. Các nhân tố rủi ro tác động tới triển vọng kinh tế thế giới
IMF nhận định rủi ro tác động tới triển vọng kinh tế thế giới năm 2025 vẫn nghiêng theo hướng làm chậm tăng trưởng, chủ yếu do phân mảnh thương mại, thị trường tài chính dễ bị tổn thương và căng thẳng địa chính trị gia tăng. IMF xác định bốn nhân tố rủi ro chính như sau:
Thứ nhất, rủi ro bất ổn về thương mại và chính sách. Những rủi ro đáng kể nhất xuất phát từ môi trường thương mại quốc tế khó lường và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng. Mối lo ngại chính là thuế suất song phương có thể tiếp tục tăng đối với hàng hóa nhập khẩu. Điều này có thể phát sinh do Hoa Kỳ và Trung Quốc áp dụng mức tăng thuế suất gần đây đối với nhiều loại hàng hóa, bao gồm dược phẩm và chất bán dẫn. Bên cạnh đó, các rào cản thương mại cao hơn cũng có thể được áp dụng ở các nền kinh tế khác để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước trước sự cạnh tranh ngày càng tăng về giá, đặc biệt nếu áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Mức thuế quan thực tế cao hơn đối với hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ và Trung Quốc dự kiến sẽ làm giảm tăng trưởng đầu tư và thương mại. Ngoài ra, tác động lạm phát tiềm ẩn của các mức thuế quan bổ sung và các biện pháp phi thuế quan sẽ trở nên đáng kể và dai dẳng.
Thứ hai, rủi ro địa chính trị và chuỗi cung ứng. Căng thẳng địa chính trị gây ra cú sốc về nguồn cung, do đó có thể làm chệch hướng tiến trình giảm lạm phát. Gián đoạn chuỗi cung ứng do căng thẳng địa chính trị leo thang, đặc biệt là ở Trung Đông hoặc U-crai-na, có thể gây ra những cú sốc cung tiêu cực mới cho nền kinh tế toàn cầu. Xung đột mới có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và đẩy giá hàng hóa lên cao, đặc biệt nếu cơ sở hạ tầng cung ứng bị hư hại. Tăng trưởng thấp hơn và áp lực lạm phát khiến các ngân hàng trung ương thực hiện các chính sách đánh đổi khó khăn trong khi vẫn phải vật lộn với những thách thức từ môi trường thương mại.
Thứ ba, rủi ro bất ổn tài chính. Rủi ro liên quan đến mức nợ cao và sự bất ổn của thị trường tài chính khiến các điều kiện tài chính toàn cầu bị thắt chặt. Một số nền kinh tế, bao gồm Bra-xin, Pháp và Hoa Kỳ, được dự báo sẽ thâm hụt tài chính lớn trong bối cảnh nợ công ở mức cao kỷ lục. Tình hình nợ có thể làm tăng phí bảo hiểm có kỳ hạn. Điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt, kết hợp với lo ngại về sự phân mảnh, có thể làm bùng phát biến động trên thị trường tài chính, đặc biệt nếu kết hợp với lo ngại về sự phân mảnh địa kinh tế và tương lai của hệ thống tiền tệ quốc tế tập trung vào đồng đô la. Đồng đô la Mỹ tiếp tục suy yếu, bất chấp thâm hụt tài chính lớn, đã thách thức các kỳ vọng và kết hợp với kỳ vọng ngày càng tăng về việc Fed cắt giảm lãi suất, làm nổi bật những rủi ro liên quan đến tình trạng trú ẩn an toàn truyền thống của đồng đô la.
Thứ tư, rủi ro về cơ cấu và phát triển. Các vấn đề dài hạn liên quan đến mô hình phát triển và cơ cấu kinh tế có thể gây ra những rủi ro đáng kể. Mô hình chuyển đổi cơ cấu thành công ở châu Á – Thái Bình Dương khi chuyển dịch lao động sang các ngành có năng suất cao hơn hiện đang phải đối mặt với một số trở ngại như tăng trưởng năng suất lao động chậm lại, các nước đang phát triển bị mắc kẹt trong các chức năng sản xuất trung gian có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu và các hạn chế ngày càng tăng đối với thương mại và đầu tư xuyên biên giới, tách rời công nghệ và chuyển sản xuất về nước, làm suy yếu sự phổ biến của công nghệ và phá vỡ chuỗi giá trị toàn cầu. Tự động hóa nhanh chóng do cuộc cách mạng kỹ thuật số, robot, trí tuệ nhân tạo thúc đẩy làm tăng nguy cơ chuyển đổi cơ cấu dẫn tới gia tăng thất nghiệp. Dự báo sự sụt giảm mạnh viện trợ phát triển chính thức toàn cầu sẽ làm gián đoạn nguồn tài trợ cho các dịch vụ thiết yếu và khả năng phục hồi khí hậu ở các quốc gia thu nhập thấp và dễ bị tổn thương.
