Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, thiên tai, thời tiết cực đoan xảy ra với tần suất cao và cường độ mạnh, ngành Lâm nghiệp Việt Nam tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế xanh, bảo vệ môi trường và đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân miền núi, vùng sâu, vùng xa. Kết quả sản xuất lâm nghiệp năm 2025 cho thấy nhiều tín hiệu tích cực, song cũng đặt ra không ít thách thức cần được chủ động nhận diện và ứng phó trong năm 2026.

Năm 2025, kết quả sản xuất lâm nghiệp duy trì ổn định, hoạt động trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh và khai thác gỗ tiếp tục được triển khai theo kế hoạch, gắn với mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững. Sản lượng gỗ khai thác đạt 25.616,0 nghìn m3, tăng 6,9% so với năm trước, đáp ứng cơ bản nhu cầu nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu.

Kết quả sản xuất lâm nghiệp năm 2025
(So với năm 2024)

Diện tích rừng trồng mới tập trung ước đạt 323,3 nghìn ha, tăng 6,4% so với năm trước, chất lượng rừng từng bước được cải thiện nhờ áp dụng giống cây lâm nghiệp năng suất cao và quy trình trồng, chăm sóc theo hướng thâm canh. Giá trị sản xuất lâm nghiệp duy trì xu hướng tăng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng chung của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản. Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ quý IV/2025 ước đạt 4.708,3 triệu USD, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, cả năm 2025 ước đạt 17.204,9 triệu USD, tăng 5,7%, tiếp tục là điểm sáng, giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm lâm nghiệp và tạo việc làm cho người lao động.

Song song với đó, công tác bảo vệ và phát triển rừng tiếp tục được tăng cường. Diện tích rừng được bảo vệ ổn định, tỷ lệ che phủ rừng duy trì ở mức cao, góp phần quan trọng bảo vệ môi trường sinh thái, phòng chống thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tính chung năm 2025, cả nước có 1.127,6 ha rừng bị thiệt hại, giảm 30,7% so với năm trước, trong đó diện tích rừng bị chặt, phá là 801,2 ha, giảm 9,5%; diện tích rừng bị cháy là 326,4 ha, giảm 56,0%.

Bước sang năm 2026, ngành Lâm nghiệp được dự báo tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định, nhất là ở lĩnh vực trồng rừng sản xuất và chế biến gỗ. Nhu cầu tiêu thụ gỗ và sản phẩm gỗ trên thị trường thế giới như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và các nước châu Âu dự kiến phục hồi tích cực hơn, đặc biệt tại các thị trường đã ký kết Hiệp định thương mại tự do với Việt Nam.

Việc thúc đẩy trồng rừng gỗ lớn, rừng có chứng chỉ quản lý bền vững (FSC, PEFC) sẽ mở ra dư địa tăng trưởng về giá trị, nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm gỗ Việt Nam. Đồng thời, phát triển kinh tế dưới tán rừng, dịch vụ môi trường rừng và du lịch sinh thái được kỳ vọng trở thành các động lực tăng trưởng mới, giúp đa dạng hóa nguồn thu từ rừng.

Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của ngành Lâm nghiệp trong năm tới sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát rủi ro thiên tai, dịch bệnh rừng và biến động thị trường xuất khẩu.

Thiên tai, đặc biệt là mưa lũ, sạt lở đất, hạn hán và cháy rừng, tiếp tục là rủi ro lớn đối với sản xuất lâm nghiệp. Những đợt mưa lớn kéo dài trong mùa mưa có thể gây thiệt hại diện tích rừng trồng mới, làm xói mòn đất và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây rừng. Trong khi đó, nắng nóng gay gắt, khô hạn kéo dài làm gia tăng nguy cơ cháy rừng tại nhiều địa phương trung du và miền núi.

Biến đổi khí hậu cũng làm thay đổi cấu trúc sinh thái rừng, gia tăng nguy cơ sâu bệnh hại rừng, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng rừng trồng. Nếu không có giải pháp ứng phó kịp thời, các yếu tố này có thể làm gián đoạn chu kỳ sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người trồng rừng và nguồn cung nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ.

Để giảm thiểu tác động của thiên tai và đảm bảo tăng trưởng ổn định trong năm 2026, ngành Lâm nghiệp cần tập trung vào các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường công tác dự báo, cảnh báo sớm thiên tai, cháy rừng theo thời gian thực; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, viễn thám trong giám sát rừng và quản lý tài nguyên rừng.

Việc rà soát, khắc phục kịp thời diện tích rừng bị thiệt hại do thiên tai, sạt lở, cháy rừng trong năm 2025 cần được triển khai sớm, bảo đảm khôi phục nhanh độ che phủ rừng và sinh kế cho người dân. Lựa chọn cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng, ưu tiên các loài cây bản địa, chịu hạn, chịu gió bão tốt sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của rừng trước biến đổi khí hậu. Đẩy mạnh trồng rừng gỗ lớn, nâng cao chất lượng rừng trồng gắn với cấp chứng chỉ bền vững, đồng thời phát triển kinh tế lâm nghiệp đa giá trị là hướng đi lâu dài nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng. Các chính sách hỗ trợ tín dụng, bảo hiểm rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng cần tiếp tục được hoàn thiện để khuyến khích người dân, doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào lâm nghiệp.

Có thể thấy, năm 2025 ghi nhận nhiều kết quả tích cực của ngành Lâm nghiệp, tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng trong năm 2026. Tuy nhiên, rủi ro từ thiên tai và biến đổi khí hậu vẫn hiện hữu, đòi hỏi ngành lâm nghiệp phải chuyển mạnh từ tư duy “phòng ngừa bị động” sang “chủ động thích ứng”. Việc kết hợp hài hòa giữa phát triển sản xuất lâm nghiệp, bảo vệ rừng và khắc phục hậu quả thiên tai không chỉ giúp ngành Lâm nghiệp duy trì tăng trưởng bền vững, mà còn góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và cam kết giảm phát thải của Việt Nam trong giai đoạn tới.


Những tín hiệu tích cực của thị trường lao động trong 9 tháng năm 2026

Thị trường lao động Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 có nhiều chuyển biến tích cực. Lực lượng lao động và số người có việc làm tăng, thu nhập bình quân tháng của người lao động được cải thiện; tình trạng thiếu việc làm, lao động phi chính thức và lao động không sử dụng hết tiềm năng có xu hướng giảm. Đáng chú ý, cơ cấu lao động tiếp tục chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng lao động khu vực nông nghiệp, tăng tỷ trọng lao động trong khu vực công nghiệp và xây dựng, khu vực dịch vụ, đồng thời việc làm trong các ngành kinh tế số tiếp tục được mở rộng. (12/10/2026)

Phát triển y học cổ truyền Việt Nam gắn với chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước

Y học cổ truyền không chỉ liên quan đến công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe Nhân dân mà còn gắn trực tiếp với giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, phát triển công nghiệp dược liệu, kinh tế sức khỏe và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Vì vậy, cần bảo tồn, phát huy và nâng tầm y học cổ truyền dân tộc, biến những giá trị, di sản quý báu của cha ông thành nguồn lực quan trọng phục vụ chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước trong thời kỳ mới. (10/08/2026)

Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia

Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành

Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Thống kê nơi vùng biên

18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)

Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế

Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)

Xem thêm