Theo các báo cáo phát hành mới nhất, ngoại trừ Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)[1] giữ nguyên mức dự báo tăng trưởng, các tổ chức quốc tế khác gồm Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)[2], Liên hợp quốc (UN) [3], Ngân hàng Thế giới (WB) [4] và Fitch Ratings (FR)[5] đều điều chỉnh kinh tế toàn cầu năm 2026 tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trước đó. Cụ thể, IMF, OECD, UN, FR và WB dự báo tăng trưởng của thế giới năm 2025 lần lượt đạt 3,3%, 2,9%, 2,7%, 2,6%, và 2,6%.
Dự báo tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á vẫn mạnh mẽ trong năm 2026, mặc dù nhu cầu bên ngoài suy yếu so với năm 2025. Theo Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO)[6], tăng trưởng của khu vực ASEAN đạt 4,6%, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025. IMF dự báo tăng trưởng cho nhóm ASEAN-5[7] đạt 4,2%, tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025. UN nhận định tăng trưởng năm 2026 của khu vực Đông Nam Á đạt 4,2%.
Các tổ chức quốc tế nhận định tăng trưởng kinh tế của Việt Nam năm 2026 giảm so với năm 2025 trước khi tăng trở lại vào năm 2027. Trong đó, AMRO nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam cao nhất, đạt 7,6%. WB và UN nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam thấp hơn, đạt 6,3% và 6,0%.
I. DỰ BÁO KINH TẾ TOÀN CẦU
1. Nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 của các tổ chức quốc tế
Trong các báo cáo phát hành mới nhất, ngoại trừ OECD giữ nguyên mức dự báo, các tổ chức quốc tế khác gồm IMF, UN, WB và FR đều điều chỉnh kinh tế toàn cầu năm 2026 tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trước đó. Cụ thể:
Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới tháng 01/2026, IMF dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ duy trì ở mức ổn định 3,3% trong năm 2026, tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025 nhờ kết quả của sự cân bằng các yếu tố tiêu cực và tích cực. Những khó khăn từ việc thay đổi chính sách thương mại và bất ổn liên quan được bù đắp bởi những động lực tích cực từ sự bùng nổ đầu tư công nghệ (đặc biệt là trí tuệ nhân tạo), hỗ trợ từ các chính sách tài khóa và tiền tệ và khả năng thích ứng của khu vực tư nhân.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)
Leo thang xung đột tại Trung Đông gây ra những tổn thất về con người và kinh tế cho các quốc gia trực tiếp liên quan, đồng thời sẽ thử thách khả năng phục hồi của nền kinh tế toàn cầu. Việc ngừng vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz và các cơ sở hạ tầng năng lượng bị đóng cửa hoặc hư hại đã khiến giá năng lượng tăng vọt và làm gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu cũng như các mặt hàng quan trọng khác, chẳng hạn như phân bón.
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế sơ bộ phát hành tháng 3/2026, OECD dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu đạt 2,9% trong năm 2026, giữ nguyên so với mức dự báo trong tháng 12/2025. Dự báo này dựa trên giả định mức độ gián đoạn thị trường năng lượng hiện tại sẽ giảm dần theo thời gian, với giá dầu, khí đốt và phân bón giảm dần từ giữa năm 2026 trở đi. Sự tăng vọt của giá năng lượng và tính chất khó lường của cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông sẽ làm tăng chi phí và giảm nhu cầu, nhưng được bù đắp bằng những động lực tích cực từ đầu tư và sản xuất công nghệ mạnh mẽ, mức thuế suất hiệu quả thấp hơn và đà tăng trưởng từ năm 2025.
OECD cho biết theo số liệu sơ bộ được điều chỉnh cho năm 2025 và thông tin hàng tháng đến cuối tháng 02/2026, tăng trưởng GDP toàn cầu có thể đạt 3,2% trong năm 2026. Tuy nhiên, do xung đột leo thang ở Trung Đông, OECD không điều chỉnh tăng dự báo GDP toàn cầu năm 2026 như dự kiến mà giữ nguyên mức 2,9% như dự báo trong tháng 12/2025. Ngoài ra, xung đột làm tăng lạm phát chung năm 2026 của các nước G20, khiến các nền kinh tế này tăng trưởng yếu trong ngắn hạn trước khi tăng dần trở lại đến năm 2027.
Liên hợp quốc (UN)
Theo báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới phát hành tháng 01/2026, UN dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2,7% trong năm 2026, tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025. Mức dự báo trên được củng cố bởi lạm phát giảm, sự hỗ trợ của các chính sách tài khóa, tiền tệ và việc tiếp tục đầu tư vào các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi hoạt động thương mại giảm dần khi xu hướng “thúc đẩy nhập khẩu trước” vào đầu năm 2025 dần biến mất và tác động của thuế quan cao hơn ngày càng trở nên rõ rệt.
Ngân hàng Thế giới (WB)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 01/2026, WB dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2,6% trong năm 2026, tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025. Mặc dù nền kinh tế toàn cầu đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kể trước những căng thẳng thương mại leo thang và bất ổn chính sách, tăng trưởng thương mại năm 2026 dự kiến sẽ suy yếu khi các doanh nghiệp giảm tích lũy hàng tồn kho và tác động của thuế quan ngày càng gia tăng. Áp lực thương mại được bù đắp một phần bởi điều kiện tài chính toàn cầu dễ dàng hơn, lạm phát toàn cầu tiếp tục giảm và đẩy mạnh đầu tư vào AI.
Fitch Ratings (FR)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 3/2026, FR dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2,6% trong năm 2026, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với mức 2,4% trong báo cáo tháng 12/2025. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu dự kiến sẽ ổn định trong năm nay nếu cú sốc giá dầu hiện tại không kéo dài. Sự bùng nổ đầu tư vào AI, thâm hụt ngân sách lớn ở Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng với sự thúc đẩy tiêu dùng của Hoa Kỳ nhờ lợi nhuận từ thị trường chứng khoán góp phần bù đắp tác động do tăng thuế quan của Hoa Kỳ trong năm 2025.
Fitch Ratings nhận định nếu giá dầu tăng lên 100 đô la Mỹ/thùng và duy trì ở mức này trong cả năm 2026, sẽ tạo ra một cú sốc nguồn cung đáng kể, làm giảm 0,4% GDP toàn cầu năm 2026. Tăng trưởng của các nước nhập khẩu dầu lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ sẽ bị ảnh hưởng lớn.
Hình 1. Tăng trưởng toàn cầu năm 2025, dự báo tăng trưởng
năm 2026 và 2027 của các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD, UN, WB và FR
Mặc dù tăng trưởng thương mại dự kiến sẽ chậm lại khi xu hướng “thúc đẩy nhập khẩu trước” giảm dần, các tổ chức quốc tế vẫn nhận định động lực chính của tăng trưởng toàn cầu năm 2026 gồm: sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ AI; lạm phát toàn cầu tiếp tục giảm; kích thích tài khóa ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc và Hoa Kỳ tạo điều kiện thuận lợi cho các điều kiện tài chính. Theo đó, IMF, OECD, UN, FR và WB dự báo tăng trưởng của thế giới năm 2026 lần lượt đạt 3,3%, 2,9%, 2,7%, 2,6% và 2,6%.