II. TĂNG TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ NỀN KINH TẾ
1. Hoa Kỳ
Theo dự báo của các tổ chức quốc tế, tăng trưởng kinh tế năm 2025 của Hoa Kỳ không vượt quá 1,9%, chậm lại đáng kể so với mức 2,8% của năm 2024.
IMF nhận định với mức thuế quan ổn định ở mức thấp hơn mức công bố vào ngày 02/4/2025 cùng với các điều kiện tài chính nới lỏng hơn, nền kinh tế Hoa Kỳ dự báo đạt tăng trưởng 1,9% năm 2025, cao hơn 0,1 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 4/2025.
OECD đánh giá mặc dù trong năm 2025 đầu tư của Hoa Kỳ tăng trưởng mạnh trong các lĩnh vực công nghệ cao, hỗ trợ tài khóa và chính sách tiền tệ được nới lỏng, nhưng không thể bù đắp cho tác động tiêu cực do mức thuế quan cao hơn và sụt giảm nhập cư ròng. Theo đó, OECD dự báo tăng trưởng GDP năm 2025 của Hoa Kỳ đạt 1,8%, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025 nhưng giảm 1,0 điểm phần trăm so với mức tăng trưởng GDP 2,8% của năm 2024. Lạm phát năm 2025 của Hoa Kỳ được dự báo sẽ vẫn cao hơn mức mục tiêu và kéo dài trong năm 2026.
ADB dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2025 đạt 1,7%, điều chỉnh giảm 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025 (2,0%). Chính sách nhập cư chặt chẽ hơn, thuế nhập khẩu cao hơn làm tăng chi phí lao động và các chi phí sản xuất khác khiến lạm phát tăng cao hơn mục tiêu, bất ổn chính sách kéo dài tác động tiêu cực đến tiêu dùng và đầu tư tư nhân là những nguyên nhân chính khiến ADB điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng của Hoa Kỳ.
Theo UN, tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ đạt 1,6% năm 2025, giữ nguyên so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025.
FR dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2025 đạt 1,6%, điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025.
Theo Trading Economics[7], chỉ số PMI tổng hợp của Hoa Kỳ tháng 9/2025 đạt 53,9 điểm, giảm 0,7 điểm so với mức 54,6 điểm của tháng trước, do hoạt động của khu vực tư nhân chậm lại, ở mức yếu nhất kể từ tháng 6/2025 và tăng trưởng của ngành chế biến, chế tạo và dịch vụ đều yếu đi. Chỉ số PMI dịch vụ của Hoa Kỳ trong tháng 9/2025 đạt 54,2 điểm, giảm 0,3 điểm so với mức 54,5 điểm trong tháng 8/2025, cao hơn số ước tính sơ bộ (53,9 điểm) và kỳ vọng của thị trường (54,0 điểm), phản ánh tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của các nhà cung cấp dịch vụ trong nước, trái ngược với đà bi quan của các nhà sản xuất chế biến chế tạo. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Hoa Kỳ đã giảm 1,0 điểm so với mức đỉnh trong hơn 3 năm trở lại đây của tháng 8/2025, xuống còn 52 điểm. Mặc dù đơn hàng mới vẫn duy trì được mức tăng trong 9 tháng qua nhưng chỉ tăng ở mức không đáng kể, một phần do thuế quan cao làm ảnh hưởng đến xuất khẩu.
Trading Economics dự báo tăng trưởng GDP Quý III/2025 của Hoa Kỳ tăng 1,0% so với quý trước và tăng 1,7% so với cùng kỳ năm 2024.
