Sáu tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo – khu vực đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) toàn ngành tăng 10,8% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019 đến nay[1], phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động sản xuất sau giai đoạn chịu nhiều tác động từ biến động kinh tế thế giới. Kết quả điều tra xu hướng sản xuất kinh doanh quý II/2026 cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp tiếp tục được củng cố khi có tới 79,7% số doanh nghiệp đánh giá tình hình sản xuất kinh doanh quý II tốt hơn và giữ ổn định so với quý I, đồng thời 83,4% số doanh nghiệp dự báo quý III tiếp tục khả quan và ổn định. Điều này cho thấy sự lạc quan của doanh nghiệp không chỉ xuất phát từ kỳ vọng mà được hình thành trên cơ sở những chuyển biến thực chất của nền kinh tế.

1. Động lực từ việc mở rộng năng lực sản xuất và dòng vốn đầu tư

Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên niềm tin của doanh nghiệp là sự gia tăng năng lực sản xuất nhờ các dự án đầu tư mới đi vào hoạt động. Trong thời gian qua, nhiều dự án quy mô lớn thuộc các lĩnh vực điện tử, công nghiệp nặng, năng lượng và sản xuất phương tiện vận tải đã hoàn tất giai đoạn xây dựng, chạy thử và chính thức bước vào sản xuất thương mại. Việc các dự án này vận hành đã mở rộng đáng kể năng lực sản xuất của nền kinh tế, đồng thời tạo ra chuỗi cung ứng ổn định cho nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ.

Đáng chú ý, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng. Theo kết quả điều tra, chỉ số cân bằng về hoạt động sản xuất kinh doanh của khu vực FDI trong quý III dự báo đạt 25,8%, cao hơn khu vực doanh nghiệp Nhà nước và khu vực ngoài Nhà nước. Chỉ số cân bằng về đơn đặt hàng mới, khối lượng sản xuất và sử dụng lao động của khu vực này cũng đều ở mức cao nhất trong ba khu vực doanh nghiệp. Điều này phản ánh khả năng tận dụng tốt dòng vốn đầu tư, công nghệ hiện đại và mạng lưới thị trường quốc tế của khu vực FDI, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp trong nước thông qua chuỗi cung ứng và chuyển giao công nghệ.

Việc dòng vốn đầu tư tiếp tục được hấp thụ hiệu quả cũng góp phần nâng cao công suất sử dụng máy móc, thiết bị. Công suất bình quân của doanh nghiệp chế biến, chế tạo trong quý II đạt 75,5%, cao hơn quý trước; trong đó có tới 75,0% số doanh nghiệp sử dụng công suất từ 70% trở lên, cho thấy các dây chuyền sản xuất đang được khai thác hiệu quả và doanh nghiệp đã có đủ đơn hàng để duy trì hoạt động ở mức cao.

2. Sự phục hồi của thị trường xuất khẩu và đơn hàng quốc tế

Động lực quan trọng thứ hai đến từ sự cải thiện rõ rệt của thị trường xuất khẩu. Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều rủi ro, việc đơn hàng xuất khẩu phục hồi là tín hiệu rất tích cực đối với doanh nghiệp chế biến, chế tạo.

Theo kết quả khảo sát, 80,4% số doanh nghiệp nhận định đơn đặt hàng xuất khẩu mới trong quý II tăng và giữ nguyên, đồng thời 84,7% số doanh nghiệp dự báo đơn hàng xuất khẩu quý III tiếp tục tăng và giữ nguyên. Đây là mức cải thiện đáng kể so với quý I, phản ánh nhu cầu từ các thị trường quốc tế đang dần phục hồi.

Đặc biệt, ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tiếp tục giữ vai trò đầu tàu. Có 48,8% số doanh nghiệp trong ngành đánh giá khối lượng sản xuất tăng, 41,7% số doanh nghiệp ghi nhận đơn hàng mới tăng38,9% số doanh nghiệp cho biết đơn hàng xuất khẩu tăng. Nguyên nhân chủ yếu là nhu cầu toàn cầu đối với các sản phẩm điện tử, linh kiện bán dẫn, thiết bị công nghệ và trí tuệ nhân tạo tiếp tục tăng mạnh, tạo điều kiện để các doanh nghiệp tại Việt Nam mở rộng sản xuất.

Bên cạnh đó, các ngành xuất khẩu truyền thống như dệt may cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể. Tỷ lệ doanh nghiệp đánh giá khối lượng sản xuất và đơn hàng tăng đều trên 40,0%, cho thấy xu hướng dịch chuyển đơn hàng từ các quốc gia khác sang Việt Nam vẫn đang tiếp diễn. Đây là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.

3. Tác động lan tỏa của đầu tư công và thị trường trong nước

Đầu tư công tiếp tục là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sản xuất công nghiệp. Việc Chính phủ tập trung đẩy nhanh tiến độ các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng và công trình trọng điểm quốc gia đã tạo ra nhu cầu lớn đối với vật liệu xây dựng, kim loại, xi măng và các sản phẩm công nghiệp cơ bản.

Hiệu ứng lan tỏa của đầu tư công không chỉ giúp các doanh nghiệp trực tiếp cung cấp vật liệu xây dựng tăng sản lượng mà còn thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ khác phát triển. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất ổn định trong bối cảnh tiêu dùng trong nước còn chưa phục hồi hoàn toàn.