Xung đột ở Trung Đông từ cuối tháng 02/2026 làm biến động thị trường năng lượng, gián đoạn các tuyến thương mại hàng hải và gia tăng áp lực lạm phát. Mặc dù giả định cơ sở từ các tổ chức quốc tế cho rằng những cú sốc này sẽ tương đối ngắn hạn, nhưng việc leo thang hoặc mở rộng xung đột vẫn là một rủi ro lớn đối với sự ổn định toàn cầu.
2. Tổng quan biến động thị trường thế giới
Tăng trưởng thương mại toàn cầu sẽ giảm đáng kể trong năm 2026
Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 đạt từ 2,2% đến 2,6% sau một năm phục hồi đáng kể.
IMF dự báo tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 đạt 2,6%, thấp hơn so với mức 4,1% của năm 2025. Theo WB, tăng trưởng thương mại hàng hóa và dịch vụ toàn cầu giảm từ mức 3,4% trong năm 2025 xuống còn 2,2% trong năm 2026. UN nhận định đà tăng trưởng thương mại toàn cầu giảm từ mức 3,8% trong năm 2025 xuống mức 2,2% trong năm 2026. Theo kịch bản tăng trưởng cơ bản, không bao gồm các cú sốc giá năng lượng, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)[8] dự báo tăng trưởng khối lượng thương mại hàng hóa toàn cầu giảm từ mức 4,6% năm 2025 xuống 1,9%, năm 2026. Tương tự đối với thương mại dịch vụ, WTO dự báo tăng trưởng khối lượng thương mại dịch vụ giảm từ 5,3% năm 2025 xuống 4,8% năm 2026. Theo các tổ chức quốc tế, các yếu tố chính thúc đẩy xu hướng giảm tốc thương mại năm 2026 gồm:
Thứ nhất, hiệu ứng “thúc đẩy nhập khẩu trước” giảm dần. Lý do chính khiến tốc độ tăng trưởng chậm hơn trong năm 2026 là việc giảm dần lượng hàng hóa được các công ty đặt hàng, vận chuyển sớm từ năm 2025 để tích trữ trước khi thuế quan dự kiến tăng.
Thứ hai, rào cản thuế quan. Tác động tiêu cực của các rào cản thương mại cao hơn dự kiến sẽ gia tăng và đạt đỉnh trong năm 2026 khi chi phí thuế quan được chuyển sang người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Thứ ba, nhu cầu toàn cầu suy giảm. Hoạt động kinh tế chậm lại ở các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Trung Quốc và khu vực đồng Euro, sẽ ảnh hưởng đến tổng nhu cầu đối với hàng hóa thương mại.
Tuy nhiên, thương mại hàng hóa toàn cầu cũng có những điểm sáng khi xuất khẩu sản phẩm công nghệ từ các nền kinh tế châu Á tăng trưởng mạnh mẽ, phù hợp với việc đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ AI tại các nền kinh tế đối tác thương mại. Chỉ số PMI về đơn đặt hàng xuất khẩu hàng hóa sản xuất toàn cầu trong tháng 02/2026 cho thấy sự cải thiện ở cả các nền kinh tế phát triển và thị trường mới nổi. Thương mại dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ được cung cấp qua kênh kỹ thuật số và du lịch, dự kiến tăng trưởng mạnh hơn so với thương mại hàng hóa, đạt khoảng 5,0% trong năm 2026. Ứng dụng AI ước tính có thể thúc đẩy khối lượng thương mại toàn cầu tăng tới 40,0% vào năm 2040 nhờ nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ.
Xung đột ở Trung Đông tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với thương mại toàn cầu với các cú sốc về nguồn cung năng lượng, gián đoạn hàng hải và áp lực lạm phát. Tình hình leo thang ở Trung Đông đe dọa tắc nghẽn vận tải dầu mỏ qua eo biển Hormuz, nơi khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu đi qua. Xung đột leo thang đã khiến giá dầu Brent tăng vọt từ khoảng 72 đô la Mỹ lên hơn 100 đô la Mỹ/thùng vào giữa tháng 3/2026. Xung đột dẫn đến phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh và giá cước vận chuyển tăng cao. Việc chuyển hướng vận chuyển để tránh các khu vực xung đột buộc hàng hóa phải đi theo các tuyến đường dài hơn, làm giảm hiệu quả năng lực vận tải và tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.
Lạm phát toàn cầu tiếp tục xu hướng giảm trong năm 2026
Các tổ chức quốc tế dự báo lạm phát toàn cầu sẽ tiếp tục xu hướng giảm trong năm 2026, mặc dù tốc độ giảm dự kiến sẽ khác nhau đáng kể giữa các khu vực. Trong khi hầu hết các tổ chức dự báo lạm phát chung sẽ giảm dần hơn nữa, hướng tới mục tiêu của ngân hàng trung ương, những thay đổi trong chính sách thương mại và bất ổn địa chính trị vẫn là những rủi ro đáng kể.
IMF dự báo lạm phát toàn cầu giảm từ 4,1% năm 2025 xuống mức 3,8% trong năm 2026. UN nhận định lạm phát toàn cầu năm 2026 là 3,1%, giảm 0,3 điểm phần trăm so với lạm phát toàn cầu năm 2025. Theo WB, mặc dù vẫn cao hơn mức trước đại dịch, lạm phát toàn cầu tiếp tục có xu hướng tiến gần mục tiêu, nhưng có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Lạm phát toàn cầu là 3,2% trong năm 2025 và sẽ giảm xuống mức 2,6% trong năm 2026.
OECD nhận định lạm phát chung ổn định ở cả các nền kinh tế phát triển và thị trường mới nổi trước khi xung đột xảy ra tại Trung Đông. Tuy nhiên, diễn biến lạm phát khác nhau giữa các quốc gia. Lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương ở một số nền kinh tế lớn, bao gồm Bra-xin, Mê-xi-cô, Thổ Nhĩ Kỳ, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Trước khi xung đột Trung Đông leo thang, lạm phát có dấu hiệu gia tăng ở Úc, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a, Ý và Nam Phi. Tại Trung Quốc, lạm phát cũng tăng lên sau nhiều quý giảm. Ngược lại, lạm phát đã trở lại mức mục tiêu và nhìn chung vẫn ở mức thấp trong toàn bộ khu vực đồng Euro, Hàn Quốc và Ca-na-đa.
Theo các tổ chức quốc tế, một số rào cản sau có thể làm chệch hướng giảm lạm phát trong năm 2026 trên toàn cầu:
Thứ nhất, biến động về năng lượng và địa chính trị. Leo thang quân sự ở Trung Đông vào đầu năm 2026 đã khiến giá dầu tăng vọt lên trên 100 đô la Mỹ/thùng. FR quan ngại giá dầu duy trì ở mức 100 đô la Mỹ/thùng có thể làm tăng thêm 1,3 đến 1,5 điểm phần trăm vào tỷ lệ lạm phát của Hoa Kỳ và EU.
Thứ hai, chính sách thương mại và thuế quan. Gánh nặng thuế quan cao hơn, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, vào đầu năm 2026, có khả năng khiến lạm phát hàng hóa trở nên dai dẳng hơn.
Thứ ba, biến động giá lương thực. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) báo cáo lần tăng giá lương thực đầu tiên trong vòng 5 tháng vào tháng 3/2026, do chi phí ngũ cốc và dầu thực vật tăng cao. Thời tiết cực đoan liên quan đến khí hậu tiếp tục đe dọa sản lượng nông nghiệp và an ninh lương thực toàn cầu.