Hình 2. Tăng trưởng của Hoa Kỳ giai đoạn 2021-2024
và dự báo tăng trưởng năm 2025 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD, ADB, UN và FR
Biểu đồ trên cho thấy các tổ chức IMF, OECD, ADB, UN và FR đều nhận định tăng trưởng kinh kế của Hoa Kỳ năm 2025 thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng 2,8% của năm 2024. Mặc dù dự báo tăng trưởng của Hoa Kỳ năm 2025 thấp hơn năm 2024 nhưng hầu hết các tổ chức đều điều chỉnh tăng dự báo từ 0,1 – 0,2 điểm phần trăm, hoặc giữ nguyên so với các dự báo trước đây, trừ ADB điều chỉnh giảm 0,3 điểm phần trăm. Theo đó, IMF lạc quan nhất khi dự báo GDP năm 2025 của Hoa Kỳ tăng 1,9%, tiếp theo là OECD dự báo tăng trưởng ở mức 1,8%, ADB dự báo tăng trưởng ở mức 1,7%, UN và FR dự báo thấp hơn cùng ở mức 1,6%.
2. Khu vực đồng Euro
Các tổ chức quốc tế đều nhận định lạc quan hơn đối với dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro năm 2025, giữ nguyên hoặc điều chỉnh tăng từ 0,2 đến 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trước đó chủ yếu nhờ các hoạt động kinh tế khởi sắc gần đây và tác động tích cực của nới lỏng chính sách tài khóa.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro đạt 1,2% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025 nhờ các điều kiện tín dụng nới lỏng hơn phần nào bù đắp cho gia tăng căng thẳng thương mại và bất ổn địa chính trị. Đồng thời, nới lỏng chính sách tài khóa cũng thúc đẩy hoạt động kinh tế của Đức, nền kinh tế đầu tàu của khu vực đồng Euro.
ADB dự báo tăng trưởng của khu vực đồng Euro năm 2025 vẫn giữ nguyên ở mức 1,2% như đã đưa ra trong báo cáo tháng 4/2025 nhờ tăng trưởng tiền lương thực tế vững chắc và lãi suất thấp giúp thúc đẩy nhu cầu trong nước mặc dù thuế quan của Hoa Kỳ tăng nhẹ phần nào gây áp lực lên xuất khẩu của khu vực đồng Euro.
FR nhận định tăng trưởng của khu vực đồng Euro đạt 1,1% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với báo cáo trong tháng 6/2025.
IMF dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro đạt 1,0% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 4/2025. Kết quả tăng trưởng GDP mạnh mẽ của Ai-len trong Quý I/2025 là nguyên nhân chính khiến IMF điều chỉnh tăng trưởng chung cho cả khu vực đồng Euro, phản ánh mức tăng lớn trong lịch sử về xuất khẩu dược phẩm của Ai-len sang Hoa Kỳ do việc mua trước và mở các cơ sở sản xuất mới.
UN dự báo tăng trưởng của khu vực đồng Euro đạt 1,0% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025.
Chỉ số PMI tổng hợp của khu vực đồng Euro tháng 9/2025 tăng nhẹ lên 51,2 điểm từ mức 51 điểm của tháng trước, phản ánh tốc độ tăng mạnh nhất của khu vực tư nhân trong 16 tháng qua, cũng như tăng trưởng của khu vực dịch vụ bù đắp cho sự sụt giảm của khu vực chế biến, chế tạo. Chỉ số PMI dịch vụ đạt 51,3 điểm, tăng 0,8 điểm so với mức 50,5 điểm trong tháng 8/2025. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo tháng 9/2025 chỉ đạt 49,8 điểm, giảm 0,9 điểm so với mức 50,7 điểm của tháng trước, phản ánh lượng đơn đặt hàng mới giảm mạnh nhất kể từ tháng 3/2025.
Theo Trading Economics, GDP Quý III/2025 của khu vực đồng Euro dự báo tăng 0,2% so với quý trước và tăng 1,1% so với cùng kỳ năm trước.
Hình 3. Tăng trưởng của khu vực đồng Euro giai đoạn 2021-2024
và dự báo tăng trưởng năm 2025 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: OECD, ADB, FR, IMF và UN
Như vậy, trong số các tổ chức quốc tế, OECD và ADB có nhận định lạc quan hơn khi dự báo khu vực đồng Euro tăng trưởng 1,2% trong năm 2025. Các tổ chức khác dự báo tăng trưởng của khu vực đồng Euro năm 2025 thấp hơn từ 0,1 đến 0,2 điểm phần trăm, cụ thể FR dự báo tăng trưởng của khu vực này đạt 1,1%, IMF và UN cùng dự báo tăng trưởng khu vực đồng Euro đạt 1,0%.
3. Nhật Bản
Các tổ chức quốc tế đều nhận định tăng trưởng kinh tế Nhật Bản năm 2025 đã phục hồi đáng kể so với năm 2024. Mức dự báo tăng trưởng GDP của các tổ chức quốc tế đưa ra cho nền kinh tế nước này khá khác nhau.
