Trong gần một thập kỷ qua, ngành điện tử, máy tính và linh kiện đã vươn lên trở thành một trong những trụ cột lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam, đem lại đóng góp lớn mỗi năm vào kim ngạch xuất khẩu và tạo công ăn việc làm cho nhiều người lao động. Trong 9 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện dẫn đầu xuất khẩu của cả nước với giá trị hơn 77 tỷ USD, đồng thời nhập khẩu vượt ngưỡng 100 tỷ USD, đạt 110 tỷ USD – một con số kỷ lục từ trước đến nay.
Những con số này phản ánh quy mô và sức ảnh hưởng ngày càng lớn của lĩnh vực điện tử trong cơ cấu thương mại quốc gia, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức không nhỏ về sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, nguyên vật liệu và các doanh nghiệp FDI.
Quá trình tăng trưởng ấn tượng trong 10 năm
Từ năm 2016 đến nay, kim ngạch xuất, nhập khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đã tăng gấp hơn ba lần.
Năm 2016, nếu giá trị xuất khẩu điện tử, máy tính và linh kiện mới chỉ đạt 18,5 tỷ USD và nhập khẩu đạt 27,8 tỷ USD, thì đến năm 2024, các con số này lần lượt đạt 68 tỷ USD và trên 100 tỷ USD. Như vậy, trong giai đoạn 2016-2024, tốc độ tăng bình quân kim ngạch xuất, nhập khẩu của mặt hàng điện tử, máy tính và linh kiện đạt 18,6%/năm, cao hơn nhiều so với tốc độ tăng bình quân 10,2%/năm của tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu.

Nguyên nhân của sự bứt phá này là nhờ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ mạnh vào Việt Nam, đặc biệt là từ các tập đoàn điện tử hàng đầu thế giới như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Canon, Goertek, đã giúp Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và lắp ráp điện tử hàng đầu Đông Nam Á, góp phần định hình chuỗi cung ứng khu vực.