Thứ tư, lạm phát dịch vụ vẫn còn dai dẳng. Chi phí cao cho nhà ở, bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe vẫn không giảm ở nhiều nền kinh tế phát triển.
Giá dầu
Các dự báo về giá dầu trung bình trong năm 2026 dao động trong khoảng từ 60 đến 70 đô la Mỹ/thùng, mặc dù các xung đột địa chính trị gần đây ở Trung Đông làm giá dầu giao ngay tăng vọt tạm thời, vượt xa các mức giá trung bình nói trên.
Tại các báo cáo xuất bản tháng 01/2026, IMF và WB đều nhận định giá dầu trung bình trong năm 2026 chỉ dao động quanh mức 60 đến 62 đô la Mỹ/thùng. Cụ thể, IMF nhận định giá dầu trung bình là 62,13 đô la Mỹ/thùng trong năm 2026 dựa trên thị trường tương lai tính đến cuối tháng 11/2025. WB dự báo giá dầu Brent giảm xuống còn 60 đô la Mỹ/thùng trong năm 2026 dựa trên kỳ vọng tốc độ tăng trưởng nguồn cung sẽ vượt quá nhu cầu và OPEC+ sẽ tăng sản lượng.
FR điều chỉnh dự báo giá dầu Brent trung bình năm 2026 tăng từ 63 đô la Mỹ/thùng lên 70 đô la Mỹ/thùng. Giả định của FR cho rằng sự tăng giá đột biến do xung đột tại Trung Đông chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, với giá dầu duy trì ở mức từ 90 đến 100 đô la Mỹ/thùng cho đến hết tháng 3/2026 trước khi giảm xuống mức giữa 60 đô la Mỹ/thùng vào nửa cuối năm 2026.
OECD cho rằng với công suất dự phòng hạn chế trong ngắn hạn, sự gián đoạn nguồn cung đã khiến giá năng lượng tăng mạnh. Sự không chắc chắn về thời gian và tác động kéo dài của các cuộc xung đột này tạo ra biến động lớn trên thị trường năng lượng toàn cầu. Giá dầu thô Brent tăng hơn 50%, đạt mức gần 120 đô la Mỹ/thùng tính đến ngày 20/3/2026. Ngày 11/3/2026 các quốc gia thành viên của Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã nhất trí cung cấp 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp cho thị trường để giảm thiểu tác động kinh tế tiêu cực do gián đoạn nguồn cung. Con số này tương đương với lượng dầu và các sản phẩm dầu mỏ thường đi qua eo biển Hormuz trong 20 ngày trước khi xảy ra xung đột. Động thái này đáng hoan nghênh, nhưng có thể sẽ mất một thời gian để tất cả các nguồn cung bổ sung này được đưa vào sử dụng.
Giá khí đốt tự nhiên
Các tổ chức quốc tế dự báo giá khí đốt tự nhiên duy trì ở mức tương đối ổn định trong suốt năm 2026, mặc dù có sự chênh lệch đáng kể giữa giá chuẩn của Hoa Kỳ và châu Âu. Tại Hoa Kỳ, giá khí đốt dự kiến tăng 11% do thay đổi cơ cấu khi tăng cường xuất khẩu dưới dạng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) làm giảm nguồn cung trong nước. Tại châu Âu, giá khí đốt dự kiến giảm khoảng 11% do kỳ vọng đa dạng hóa nguồn cung LNG sau khi giảm dần việc sử dụng khí đốt dẫn qua đường ống từ Liên bang Nga. Việc nhập khẩu LNG của Trung Quốc giảm mạnh trong năm 2025 đã giải phóng nguồn cung cho các khách hàng toàn cầu khác, góp phần tạo cân bằng hơn cho điều kiện thị trường.
Giá kim loại
Giá kim loại công nghiệp toàn cầu dự kiến duy trì ổn định hoặc tương đối ổn định trong năm 2026 do yêu cầu chuyển đổi năng lượng xanh ngày càng tăng. Giá các khoáng sản quan trọng như nhôm, đồng và thiếc dự kiến ổn định do giữ vai trò trong quá trình chuyển đổi năng lượng. Nhu cầu ngày càng tăng đối với các vật liệu cần thiết cho năng lượng tái tạo, xe điện (EV) và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số dự kiến bù đắp tác động của hoạt động sản xuất và xây dựng yếu kém, đặc biệt là ở Trung Quốc, quốc gia chiếm khoảng một nửa lượng tiêu thụ kim loại toàn cầu. Đặc biệt, giá đồng dự kiến sẽ ổn định trong năm 2026 sau khi tăng 20% vào đầu năm 2025 do các biện pháp thương mại và gián đoạn nguồn cung.
Đối với kim loại quý, sau khi tăng 42% trong năm 2025, giá vàng dự kiến duy trì ở mức cao đáng kể cho đến hết năm 2026. Đầu năm 2026, giá vàng đạt mức cao kỷ lục trên 5.500 đô la Mỹ/ounce do nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh rủi ro địa chính trị. Giá bạc và bạch kim cũng đạt mức giá danh nghĩa kỷ lục vào đầu năm 2026 do sự quan tâm của cả nhà đầu tư và ứng dụng công nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Mặc dù các ngân hàng trung ương có thể giảm bớt việc mua vàng, nhưng căng thẳng địa chính trị dai dẳng và bất ổn về chính sách sẽ duy trì mức giá cao cho các kim loại quý.
Giá nông sản
Trong tháng 02/2026, chỉ số giá lương thực, thực phẩm (FFPI) của FAO[9] đạt 125,3 điểm, tăng 1,1 điểm (tương ứng tăng 0,9%) so với mức tháng 01/2026. Giá ngũ cốc, thịt và dầu thực vật tăng hơn so với mức giảm giá sữa và đường, khiến chỉ số giá FFPI tăng lần đầu tiên sau 05 tháng giảm liên tiếp. So với cùng kỳ năm ngoái, FFPI thấp hơn 1,3 điểm (tương ứng thấp hơn 1,0%) và giảm tới 34,9 điểm (tương ứng giảm 21,8%) so với mức đỉnh được xác lập vào tháng 3/2022.
Điều kiện tài chính tiếp tục duy trì ở mức thuận lợi hoặc nới lỏng trong năm 2026
Các tổ chức quốc tế dự báo điều kiện tài chính toàn cầu tiếp tục duy trì ở mức thuận lợi hoặc tiếp tục nới lỏng cho đến hết năm 2026. Triển vọng này chủ yếu được hỗ trợ do tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ toàn cầu khi giảm lạm phát và chi phí tài chính.
Các ngân hàng trung ương trên thế giới dự kiến tiến hành cắt giảm lãi suất dần dần, mặc dù lãi suất chính sách ở nhiều quốc gia có thể vẫn cao hơn mức trước đại dịch. Tại Hoa Kỳ, các dự báo cho thấy Cục Dự trữ Liên bang có thể tiếp tục hạ lãi suất mục tiêu trong năm 2026.
Mặc dù thị trường chứng chứng kiến nhiều biến động nhưng sự sôi động trong các giao dịch liên quan đến công nghệ và AI là động lực chính thúc đẩy tâm lý chấp nhận rủi ro tích cực. Điều này này giúp giảm thiểu tác động của những thay đổi trong chính sách thương mại, mặc dù cũng làm dấy lên lo ngại về việc giá cả thị trường bị thổi phồng.