FR dự báo tăng trưởng năm 2025 của Nhật Bản đạt 1,2%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025.
OECD nhận định lợi nhuận doanh nghiệp vững chắc và đầu tư tăng trưởng mạnh là động lực thúc đẩy hoạt động kinh tế của nền kinh tế Nhật Bản trong năm 2025 với mức tăng trưởng dự báo đạt 1,1%, điều chỉnh tăng 0,4 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025.
ADB nhận định tăng trưởng GDP của Nhật Bản đạt 1,1% năm 2025, điều chỉnh giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo tháng 4/2025, phản ánh tác động từ việc Hoa Kỳ tăng thuế quan đối với các mặt hàng chủ chốt như ô tô, thép và tàu biển của Nhật Bản, làm giảm xuất khẩu sang Hoa Kỳ và suy yếu hoạt động sản xuất của quốc gia này.
IMF dự báo tăng trưởng của Nhật Bản đạt 0,7% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025.
UN dự báo tăng trưởng năm 2025 của Nhật Bản chỉ đạt 0,5%, điều chỉnh giảm 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025 do nhu cầu trong nước phục hồi yếu hơn dự kiến. Các biện pháp áp thuế của Hoa Kỳ đã tác động tiêu cực đến ngành sản xuất ô tô và xuất khẩu thép của Nhật Bản, mặc dù các thỏa thuận thương mại gần đây đã đảm bảo giảm thuế suất để đổi lấy cam kết tăng cường đầu tư tại Hoa Kỳ. Tuy lạm phát cơ bản và lạm phát chung cao hơn mục tiêu nhưng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vẫn giữ nguyên lãi suất chính sách kể từ tháng 01/2025 do lo ngại về tăng trưởng.
Chỉ số PMI tổng hợp của Nhật Bản đạt 51,3 điểm trong tháng 9/2025, giảm 0,8 điểm so với mức 52,1 của tháng trước, phản ánh mức tăng thấp nhất kể từ tháng 5/2025 mặc dù là tháng tăng trưởng thứ sáu liên tiếp trong hoạt động của khu vực tư nhân. PMI dịch vụ tháng 9/2025 đạt 53,3 điểm, giảm 0,2 điểm so với tháng 8/2025 (53,1 điểm); PMI chế biến, chế tạo đạt 48,5 điểm, giảm 1,2 điểm so với tháng trước (49,7 điểm).
Trading Economics dự báo GDP Quý III/2025 của nền kinh tế Nhật Bản tăng 0,4% so với quý trước và tăng 0,3% so với cùng kỳ năm trước.
Hình 4. Tăng trưởng của Nhật Bản giai đoạn 2021-2024
và dự báo tăng trưởng năm 2025 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: FR, OECD, ADB, IMF và UN
Theo biểu đồ trên, các tổ chức quốc tế đánh giá khá khác nhau về tăng trưởng của Nhật Bản năm 2025, nhưng đa số đều dự báo tăng trưởng năm 2025 của quốc gia này cao hơn nhiều so với mức tăng trưởng của năm 2024 (đạt 0,1% – 0,2%), trong đó FR dự báo cao nhất, đạt 1,2%, tiếp theo là OECD và ADB cùng dự báo đạt 1,1%, IMF dự báo đạt 0,7%, thấp nhất là UN với dự báo tăng trưởng của Nhật Bản chỉ đạt 0,5%. FR, OECD và IMF điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng năm 2025 của Nhật Bản, riêng ADB và UN điều chỉnh giảm so với các dự báo trước đó.
4. Trung Quốc
Các tổ chức quốc tế đều dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc năm 2025 thấp hơn so với mức tăng trưởng 5,0% của năm 2024 do những tác động tiêu cực của chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đối với hàng nhập khẩu Trung Quốc và các biện pháp trả đũa của Trung Quốc.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc đạt 4,9% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo tháng 6/2025. Theo OECD, lạm phát ở Trung Quốc dự kiến sẽ tăng dần từ mức rất thấp ở hiện tại, một phần do áp dụng mức thuế quan cao hơn đối với hàng hóa nhập khẩu từ Hoa Kỳ. Theo đó, việc gỡ bỏ chính sách ưu đãi xuất khẩu trước hạn, áp dụng mức thuế suất cao hơn đối với hàng nhập khẩu và giảm dần các biện pháp hỗ trợ tài khóa dự kiến sẽ làm giảm tăng trưởng, bắt đầu từ nửa cuối năm 2025 khiến cho GDP năm 2026 của Trung Quốc dự báo sẽ chỉ đạt 4,4%.