Các giai đoạn phát triển và đặc điểm nổi bật của xuất, nhập khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện như sau:
Giai đoạn 2016-2020: Bùng nổ FDI và mở rộng chuỗi cung ứng.
Giai đoạn này chứng kiến sự xuất hiện và mở rộng quy mô của các tập đoàn điện tử lớn. Các khu công nghiệp Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Giang… trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu. Xuất khẩu tăng trung bình 25–30%/năm, đưa nhóm hàng này từ vị trí thứ tư lên thứ hai trong cơ cấu xuất khẩu, chỉ sau điện thoại và linh kiện.
Giai đoạn 2021-2023: Ổn định nhưng chững lại.
Đại dịch Covid-19, khủng hoảng chuỗi cung ứng và lạm phát toàn cầu khiến ngành điện tử chịu nhiều sức ép. Tuy nhiên, nhờ nền tảng FDI vững chắc, xuất khẩu vẫn duy trì đà tăng, mặc dù tốc độ tăng chậm hơn (khoảng 3–4%/năm). Nhập khẩu linh kiện tăng nhanh do nhu cầu lắp ráp phục vụ sản xuất tăng cao, khiến cán cân thương mại tiếp tục nhập siêu.
Giai đoạn 2024-2025: Nhập khẩu tăng mạnh.
Bước sang năm 2024, nhập khẩu điện tử, máy tính và linh kiện đạt 107,1 tỷ USD, vượt mốc 100 tỷ USD và là mức cao nhất trong lịch sử. Trong khi đó, xuất khẩu dù tăng mạnh vẫn chỉ đạt 72,6 tỷ USD, khiến nhập siêu hơn 34,5 tỷ USD. Phần lớn linh kiện, bo mạch, cảm biến, chip xử lý phải nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan. Điều này phản ánh năng lực công nghiệp hỗ trợ trong nước còn yếu, chưa theo kịp nhu cầu của chuỗi sản xuất.
Những động lực chính của tăng trưởng
Tăng trưởng xuất, nhập khẩu điện tử, máy tính và linh kiện đạt kết quả như trên nhờ vào bốn động lực chính sau:
Một là, dòng vốn FDI ổn định. Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ chi phí lao động cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và chính sách ưu đãi thuế.
Hai là, chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển. Cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung đã thúc đẩy các tập đoàn công nghệ dịch chuyển nhà máy sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam.
Ba là, mở rộng thị trường xuất khẩu. Các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, RCEP) giúp hàng hóa điện tử Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào châu Âu, Mỹ và châu Á.
Bốn là, hạ tầng sản xuất – logistics cải thiện. Các khu công nghiệp và cảng biển lớn (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải) được nâng cấp, hỗ trợ xuất nhập khẩu thuận lợi.
Thách thức và rủi ro hiện hữu
Bên cạnh thành tích nổi bật, ngành điện tử Việt Nam vẫn đối mặt với bốn nhóm thách thức lớn:
Thứ nhất, phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Đây là lý do chính làm giảm giá trị gia tăng nội địa, khiến nhập siêu kéo dài.
Thứ hai, hàm lượng công nghệ thấp. Việt Nam chủ yếu lắp ráp, chưa làm chủ khâu thiết kế, nghiên cứu (R&D).
Thứ ba, ít doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp nội địa chủ yếu gia công đơn giản, quy mô nhỏ.
Thứ tư, thị trường toàn cầu biến động. Lạm phát, chi phí logistics, rủi ro địa chính trị ảnh hưởng đơn hàng. Sự phụ thuộc quá lớn vào khu vực FDI khiến Việt Nam dễ bị tổn thương khi có biến động chính trị – thương mại hoặc khi các tập đoàn đa quốc gia thay đổi chiến lược đầu tư.
Chuyển dịch tích cực: Hướng tới sản phẩm có giá trị cao
Mặc dù còn hạn chế, cơ cấu xuất khẩu điện tử của Việt Nam đang dần chuyển từ linh kiện – bán thành phẩm sang sản phẩm hoàn chỉnh. Nhiều doanh nghiệp trong nước như Viettel, Bkav, FPT, Vingroup (VinES, VinSmart) đã tham gia thiết kế, sản xuất thiết bị thông minh, linh kiện công nghệ cao, góp phần tăng tỷ lệ nội địa hóa. Sự phát triển của ngành bán dẫn, thiết bị IoT, pin và linh kiện cho ô tô điện cũng mở ra triển vọng mới, đặc biệt khi Chính phủ đang thúc đẩy chiến lược quốc gia về công nghiệp điện tử và bán dẫn đến năm 2030.
Triển vọng và khuyến nghị chính sách
Để phát triển bền vững và giảm phụ thuộc nhập khẩu, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
Một là, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ trong nước: Cần ưu tiên phát triển các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, bo mạch, cảm biến, vỏ nhựa kỹ thuật… Hỗ trợ tín dụng, thuế và công nghệ để doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng của Samsung, LG, Foxconn.
Hai là, đẩy mạnh đầu tư vào R&D và đào tạo nhân lự: Xây dựng trung tâm nghiên cứu thiết kế vi mạch, phần cứng, tự động hóa. Đào tạo kỹ sư công nghệ cao, kỹ thuật viên có tay nghề chuyên sâu.
Ba là, chuyển dịch sang sản phẩm công nghệ cao: Tập trung phát triển chip bán dẫn, thiết bị IoT, năng lượng thông minh, pin và xe điện. Tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ lắp ráp.
Bốn là, ổn định môi trường chính sách và hạ tầng: Cải thiện năng lượng, logistics, số hóa quy trình xuất nhập khẩu để giảm chi phí. Tận dụng tối đa ưu đãi từ các FTA.
Sau gần một thập kỷ tăng trưởng ấn tượng, ngành điện tử, máy tính và linh kiện không chỉ khẳng định vị thế đầu tàu trong xuất khẩu mà còn trở thành thước đo năng lực công nghiệp hóa của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu linh kiện và khu vực FDI cho thấy Việt Nam vẫn đang ở nấc thang trung gian của chuỗi giá trị toàn cầu. Trong thập niên tới, nếu tận dụng tốt các cơ hội từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có thể bước lên nấc cao hơn – từ quốc gia lắp ráp sang quốc gia sáng tạo và chế tạo công nghệ cao.


Bức tranh kinh tế thành phố Hà Nội sáu tháng đầu năm 2026

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và bất định, đặc biệt là xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào, kinh tế thành phố Hà Nội trong sáu tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực. Kết quả này phản ánh nỗ lực lớn của Thành phố trong điều hành kinh tế - xã hội, phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng, đồng thời củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Thủ đô trong vùng và cả nước. (13/07/2026)

Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia

Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành

Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Thống kê nơi vùng biên

18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)

Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế

Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)

Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R

Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)

Xem thêm