Điều kiện tài chính thuận lợi và thu hẹp chênh lệch lãi suất tín dụng hỗ trợ phát hành trái phiếu chính phủ đạt mức kỷ lục tại nhiều thị trường mới nổi. Ngoài ra, tại các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển (trừ Trung Quốc), đầu tư dự kiến sẽ tăng tốc trong năm 2026 do chi phí tài chính giảm và chênh lệch lãi suất trái phiếu thu hẹp.
Tăng trưởng tín dụng năm 2026 dự kiến được hỗ trợ bởi sự nới lỏng của các điều kiện tài chính toàn cầu và chính sách tiền tệ. Khoảng hai phần ba ngân hàng trung ương trên toàn thế giới trong chu kỳ nới lỏng tiền tệ vào cuối năm 2025. Việc tiếp tục cắt giảm lãi suất dần dần trong năm 2026 sẽ làm giảm chi phí tài chính và kích thích nhu cầu tín dụng.
Theo OECD, trước khi xung đột leo thang ở Trung Đông, điều kiện tài chính rất thuận lợi ở các nền kinh tế phát triển và thị trường mới nổi với giá cổ phiếu tăng trưởng mạnh và chênh lệch lãi suất trái phiếu thấp. Tuy nhiên, biến động trên thị trường tài chính tăng lên đáng kể và giá cổ phiếu giảm tại nhiều quốc gia. Giá vàng, vốn được coi là tài sản trú ẩn an toàn, hiện có xu hướng giảm, phản ánh việc bán ra của các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy để tìm kiếm thanh khoản nhằm bù đắp thua lỗ ở những nơi khác, cũng như cho thấy kỳ vọng của thị trường về khả năng thắt chặt chính sách tiền tệ ở một số nền kinh tế.
Sự mất giá của đồng đô la Mỹ trong năm 2025 giúp nới lỏng điều kiện tài chính cho nhiều thị trường mới nổi bằng cách thúc đẩy lợi suất trái phiếu bằng đồng nội tệ và giảm gánh nặng nợ bằng đô la Mỹ. Tuy nhiên, việc đồng đô la Mỹ tăng giá so với rổ tiền tệ kể từ cuối tháng 02/2026 làm gia tăng áp lực tăng giá năng lượng tính theo nội tệ ở nhiều quốc gia, với tỷ giá hối đoái thực tế giảm ở một số nền kinh tế thị trường mới nổi. Các tổ chức quốc tế xác định căng thẳng địa chính trị (đặc biệt là ở Trung Đông và U-crai-na) và chính sách thương mại khó lường của Hoa Kỳ là những rủi ro lớn có thể gây ra những biến động mạnh và bất ngờ trong tỷ giá hối đoái trong năm 2026.
Triển vọng đầu tư trực tiếp nước ngoài có xu hướng tăng trong năm 2026
Hiệu quả đầu tư dự kiến sẽ khác biệt đáng kể giữa các khu vực và nhóm thu nhập khác nhau. Tại Hoa Kỳ, đầu tư vào AI trong lĩnh vực phần mềm, thiết bị và trung tâm dữ liệu vẫn là động lực chính. Tuy nhiên, chi tiêu cho thiết bị có thể bị giảm tạm thời trong năm 2026 vì nhiều công ty đã “đẩy mạnh” việc mua sắm trong năm 2025 để tránh những đợt tăng thuế dự kiến. Tại châu Âu, dự kiến tổng vốn đầu tư sẽ tăng nhẹ trong năm 2026, nhờ lãi suất thấp hơn và các chương trình đầu tư công như NextGenerationEU. Đức dự kiến bắt đầu giải ngân quỹ cơ sở hạ tầng và khí hậu mới trị giá 500 tỷ euro từ năm 2026. Tại thị trường mới nổi, dự kiến đầu tư sẽ tăng trưởng trong năm 2026 khi chi phí tài chính giảm và chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ thu hẹp. Ấn Độ và một số nền kinh tế châu Á khác dự kiến sẽ duy trì tăng trưởng đầu tư mạnh mẽ nhờ nâng cấp cơ sở hạ tầng và mở rộng công nghiệp.
Tăng trưởng việc làm toàn cầu dự báo không đổi so với năm 2025
Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), dự báo tăng trưởng việc làm toàn cầu năm 2026 đạt 1,0% , không đổi so với năm 2025 và thấp hơn so với mức trung bình giai đoạn 2010-2019. Mặc dù các chỉ số chung cho thấy sự ổn định, ILO nhận định có sự khác biệt rõ rệt về triển vọng tăng trưởng việc làm giữa các nhóm quốc gia có thu nhập khác nhau và giữa các khu vực khác nhau.
Trong các quốc gia có thu nhập cao, dự báo tỷ lệ việc làm giảm 0,1% trong năm 2026. Đây là sự thay đổi đáng kể so với mức tăng trưởng trung bình năm 1,1% được ghi nhận từ năm 2010 đến năm 2019, chủ yếu do dân số già hóa.
Đối với các quốc gia thu nhập thấp, dự kiến việc làm tăng mạnh với tốc độ 3,1% trong năm 2026, nhờ tăng trưởng dân số mạnh mẽ và lượng lớn thanh niên gia nhập thị trường lao động. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các cơ hội việc làm chất lượng ở những khu vực này.
Các quốc gia có thu nhập trung bình cao dự kiến có mức tăng trưởng thấp, ở mức 0,5%, do quá trình chuyển đổi sang xã hội già hóa. Các quốc gia có thu nhập trung bình thấp được dự báo sẽ đạt mức tăng trưởng việc làm 1,8%.
Theo OECD, số lượng việc làm trống tiếp tục giảm ở một số nền kinh tế phát triển, bao gồm Ca-na-đa, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, báo hiệu nhu cầu lao động yếu hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp nhìn chung vẫn ở mức thấp so với lịch sử và đang giảm dần. Tốc độ tăng trưởng tiền lương danh nghĩa vẫn ổn định.
3. Các nhân tố rủi ro tác động tới triển vọng kinh tế thế giới
Mặc dù nền kinh tế toàn cầu đã cho thấy khả năng phục hồi nhưng các tổ chức quốc tế xác định rủi ro chính làm giảm tăng trưởng trong năm 2026 gồm:
Thứ nhất, bất ổn dai dẳng về chính sách thương mại. Tác động trì hoãn của các rào cản thương mại được áp dụng vào cuối năm 2025 dự kiến sẽ đạt đỉnh trong năm 2026, gây áp lực lên nhu cầu hàng hóa giao dịch. Các biện pháp thuế quan có nguy cơ mở rộng sang các nước thứ ba, dẫn đến sự phân mảnh hơn nữa của dòng chảy thương mại toàn cầu và việc sử dụng các biện pháp trừng phạt thứ cấp. Các cuộc xung đột dai dẳng hoặc leo thang ở Trung Đông và U-crai-na đặt ra những mối đe dọa đáng kể đối với thị trường năng lượng và hàng hóa toàn cầu. Xung đột leo thang trở lại ở Trung Đông có thể gây ra những cú sốc tiêu cực lớn về nguồn cung và làm gián đoạn các tuyến vận chuyển chính.
Thứ hai, tài chính toàn cầu vẫn còn mong manh. Định giá quá cao trên thị trường cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là những tài sản liên quan đến AI, làm tăng nguy cơ điều chỉnh giá đột ngột và hỗn loạn nếu kỳ vọng lợi nhuận suy yếu. Sự sụt giảm mạnh về định giá cổ phiếu có thể gây tâm lý lo ngại rủi ro và có khả năng làm giảm tăng trưởng toàn cầu. Nợ công ngày càng tăng và mức nợ công cao làm hạn chế tính linh hoạt trong chính sách và làm tăng nguy cơ khủng hoảng tài chính, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển.