UN nhận định nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng mạnh hơn dự báo trước đó, với mức tăng trưởng năm 2025 dự báo đạt 4,9%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 6/2025 (4,6%). Khả năng phục hồi này được củng cố bởi các biện pháp chính sách hỗ trợ tiêu dùng (như chương trình đổi xe cũ lấy xe mới), tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng và xuất khẩu tăng. Tuy nhiên, triển vọng vẫn còn u ám do tâm lý người tiêu dùng ảm đạm và lĩnh vực bất động sản mong manh. Hơn nữa, mặc dù căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ đã tạm thời lắng dịu sau các cuộc đàm phán song phương nhưng nguy cơ xung đột vẫn còn hiện hữu.
IMF điều chỉnh tăng trưởng năm 2025 của Trung Quốc tăng 0,8 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 4/2025, lên 4,8%. Điều chỉnh này phản ánh hoạt động mạnh hơn dự kiến trong nửa đầu năm 2025 và việc giảm đáng kể thuế quan Hoa Kỳ-Trung Quốc cũng như sự phục hồi trong tích lũy hàng tồn kho.
ADB giữ nguyên dự báo tăng trưởng của Trung Quốc năm 2025 ở mức 4,7% so với dự báo tháng 4/2025 do thị trường bất động sản trong nước suy thoái kéo dài, bất ổn thương mại dai dẳng và thuế quan cao hơn. Các rào cản thương mại của Hoa Kỳ ngày càng tăng dự kiến sẽ làm giảm tăng trưởng xuất khẩu trong thời gian tới, làm giảm nhu cầu của Trung Quốc đối với hàng hóa từ Hoa Kỳ và hàng hóa từ phần còn lại của thế giới khi tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Tuy nhiên, các chính sách mục tiêu của chính phủ như hỗ trợ các chương trình đổi hàng tiêu dùng, nâng cấp thiết bị, thực hiện gói cho vay trị giá 500 tỷ nhân dân tệ nhằm thúc đẩy lĩnh vực dịch vụ và chăm sóc người cao tuổi, triển khai các chương trình mẫu giáo miễn phí và đầu tư nhiều hơn vào các dự án cơ sở hạ tầng công sẽ giúp giảm bớt những trở ngại và duy trì hoạt động kinh tế trong nước.
FR dự báo tăng trưởng kinh tế Trung Quốc đạt 4,7% năm 2025, điều chỉnh tăng 0,5 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025.
Chỉ số PMI tổng hợp của Trung Quốc trong tháng 9/2025 tăng từ mức 51,9 điểm của tháng trước lên 52,5 điểm, mức cao nhất kể từ tháng 6/2024. Đây cũng là tháng tăng trưởng thứ tư liên tiếp của khu vực tư nhân. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Trung Quốc đạt 51,2 điểm trong tháng 9/2025, tăng 0,7 điểm so với mức 50,5 điểm của tháng 8/2025, phản ánh mức tăng cao nhất kể từ tháng 3/2025 và đơn hàng xuất khẩu mới lần đầu tiên tăng trở lại trong 6 tháng qua. Chỉ số PMI dịch vụ trong tháng 9/2025 đạt 52,9 điểm, giảm nhẹ so với mức 53 điểm của tháng 8/2025 nhưng vẫn cao hơn kỳ vọng của thị trường là 52,3 điểm.
Theo Trading Economics, GDP Quý III/2025 của nền kinh tế Trung Quốc dự báo tăng 1,0% so với Quý II/2025 và tăng 5,4% so với cùng kỳ năm 2024.
Hình 5. Tăng trưởng của Trung Quốc giai đoạn 2021-2024
và dự báo tăng trưởng năm 2025 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: OECD, UN, IMF, ADB và FR
Như vậy, theo các tổ chức quốc tế, tăng trưởng kinh tế Trung Quốc năm 2025 đều thấp hơn mức tăng trưởng 5,0% của năm 2024. Cụ thể, OECD và UN cùng nhận định tăng trưởng kinh tế năm 2025 của Trung Quốc đạt 4,9%, IMF dự báo đạt 4,8%, tiếp theo là ADB và FR cùng dự báo GDP Trung Quốc đạt 4,7% năm 2025. Mặc dù dự báo tăng trưởng năm 2025 thấp hơn so với năm 2024 nhưng hầu hết các tổ chức quốc tế đều điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng của Trung Quốc so với các dự báo trước đó, chủ yếu nhờ các biện pháp kích thích tài khóa ở Trung Quốc sẽ bù đắp cho tăng trưởng của quốc gia này trước những tác động tiêu cực của chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đối với hàng nhập khẩu Trung Quốc.