Bên cạnh đó, số lượng đơn đặt hàng mới của doanh nghiệp cũng tiếp tục cải thiện. Có 79,6% số doanh nghiệp nhận định số lượng đơn hàng mới tăng và giữ nguyên, trong khi dự báo quý III con số này tăng lên 84,6%. Điều này cho thấy thị trường đang từng bước mở rộng, tạo cơ sở để doanh nghiệp tiếp tục tăng quy mô sản xuất trong các tháng cuối năm.

Một tín hiệu tích cực khác là lượng tồn kho thành phẩm tiếp tục giảm. Chỉ số cân bằng tồn kho thành phẩm ở mức âm cho thấy hàng hóa được tiêu thụ tốt hơn, tốc độ bán hàng cao hơn tốc độ tích lũy tồn kho. Đây là dấu hiệu quan trọng phản ánh sự phục hồi của thị trường và hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh.

4. Những yếu tố hỗ trợ khác củng cố niềm tin của doanh nghiệp

Ngoài ba động lực chủ yếu trên, kết quả điều tra còn cho thấy nhiều tín hiệu tích cực khác.

Khối lượng sản xuất tiếp tục gia tăng khi 79,9% số doanh nghiệp đánh giá sản lượng tăng và giữ ổn định, dự báo quý III tỷ lệ này đạt 84,8%. Giá bán sản phẩm nhìn chung ổn định với trên 94% số doanh nghiệp cho biết giá bán tăng và giữ nguyên, góp phần duy trì doanh thu và hạn chế áp lực giảm giá trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Thị trường lao động cũng có dấu hiệu cải thiện. Mặc dù số lao động chưa tăng mạnh trong quý II, nhưng doanh nghiệp đã có kế hoạch tuyển dụng nhiều hơn trong quý III, thể hiện qua chỉ số cân bằng sử dụng lao động chuyển từ âm sang dương. Điều này phản ánh kỳ vọng doanh nghiệp sẽ mở rộng quy mô sản xuất trong thời gian tới.

5. Những thách thức vẫn hiện hữu

Mặc dù triển vọng tích cực, hoạt động sản xuất kinh doanh vẫn đối mặt với nhiều rủi ro cần được quan tâm.

Trước hết, 94,6% số doanh nghiệp cho biết chi phí sản xuất tăng và duy trì ở mức cao. Giá nguyên vật liệu, chi phí năng lượng và vận tải quốc tế vẫn chịu tác động từ biến động địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ngoài ra, cạnh tranh trên thị trường trong nước ngày càng gay gắt khi 50,6% số doanh nghiệp cho rằng sức ép cạnh tranh là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Bên cạnh đó, 47,4% số doanh nghiệp cho biết nhu cầu thị trường trong nước còn thấp, trong khi 28,4% số doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do lãi suất vay vốn ở mức cao. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng đầu tư và duy trì tăng trưởng của doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

6. Một số kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Để biến kỳ vọng lạc quan thành kết quả thực tế trong các quý tiếp theo, doanh nghiệp kiến nghị Nhà nước tiếp tục triển khai các giải pháp hỗ trợ đồng bộ.

Ưu tiên hàng đầu là bình ổn giá nguyên vật liệu và năng lượng nhằm giảm áp lực chi phí sản xuất; đây là kiến nghị của 46,9% số doanh nghiệp. Đồng thời, 43,4% số doanh nghiệp đề nghị tiếp tục giảm lãi suất cho vay để giảm chi phí vốn và tạo điều kiện mở rộng đầu tư. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng mong muốn ổn định nguồn cung nguyên liệu, cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa điều kiện vay vốn và giảm chi phí thuê đất để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kết luận

Kết quả điều tra quý II và triển vọng quý III năm 2026 cho thấy sự lạc quan của cộng đồng doanh nghiệp chế biến, chế tạo được xây dựng trên những nền tảng tương đối vững chắc. Ba động lực chủ yếu gồm sự mở rộng năng lực sản xuất nhờ dòng vốn đầu tư, sự phục hồi của thị trường xuất khẩu và hiệu ứng lan tỏa từ đầu tư công đã tạo lực đẩy quan trọng cho tăng trưởng công nghiệp. Cùng với đó, các chỉ tiêu về đơn hàng, sản lượng, công suất sử dụng máy móc và tồn kho đều phản ánh xu hướng cải thiện rõ nét.

Tuy nhiên, triển vọng tích cực vẫn đi kèm với không ít thách thức như chi phí sản xuất cao, sức ép cạnh tranh lớn, nhu cầu trong nước còn yếu và áp lực về vốn. Do đó, việc tiếp tục thực hiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và phát triển chuỗi cung ứng trong nước sẽ có ý nghĩa quyết định trong việc duy trì đà phục hồi và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng công nghiệp trong năm 2026 và các năm tiếp theo.

[1] Chỉ số sản xuất công nghiệp sáu tháng các năm 2019-2026 so với cùng kỳ năm trước lần lượt tăng là: 9,4%; 2,8%; 9,0%; 8,4%; -1,4%; 8,0%; 8,7%; 10,8%.


Bức tranh kinh tế thành phố Hà Nội sáu tháng đầu năm 2026

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và bất định, đặc biệt là xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào, kinh tế thành phố Hà Nội trong sáu tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực. Kết quả này phản ánh nỗ lực lớn của Thành phố trong điều hành kinh tế - xã hội, phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng, đồng thời củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Thủ đô trong vùng và cả nước. (13/07/2026)

Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia

Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành

Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Thống kê nơi vùng biên

18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)

Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế

Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)

Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R

Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)

Xem thêm