Thứ ba, rủi ro liên quan đến AI. Mặc dù AI là động lực chính thúc đẩy đầu tư, nhưng cũng mang đến những rủi ro đặc thù. Nếu hiệu quả năng suất do AI tạo ra không đáp ứng được kỳ vọng cao của nhà đầu tư, đầu tư thực tế có thể giảm mạnh và thị trường tài chính có thể điều chỉnh giảm trên diện rộng. ILO cảnh báo về những gián đoạn do AI gây ra đối với tăng trưởng việc làm và chất lượng công việc, đặc biệt là đối với các vị trí cấp thấp và giới trẻ. Tốc độ đầu tư nhanh làm dấy lên lo ngại về bong bóng tài chính do AI, có thể lan rộng khắp nền kinh tế toàn cầu.
Thứ tư, biến động giá hàng hóa và năng lượng. Dự báo năm 2026 dựa trên giả định giá hàng hóa tương đối ổn định, nhưng giả định này rất nhạy cảm với các diễn biến địa chính trị. Mặc dù các dự báo giả định giá dầu trung bình ở mức 60-70 đô la Mỹ/thùng, nhưng khi tăng lên mức 100 đô la Mỹ/thùng và duy trì ở mức đó sẽ làm giảm GDP toàn cầu 0,4%. Sự tăng vọt giá năng lượng là một trở ngại lớn đối với các khu vực nhập khẩu dầu mỏ như châu Âu và các nước phát triển ở châu Á.
Thứ năm, rủi ro về môi trường và nhân đạo. Các thảm họa liên quan đến thời tiết (hạn hán, lũ lụt) ngày càng thường xuyên và nghiêm trọng hơn, tiếp tục đe dọa đối với sản lượng nông nghiệp, an ninh lương thực và tính bền vững tài chính ở các khu vực dễ bị tổn thương. Việc cắt giảm mạnh viện trợ phát triển chính thức (ODA) khiến các quốc gia thu nhập thấp gặp khó khăn trong nguồn lực để giảm tác động của các cuộc khủng hoảng về sức khỏe và khí hậu. Tại các quốc gia có thu nhập cao, tình trạng già hóa dân số sẽ làm chậm tăng trưởng và năng lực đổi mới, đồng thời dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động.
II. TĂNG TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ NỀN KINH TẾ
1. Hoa Kỳ
Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2026 dao động trong khoảng 2,0% đến 2,4%. Các dự báo hầu hết điều chỉnh tăng (cùng điều chỉnh mức tăng 0,3 điểm phần trăm) so với các kỳ báo cáo trước đó nhờ sự bùng nổ của đầu tư công nghệ AI, hỗ trợ từ chính sách ưu đãi thuế.
IMF nhận định nền kinh tế Hoa Kỳ đạt tăng trưởng 2,4% trong năm 2026, cao hơn 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 10/2025 nhờ chính sách tài khóa và lãi suất thấp hơn, trong khi tác động của các rào cản thương mại cũng giảm dần.
OECD dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của Hoa Kỳ đạt 2,0%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 12/2025 nhưng vẫn thấp hơn 0,1 điểm phần trăm so với mức tăng trưởng 2,1% của năm 2025.
FR dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2026 đạt 2,2%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo 1,9% đưa ra trong tháng 12/2025. FR nhận định kinh tế Hoa Kỳ năm 2026 chứng kiến sự sụt giảm chi tiêu dùng do thị trường lao động suy yếu ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình nhưng thâm hụt ngân sách sẽ giúp bù đắp tình trạng trên. Bùng nổ đầu tư vào AI là một động lực quan trọng góp phần bù đắp tác động tiêu cực từ việc tăng thuế quan năm 2025.
Theo Trading Economics[10], chỉ số PMI tổng hợp của Hoa Kỳ tháng 3/2026 đạt 51,4 điểm, giảm 0,5 điểm so với mức 51,9 điểm của tháng trước, mức thấp nhất kể từ tháng 4/2025 và đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp tăng trưởng chậm lại. Hoạt động kinh doanh đã xuống mức thấp nhất trong 11 tháng qua do số đơn đặt hàng mới sụt giảm và giá cả tăng vọt do tác động của xung đột leo thang tại khu vực Trung Đông. Chi phí đầu vào tăng mạnh khiến giá bán tăng nhanh nhất kể từ tháng 8/2022, chủ yếu do chi phí năng lượng cao hơn và nguồn cung hạn chế, trong bối cảnh thời gian giao hàng ngành chế biến, chế tạo bị kéo dài đáng kể.
Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Hoa Kỳ tăng lên 52,3 điểm trong tháng 3/2026, cao hơn mức 51,6 điểm của tháng 02/2026. Kết quả này cho thấy tăng trưởng vững chắc của ngành chế biến, chế tạo khi sản lượng và số lượng đơn đặt hàng mới tăng mạnh, đặc biệt từ nhu cầu nội địa, trong bối cảnh các doanh nghiệp thực hiện chiến lược tích trữ vật tư và chốt giá cung ứng trước những biến động do xung đột tại Trung Đông. Tuy nhiên, doanh số bán hàng quốc tế tiếp tục sụt giảm do chịu ảnh hưởng từ các rào cản thuế quan và những khó khăn trong vận tải hàng hóa. Áp lực chi phí tăng mạnh, với lạm phát đầu vào đạt mức cao nhất kể từ tháng 8/2025 và giá bán ra tăng với tốc độ nhanh nhất trong 7 tháng. Niềm tin kinh doanh giảm nhẹ do các doanh nghiệp quan ngại về giá năng lượng leo thang và chính sách thuế quan.
Chỉ số PMI dịch vụ của Hoa Kỳ trong tháng 3/2026 đạt 51,1 điểm, giảm 0,6 điểm so với mức 51,7 điểm của tháng trước, thấp hơn mức dự báo trung bình của thị trường và phản ánh tốc độ tăng thấp nhất của ngành này trong vòng 11 tháng qua. Việc làm mới tăng trưởng chậm lại do đơn hàng trong nước và quốc tế đều có dấu hiệu chững lại. Niềm tin người tiêu dùng và doanh nghiệp đang ở mức thấp, do cuộc xung đột tại Trung Đông đã làm trầm trọng thêm những quan ngại về chính sách, đặc biệt là tình trạng chi tiêu thâm hụt tăng cao. Xung đột tại Trung Đông tác động tiêu cực tới lượng đơn hàng khiến triển vọng kinh doanh của các doanh nghiệp giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 10/2025.
Hình 2. Tăng trưởng của Hoa Kỳ năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, FR và OECD
Biểu đồ trên cho thấy IMF, FR đều nhận định tăng trưởng kinh tế của Hoa Kỳ năm 2026 cao hơn hoặc bằng năm 2025. Riêng OECD dự báo tăng trưởng của Hoa Kỳ năm 2026 thấp hơn năm 2025. Tuy nhiên, cả 3 tổ chức trên đều thống nhất điều chỉnh dự báo tăng 0,3 điểm phần trăm so với các dự báo trước đây. Theo đó, IMF và FR lạc quan nhất khi dự báo GDP năm 2026 của Hoa Kỳ tăng 2,4% và 2,2% tiếp theo là OECD dự báo tăng trưởng của Hoa Kỳ đạt 2,0%.