5. Đông Nam Á
Trong báo cáo Triển vọng phát triển châu Á tháng 9/2025, ADB hạ dự báo tăng trưởng năm 2025 của khu vực Đông Nam Á do sụt giảm tăng trưởng toàn cầu, bất ổn thương mại gia tăng đi kèm với một số thách thức trong nước. Mặc dù việc đẩy mạnh xuất khẩu trước kỳ vọng thuế quan của Hoa Kỳ tăng đã thúc đẩy tăng trưởng trong nửa đầu năm nay, nhưng tác động này dự kiến sẽ không còn và tăng trưởng sẽ chậm lại. Dự báo tăng trưởng khu vực Đông Nam Á năm 2025 đạt 4,3%, giảm 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025. Tuy nhiên, ADB nâng dự báo tăng trưởng của Việt Nam năm 2025 lên 0,1 điểm phần trăm so với tháng 4/2025, đạt 6,7%.
ADB dự báo tăng trưởng của một số quốc gia trong khu vực như sau:
Phi-li-pin
So với tháng 4/2025, dự báo tăng trưởng năm 2025 của Phi-li-pin được điều chỉnh giảm 0,4 điểm phần trăm, đạt 5,6%. Những trở ngại bên ngoài và bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu gia tăng đã làm giảm triển vọng thương mại và đầu tư. Mức thuế quan 19% của Hoa Kỳ đối với hàng xuất khẩu của Phi-li-pin có hiệu lực từ tháng 8/2025 sẽ ảnh hưởng đến xuất khẩu, tuy nhiên nhu cầu nội địa vững chắc, lạm phát dần được kiểm soát và chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ giảm bớt tác động và được xem là động lực tăng trưởng chính của quốc gia này trong thời gian tới.
In-đô-nê-xi-a
ADB dự báo tăng trưởng năm 2025 của In-đô-nê-xi-a đạt 4,9%, điều chỉnh giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025. Nhu cầu nội địa sẽ tiếp tục củng cố tăng trưởng của quốc gia này nhờ các biện pháp kích thích tài khóa và nới lỏng tiền tệ. Hoạt động toàn cầu chậm lại và giá hàng hóa giảm có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu, nhưng các hiệp định thương mại và cải cách cơ cấu đang diễn ra sẽ củng cố năng lực cạnh tranh và hỗ trợ đầu tư. Rủi ro nhìn chung được cân bằng, theo đó cam kết tiếp tục xây dựng môi trường thương mại và đầu tư mạnh mẽ hơn sẽ bù đắp cho bất ổn toàn cầu và tiến trình cải cách chậm trễ.
Ma-lai-xi-a
ADB dự báo tăng trưởng GDP năm 2025 của Ma-lai-xi-a đạt 4,3%, điều chỉnh giảm 0,6 điểm phần trăm do các chính sách thương mại hạn chế bắt đầu tác động đến nền kinh tế trong nửa cuối năm 2025. Chi tiêu trong nước có thể sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài khi xuất khẩu ròng tiếp tục kìm hãm nền kinh tế nói chung. Lạm phát giảm do giá hàng hóa toàn cầu giảm.
Xin-ga-po
Triển vọng tăng trưởng GDP của Xin-ga-po năm 2025 được ADB điều chỉnh giảm do nhu cầu bên ngoài yếu hơn và bất ổn chính sách thương mại dai dẳng. Tuy nhiên, tăng trưởng sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi ngành xây dựng và dịch vụ tài chính. ADB dự báo tăng trưởng của Xin-ga-po năm 2025 đạt 2,5%, giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025.
Thái Lan
Nền kinh tế Thái Lan đạt tăng trưởng tốt trong nửa đầu năm 2025 nhờ đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa trước khi Hoa Kỳ tăng thuế quan. Tuy nhiên, tăng trưởng năm 2025 của Thái Lan dự báo đạt 2,0%, giảm 0,8 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025, do tác động của cả toàn cầu và trong nước. Lạm phát dự kiến sẽ tiếp tục ở mức thấp trong thời gian tới. Rủi ro đối với triển vọng kinh tế đang nghiêng về phía giảm tăng trưởng, đặc biệt nếu tác động của thuế quan Hoa Kỳ vượt quá kỳ vọng và sự phục hồi của ngành du lịch chậm hơn dự kiến. Những trở ngại đáng kể trong nước bao gồm bất ổn chính trị và nợ hộ gia đình vẫn ở mức cao làm gia tăng nguy cơ suy giảm nhu cầu trong nước.