2. Khu vực đồng Euro
Tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro được các tổ chức quốc tế dự báo dao động từ 0,8% đến 1,3% và đều thấp hơn mức tăng trưởng 1,4% của năm 2025 do ảnh hưởng xung đột tại Trung Đông tác động lên giá năng lượng trong khu vực.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro đạt 0,8% năm 2026, điều chỉnh giảm 0,4 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 12/2025. Một số nguyên nhân gây sụt giảm tăng trưởng gồm: xung đột tại Trung Đông làm tăng giá khí đốt ảnh hưởng đến lạm phát, phân hóa chính sách tài khóa nội khối.
FR nhận định tăng trưởng của khu vực đồng Euro đạt 1,3% năm 2026, không đổi so với dự báo trong tháng 12/2025 và thấp hơn mức tăng trưởng 1,4% của năm 2025. FR cho rằng giá năng lượng tăng cao là một trở ngại mới trong bối cảnh kinh tế Đức đang dần phục hồi.
IMF dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro đạt 1,3% năm 2026, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 10/2025. IMF nhận định triển vọng tăng trưởng giữa các nền kinh tế lớn trong khu vực không đồng đều, khu vực đồng Euro hưởng lợi ít hơn từ làn sóng đầu tư dựa trên nền tảng công nghệ so với các nền kinh tế khác và dự báo chính sách lãi suất của khu vực không đổi.
Chỉ số PMI tổng hợp của khu vực đồng Euro tháng 3/2026 đạt 50,5 điểm, thấp hơn mức 51,9 điểm của tháng trước và không đạt mức kỳ vọng 51,0 điểm của thị trường. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo tháng 3/2026 tăng lên mức 51,6 điểm, so với mức 50,8 điểm của tháng 02/2026, đây là mức tăng mạnh nhất của ngành chế biến, chế tạo kể từ tháng 6/2022 trong bối cảnh gián đoạn nguồn cung đáng kể do xung đột tại Trung Đông gây xáo trộn thị trường logistics toàn cầu. Chỉ số PMI dịch vụ giảm xuống mức 50,1 điểm, giảm 1,8 điểm so với mức 51,9 điểm của tháng 02/2026, thấp hơn mức dự báo 51,1 điểm của thị trường.
Hình 3. Tăng trưởng của khu vực đồng Euro năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: FR, IMF và OECD
Như vậy, FR và IMF chung nhận định lạc quan khi dự báo khu vực đồng Euro tăng trưởng 1,3% trong năm 2026. OECD dự báo tăng trưởng của khu vực này đạt 0,8%. Các mức dự báo tăng trưởng năm 2025 của khu vực đồng Euro đều thấp hơn mức tăng trưởng 1,4% của năm 2025.
3. Nhật Bản
Các tổ chức quốc tế nhận định dự báo tăng trưởng kinh tế Nhật Bản năm 2026 đạt từ 0,7% đến 0,9%, thấp hơn so với năm 2025.
FR dự báo tăng trưởng năm 2026 của Nhật Bản đạt 0,7%, không đổi so với dự báo trong tháng 12/2025. FR cũng dự báo tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản, quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn, sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
OECD dự báo tăng trưởng của Nhật Bản đạt 0,9% trong năm 2026, không đổi so với dự báo trong tháng 12/2025 và đưa ra một số động lực tăng trưởng của Nhật Bản như trợ cấp của chính phủ cho hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp, chính sách tài khóa mới. Tuy nhiên, giá năng lượng tăng khiến áp lực giá tăng mạnh hơn trong ngắn hạn và kìm hãm các động lực tăng trưởng tích cực.
IMF dự báo tăng trưởng của Nhật Bản đạt 0,7% năm 2026, điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025. Ngay từ cuối năm 2025, IMF đã ghi nhận kinh tế Nhật Bản có dấu hiệu sụt giảm do đầu tư khối tư nhân và xuất khẩu suy yếu.
Chỉ số PMI tổng hợp của Nhật Bản đạt 53,0 điểm trong tháng 3/2026, giảm 0,9 điểm so với mức mức cao kỷ lục trong 33 tháng là 53,9 điểm của tháng trước.
PMI chế biến, chế tạo trong tháng 3/2026 đạt 51,6 điểm, giảm so với mức cao kỷ lục trong gần 4 năm là 53,0 điểm trong tháng 02/2026 nhưng vẫn cao hơn mức 51,5 trong tháng 01/2026. Nguyên nhân chính cho sự sụt giảm là lượng đơn đặt hàng mới chững lại so với đà tăng trưởng mạnh mẽ trong tháng 02/2026 kéo theo tốc độ tạo việc làm chậm lại.
PMI dịch vụ tháng 3/2026 đạt 53,4 điểm, giảm 0,4 điểm so với tháng 02/2026 (53,8 điểm) cho thấy tăng trưởng liên tục của khu vực dịch vụ, với lượng đơn đặt hàng mới tăng tháng thứ 21 liên tiếp, dù tốc độ tăng có phần chậm lại.
Hình 4. Tăng trưởng của Nhật Bản năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: OECD, FR và IMF
Theo biểu đồ trên, các tổ chức quốc tế đánh giá tương đối giống nhau về tăng trưởng của Nhật Bản năm 2026, theo đó đều dự báo tăng trưởng năm 2026 của quốc gia này thấp hơn so với mức tăng trưởng của năm 2025 (chỉ đạt từ 0,7% đến 0,9%). Trong đó FR và IMF cùng chung nhận định dự báo tăng trưởng đạt 0,7%. Ngược lại, OECD lạc quan hơn với dự báo tăng trưởng của Nhật Bản năm 2026 đạt 0,9%.
4. Trung Quốc
Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc năm 2026 dao động trong khoảng 4,3% – 4,5%, thấp hơn so với mức tăng trưởng 5,0% của năm 2025 do giá năng lượng tăng cao, gián đoạn chuỗi cung ứng gây ra bởi xung đột tại Trung Đông, tăng trưởng chi tiêu dùng yếu, tăng trưởng xuất khẩu giảm và điều chỉnh trong lĩnh vực bất động sản.
IMF dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc đạt 4,5%, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 10/2025 nhờ thỏa thuận ngừng cuộc chiến thương mại kéo dài một năm được ký kết vào tháng 11/2025 giúp duy trì mức thuế quan hiệu quả của Hoa Kỳ thấp hơn đối với hàng hóa Trung Quốc và các biện pháp kích thích kinh tế thực hiện trong hai năm tiếp theo.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc đạt 4,4% năm 2026, không đổi so với dự báo tháng 12/2025. Theo OECD, có một số rào cản đối với tăng trưởng kinh tế của nước này như không còn trợ cấp của chính phủ dành cho người tiêu dùng, giá nhập khẩu năng lượng tăng cao, điều chỉnh trong lĩnh vực bất động sản tiếp tục diễn ra và các biện pháp chống cạnh tranh tiêu cực ảnh hưởng đến tăng trưởng đầu tư.
FR dự báo tăng trưởng kinh tế Trung Quốc đạt 4,3% năm 2026, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 12/2025. Tuy nhiên, số liệu dự báo của FR thấp hơn mức tăng trưởng 5,0% đạt được năm ngoái do chi tiêu dùng yếu và tăng trưởng xuất khẩu giảm.