Hình 6. Đánh giá tăng trưởng của các quốc gia ASEAN năm 2024
và dự báo tăng trưởng năm 2025
Nguồn: ADB
Theo Hình 6, ADB dự báo tăng trưởng năm 2025 của một số quốc gia Đông Nam Á đều giảm so với năm 2024. Trong đó, tăng trưởng của Việt Nam đạt 6,7%, giảm so với mức 7,1% năm 2024 nhưng cao nhất trong khu vực. Phi-li-pin đứng thứ hai, đạt 5,6%, In-đô-nê-xi-a đạt 4,9%, Ma-lai-xi-a đạt 4,3%, Xin-ga-po đạt 2,5% và Thái Lan đạt 2,0%.
Theo Trading Economics, dự báo tăng trưởng GDP Quý III/2025 so với cùng kỳ năm trước của In-đô-nê-xi-a đạt 5,2%; Ma-lai-xi-a 4,2%; Phi-li-pin 5,8%; Xin-ga-po 4,8% và Thái Lan 2,8%. Tăng trưởng Quý III/2025 so với quý trước của các quốc gia trên lần lượt là 1,6%; 1,2%, 1,8%; 0,4%; và 0,2%.
6. Việt Nam
Các tổ chức quốc tế đưa ra dự báo và điều chỉnh khác nhau về tăng trưởng GDP của Việt Nam, phần lớn do thương mại toàn cầu thay đổi và bất ổn về chính sách. Cụ thể:
Ngân hàng phát triển châu Á (ADB)
Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong nửa đầu năm 2025 được thúc đẩy bởi các chính sách mở rộng và gia tăng xuất khẩu trước khi Hoa Kỳ tăng thuế quan. Tác động của thuế quan có thể sẽ làm chậm tăng trưởng của Việt Nam trong nửa cuối năm 2025. Nền kinh tế dự kiến sẽ duy trì khả năng phục hồi trong giai đoạn 2025-2026, nhờ được hỗ trợ bởi các chính sách tiền tệ và tài khóa nới lỏng. Thuế quan đối ứng của Hoa Kỳ, có hiệu lực vào tháng 8/2025, là 20% đối với hàng nhập khẩu và 40% đối với hàng hóa trung chuyển có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng trong ngắn hạn, trong khi các biện pháp kích thích chính sách sẽ giảm thiểu tác động. Nhìn chung, dự báo tăng trưởng cho năm 2025 đã được ADB điều chỉnh tăng nhẹ 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 4/2025, đạt 6,7%.
Ngân hàng Thế giới (WB)[8]
Tăng trưởng GDP của Việt Nam được dự báo giảm xuống còn 6,6% trong năm 2025. Sau đà tăng trưởng mạnh mẽ vào nửa đầu năm 2025, nền kinh tế Việt Nam dự kiến sẽ hạ nhiệt trong các tháng còn lại của năm khi tăng trưởng xuất khẩu quay lại mức tăng trưởng như trong các giai đoạn ổn định trước đây. WB nhận định đóng góp ròng của xuất khẩu cho tăng trưởng GDP sẽ giảm, nhưng triển vọng trên còn phụ thuộc nhiều vào những diễn biến thương mại tiếp theo. WB khuyến nghị Việt Nam cần tập trung các chính sách hỗ trợ tăng trưởng và tự phòng vệ với những bất định bên ngoài theo hướng đẩy mạnh đầu tư công, giảm nhẹ rủi ro trong khu vực tài chính và cải cách cơ cấu.
Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)[9]
Kinh tế Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2024, đạt 7,1% nhờ xuất khẩu mạnh, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài có sức chống chịu cao và các chính sách mang tính hỗ trợ. Đà tăng trưởng này tiếp tục trong nửa đầu năm 2025, với mức tăng trưởng đạt 7,5% so cùng kỳ năm trước nhờ đẩy mạnh xuất khẩu, tín dụng tăng trưởng cao và chi tiêu của chính phủ tăng. Lạm phát có tăng nhanh hơn một chút trong những tháng gần đây, tại thời điểm tháng 6/2025, đạt 3,6% so cùng kỳ năm trước, song vẫn ở dưới mức mục tiêu. Cán cân vãng lai thặng dư ở mức kỷ lục 6,6% GDP trong năm 2024. Triển vọng tăng trưởng của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào kết quả đàm phán thương mại và bị ảnh hưởng bởi chính sách thương mại và môi trường kinh tế toàn cầu bất định. IMF dự báo tăng trưởng kinh tế của Việt Nam năm 2025 đạt 6,5% do tác động của các mức thuế quan mới của Hoa Kỳ (có hiệu lực vào tháng 8/2025) và chính phủ kết thúc phần lớn các biện pháp kích thích tài khoá mang tính một lần trong năm 2025.