Chỉ số PMI tổng hợp của Trung Quốc tháng 3/2026 đã giảm xuống mức 51,5 điểm từ mức cao kỷ lục 33 tháng là 55,4 trong tháng 02/2026. Mặc dù sụt giảm, chỉ số này vẫn bám sát mức trung bình của 02 năm qua, cho thấy đà tăng trưởng tiếp tục duy trì nhờ sự hỗ trợ từ cả hai lĩnh vực chế biến, chế tạo và dịch vụ. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Trung Quốc tháng 3/2026 giảm xuống mức 50,8 điểm[11] từ mức 52,1 điểm ghi nhận trong tháng trước. Mặc dù tốc độ tăng chậm lại, đây vẫn là mức cao thứ hai trong vòng 6 tháng qua. Chỉ số PMI dịch vụ trong tháng 3/2026 đạt 52,1 điểm, giảm 4,6 điểm từ mức cao kỷ lục gần 3 năm là 56,7 điểm ghi nhận trong tháng 02/2026. Kết quả này thấp hơn mức kỳ vọng 53,7 điểm của thị trường và đánh dấu tốc độ tăng trưởng khu vực dịch vụ chậm nhất trong 3 tháng qua.
Hình 5. Tăng trưởng của Trung Quốc năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD và FR
Như vậy, theo các tổ chức quốc tế, tăng trưởng kinh tế Trung Quốc năm 2026 thấp hơn mức tăng trưởng 5,0% của năm 2025. Cụ thể, IMF nhận định tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Trung Quốc lạc quan nhất đạt 4,5%, tiếp theo là OECD với dự báo 4,4%, FR với dự báo 4,3% cho năm 2026.
5. Đông Nam Á
Tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á vẫn mạnh mẽ trong năm 2026 mặc dù nhu cầu bên ngoài suy yếu so với năm 2025. Theo AMRO, tăng trưởng của khu vực ASEAN đạt 4,6% (điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025). IMF dự báo tăng trưởng cho nhóm ASEAN-5 (In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Ma-lai-xi-a, Phi-li-pin, Xin-ga-po) đạt 4,2% (tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025). UN dự báo tăng trưởng khu vực Đông Nam Á đạt 4,2% trong năm 2026. Các động lực chính thúc đẩy tăng trưởng của khu vực trong năm 2026 gồm:
Thứ nhất, xuất khẩu công nghệ. Khu vực này hưởng lợi từ sự phục hồi của chu kỳ bán dẫn và nhu cầu tăng cao đối với các linh kiện liên quan đến AI và cơ sở hạ tầng đám mây. Hàng điện tử phần lớn được miễn trừ khỏi các đợt tăng thuế gần đây của Hoa Kỳ, hỗ trợ các nhà xuất khẩu tập trung vào công nghệ.
Thứ hai, đầu tư trực tiếp nước ngoài mạnh mẽ. Các cam kết đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mạnh mẽ đang đổ vào các lĩnh vực mới nổi như điện tử cao cấp, xe điện (EV) và dịch vụ kỹ thuật số.
Thứ ba, tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Do dòng chảy thương mại chuyển hướng khỏi Trung Quốc vì thuế quan của Hoa Kỳ, các quốc gia ASEAN như Việt Nam và Thái Lan được hưởng lợi thị phần thương mại toàn cầu tăng lên.
Thứ tư, nhu cầu nội địa ổn định. Tiêu dùng cá nhân ổn định nhờ thị trường lao động thuận lợi và lạm phát được kiểm soát. Đây là trụ cột chính duy trì tăng trưởng cho các nền kinh tế lớn như In-đô-nê-xi-a và Phi-li-pin.
Hình 6. Dự báo tăng trưởng năm 2026 của một số quốc gia Đông Nam Á
Nguồn: AMRO, WB và UN
Triển vọng tăng trưởng đối với từng quốc gia trong khu vực tương đối khác nhau, trong đó tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam và Phi-li-pin được đánh giá cao nhất trong khu vực.
Cụ thể, tăng trưởng của Việt Nam được các tổ chức quốc tế dự báo dao động từ 6,0% đến 7,6% trong năm 2026. Tăng trưởng năm 2026 của Phi-li-pin, Cam-pu-chia và In-đô-nê-xi-a được dự báo trong khoảng từ 4,3% đến 5,7%. Tiếp theo, Lào và Ma-lai-xi-a được dự báo tăng trưởng thấp hơn, từ 3,8% đến 4,6%. Tăng trưởng của các quốc gia Xin-ga-po, Mi-an-ma, Thái Lan và Bru-nây đạt từ 1,5% đến 3,0% trong năm 2026.
Theo Trading Economics, dự báo tăng trưởng GDP quý I/2026 so với cùng kỳ năm trước của In-đô-nê-xi-a đạt 5,6%; Ma-lai-xi-a 5,5%; Phi-li-pin 4,5%; Xin-ga-po 5,4% và Thái Lan 1,4%. Tăng trưởng quý I/2026 so với quý trước của các quốc gia trên lần lượt là -0,7%; 0,5%, 1,0%; 0,1% và 0,8%.
6. Việt Nam
Các tổ chức quốc tế dự báo Việt Nam là nền kinh tế tăng trưởng tương đối cao vào năm 2026, mặc dù tốc độ tăng trưởng chậm lại so với năm 2025. Dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 dao động từ 6,0% đến 7,6%. Cụ thể:
AMRO
AMRO dự báo GDP của Việt Nam đạt 7,6% trong năm 2026. Việt Nam tiếp tục là quốc gia có hiệu suất cao nhất trong khu vực ASEAN, vượt xa mức tăng trưởng chung dự kiến của ASEAN là 4,6%. Dự báo này điều chỉnh tăng 1,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025. AMRO nhận định các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng của Việt Nam gồm:
Một là khả năng phục hồi xuất khẩu. Tăng trưởng của Việt Nam được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nhu cầu xuất khẩu ổn định, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử. Khu vực này đang hưởng lợi từ sự phục hồi của chu kỳ bán dẫn và nhu cầu tăng mạnh liên quan đến AI.
Hai là đầu tư mạnh mẽ. Đầu tư tư nhân vào Việt Nam và các nền kinh tế ASEAN khác vẫn mạnh mẽ, được củng cố bởi các cam kết đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các lĩnh vực mới nổi như điện tử cao cấp, xe điện và dịch vụ số.
Ba là phục hồi du lịch. Lượng khách du lịch đến Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, góp phần vào tăng trưởng xuất khẩu dịch vụ.
Một số rủi ro đối với triển vọng năm 2026 của Việt Nam gồm:
Thứ nhất, nhu cầu bên ngoài giảm. Dự báo tăng trưởng năm 2026 thấp hơn mức 8,0% trong năm 2025 chủ yếu do kỳ vọng về nhu cầu bên ngoài yếu hơn trên toàn cầu.
Thứ hai, sự không chắc chắn về chính sách và thương mại. Những thay đổi liên tục và khó lường trong chính sách thương mại và kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ vẫn là mối quan ngại chính đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại trong khu vực Đông Nam Á.
Thứ ba, điều chỉnh nhu cầu công nghệ. Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, sự chậm lại đột ngột và không lường trước được trong nhu cầu công nghệ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động công nghiệp.
Thứ tư, rủi ro khu vực. Các yếu tố bất lợi tiềm tàng khác bao gồm sự tăng vọt giá hàng hóa toàn cầu và sự biến động mạnh của thị trường tài chính.