Như vậy, các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam sẽ chậm lại trong năm 2025 sau đà tăng trưởng mạnh mẽ trong nửa đầu năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu là do tác động toàn diện của căng thẳng thương mại toàn cầu.
Hình 7. Đánh giá tăng trưởng năm 2024 và dự báo tăng trưởng
năm 2025 và năm 2026 của Việt Nam theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: WB, IMF và ADB
Theo hình trên, các tổ chức quốc tế đều nhận định tăng trưởng của Việt Nam năm 2025 giảm so với năm 2024 và tiếp tục giảm trong năm 2026. Theo đó, ADB dự báo tăng trưởng 2025 của Việt Nam cao nhất, đạt 6,7%. WB và IMF dự báo tăng trưởng năm 2025 của Việt Nam thấp hơn 0,1 điểm phần trăm và 0,2 điểm phần trăm, lần lượt đạt 6,6% và 6,5%.
Theo Trading Economics, tăng trưởng Quý III/2025 của Việt Nam so với cùng kỳ năm trước đạt 6,5%.

[1] OECD (Tháng 9/2025), “Báo cáo sơ bộ Triển vọng kinh tế OECD: Tìm kiếm sự cân bằng trong thời điểm bất ổn”, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/09/oecd-economic-outlook-interim-report-september-2025_ae3d418b/67b10c01-en.pdf, truy cập ngày 26/9/2025.
[2] IMF (Tháng 7/2025), “Triển vọng kinh tế thế giới cập nhật – Nền kinh tế toàn cầu: Khả năng phục hồi mong manh giữa tình trạng bất ổn dai dẳng”, https://www.imf.org/en/Publications/WEO/Issues/2025/07/29/world-economic-outlook-update-july-2025, truy cập ngày 26/9/2025.
[3] UN (Tháng 9/2025), “Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới, cập nhật tháng 9/2025”, https://desapublications.un.org/publications/world-economic-situation-and-prospects-2025-september-update, truy cập ngày 26/9/2025.
[4] FR (Tháng 9/2025), “Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 9/2025”, https://www.fitchratings.com/research/sovereigns/global-economic-outlook-september-2025-09-09-2025, truy cập ngày 26/9/2025.
[5] ADB (Tháng 9/2025), “Triển vọng phát triển châu Á tháng 9/2025: Tăng trưởng chậm lại khi môi trường thương mại toàn cầu mới đang hình thành”, https://www.adb.org/publications/asian-development-outlook-september-2025, truy cập ngày 30/9/2025.
[6] WB (Tháng 7/2025), Báo cáo “Toàn cầu hàng tháng, tháng 7/2025”, https://thedocs.worldbank.org/en/doc/de57f32fdf177170d1fe413327b553dd-0050012025/related/Global-Monthly-July2025.pdf, truy cập ngày 26/9/2025.
[7] Trading Economics (Tháng 9/2025), https://tradingeconomics.com/, truy cập ngày 27/9/2025.
[8] WB, (Tháng 9/2025), Báo cáo Điểm lại tháng 9/2026 “Bứt tốc phát triển nhân tài công nghệ cao của Việt Nam”, https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/506f5930-dfab-49a2-ade2-cabff958e39c, truy cập ngày 26/9/2025.
[9] IMF, (Tháng 9/2025), “Kết luận đợt tham vấn Điều IV năm 2025 với Việt Nam”, https://www.imf.org/external/error.htm?URL=https://www.imf.org/en/News/Articles/2025/09/15/pr-25296-vietnam-i, truy cập ngày 26/9/2025.

Bức tranh kinh tế thành phố Hà Nội sáu tháng đầu năm 2026
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và bất định, đặc biệt là xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào, kinh tế thành phố Hà Nội trong sáu tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực. Kết quả này phản ánh nỗ lực lớn của Thành phố trong điều hành kinh tế - xã hội, phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng, đồng thời củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Thủ đô trong vùng và cả nước. (13/07/2026)
Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia
Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành
Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Thống kê nơi vùng biên
18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)
Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế
Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)
Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R
Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)