WB
Theo báo cáo Triển vọng Kinh tế toàn cầu tháng 01/2026, GDP của Việt Nam dự kiến tăng trưởng 6,3% trong năm 2026, điều chỉnh tăng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 6/2025. WB xác định một số yếu tố rủi ro chính định hình triển vọng tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam gồm:
Thứ nhất, hỗ trợ từ công nghệ và AI. Bù đắp một phần cho khó khăn trong thương mại là sự bùng nổ sản xuất công nghiệp nhờ nhu cầu xuất khẩu chất bán dẫn liên quan tới AI. WB lưu ý ngành sản xuất của Việt Nam vẫn mạnh mẽ, dẫn đầu là hàng tiêu dùng, ô tô và linh kiện công nghệ cao.
Thứ hai, triển vọng phục hồi trong tương lai. Tăng trưởng dự kiến sẽ phục hồi lên 6,7% vào năm 2027 khi thương mại toàn cầu phục hồi và tăng trưởng đầu tư mạnh mẽ hơn.
Thứ ba, phân loại lại thị trường. Một cột mốc quan trọng đối với nền kinh tế trong năm 2026 là Việt Nam dự kiến được FTSE Russell[12] nâng hạng lên thị trường mới nổi, kỳ vọng sẽ hỗ trợ dòng vốn đầu tư tăng lên.
Thứ tư, thách thức trong nước. Mặc dù hoạt động công nghiệp mạnh mẽ, chi tiêu hộ gia đình trong nước vẫn còn yếu. Thêm vào đó, nền kinh tế đối mặt với rủi ro từ cú sốc giá dầu do xung đột ở Trung Đông gây ra, có thể làm tăng chi phí nhiên liệu và vận chuyển trong bối cảnh dự trữ ngoại hối của Việt Nam còn hạn chế.
UN
Theo báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới năm 2026, GDP của Việt Nam dự kiến tăng trưởng 6,0% trong năm 2026. Theo số liệu được công bố, UN đánh giá Việt Nam là “điểm sáng” trong số các nền kinh tế ASEAN nhờ đà tăng trưởng mạnh mẽ. Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam gồm:
Thứ nhất, chính sách và cơ sở hạ tầng. Tăng trưởng dự kiến sẽ được duy trì nhờ hỗ trợ chính sách và đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng.
Thứ hai, chuyển đổi số. Nỗ lực thúc đẩy số hóa giúp tăng cường hiệu quả logistics và năng lực cạnh tranh quốc gia nói chung.
Thứ ba, hội nhập khu vực. Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ hội nhập khu vực ngày càng sâu rộng và các cải cách nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế từ bên ngoài.
UN đề cập tới một số thách thức đối với Việt Nam trong năm 2026 gồm:
Động lực xuất khẩu suy giảm: Xuất khẩu mạnh mẽ được ghi nhận trong năm 2025 do đẩy mạnh xuất khẩu sang Hoa Kỳ trước khi thuế quan tăng. Động lực này dự kiến sẽ suy giảm trong năm 2026.
Bất ổn toàn cầu: Triển vọng bị ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị dai dẳng và bất ổn chính sách toàn cầu kéo dài.
Tín hiệu sản xuất suy giảm: Từ cuối năm 2025, chỉ số PMI chế biến, chế tạo nằm trong vùng suy giảm, báo hiệu hoạt động sản xuất có thể yếu hơn khi bước vào năm 2026.
Thất nghiệp thanh niên: Giống như một số nền kinh tế Đông Á khác, Việt Nam phải đối mặt với thách thức dai dẳng khi tỷ lệ thất nghiệp thanh niên vẫn cao hơn tỷ lệ thất nghiệp chung.
Hình 7. Đánh giá tăng trưởng năm 2025, dự báo tăng trưởng
năm 2026 và năm 2027 của Việt Nam theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: AMRO, WB và UN
Theo hình trên, các tổ chức quốc tế nhận định tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Việt Nam giảm so với năm 2025 trước khi tăng trở lại vào năm 2027. Đối với dự báo tăng trưởng năm 2026, các tổ chức quốc tế nhận định tăng trưởng của Việt Nam đạt từ 6,0% trở lên. Trong số 03 tổ chức quốc tế, AMRO nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam cao nhất ở mức 7,6%, WB và UN nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam thấp hơn, ở mức 6,3% và 6,0%.
Theo Trading Economics, tăng trưởng quý I/2026 của Việt Nam so với cùng kỳ năm trước đạt 7,5%.
Biểu 1. Tốc độ tăng trưởng GDP quý I năm 2026 của một số quốc gia
Đơn vị tính: %
Biểu 2. Đánh giá tốc độ tăng trưởng GDP năm 2025 và dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027
của toàn cầu và một số quốc gia trên thế giới
Đơn vị tính: %
Nguồn: OECD: Báo cáo Triển vọng kinh tế phát hành tháng 3/2026; IMF: Báo cáo phát hành tháng 01/2026; UN: Báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới năm 2026 phát hành tháng 01/2026; ADB: Báo cáo phát hành tháng 12/2025; WB: Báo cáo Triển vọng kinh tế phát hành tháng 01/2026.
[1] OECD (Tháng 3/2026), “Triển vọng kinh tế sơ bộ OECD tháng 3/2026: “Kiểm tra khả năng phục hồi”, https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook-interim-report-march-2026_d4623013-en.html, truy cập ngày 27/3/2026.
[2] IMF (Tháng 01/2026), “Triển vọng kinh tế thế giới cập nhật: Kinh tế toàn cầu: Ổn định giữa những lực đối lập”, https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2026/01/19/world-economic-outlook-update-january-2026, truy cập ngày 26/3/2026.
[3] UN (Tháng 01/2026), “Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới năm 2026”, https://desapublications.un.org/publications/world-economic-situation-and-prospects-2026, truy cập ngày 26/3/2026
[4] WB (Tháng 01/2026), “Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 01/2026”, https://www.worldbank.org/en/publication/global-economic-prospects, truy cập ngày 26/3/2026
[5] FR (Tháng 3/2026), “Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 3/2026: Tăng trưởng tiếp tục bất chấp những biến động địa chính trị.”, https://www.fitchratings.com/research/sovereigns/global-economic-outlook-march-2026-11-03-2026, truy cập ngày 26/3/2026.
[6] AMRO (Tháng 01/2026), “Bản cập nhật hàng quý Triển vọng kinh tế khu vực ASEAN+3”, https://amro-asia.org/asean3-regional-economic-outlook-areo/, truy cập ngày 26/3/2026.
[7] Gồm In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-li-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
[8] WTO (Tháng 03/2026), “Triển vọng và thống kê thương mại toàn cầu”, https://www.wto.org/english/res_e/booksp_e/gtos0326_e.pdf, truy cập ngày 01/4/2026
[9] FAO (Tháng 3/2026), “Chỉ số giá lương thực, thực phẩm của FAO tháng 3/2026”, https://www.fao.org/worldfoodsituation/FoodPricesIndex/en/, truy cập ngày 26/3/2026.
[10] Trading Economics (Tháng 4/2026), https://tradingeconomics.com/, truy cập ngày 03/4/2026.
[11] Số liệu trên trích dẫn theo nguồn S&P Global PMI và khác với thông tin VTV1 đưa trong chương trình Thời sự 19h ngày 31/3/2026 do VTV trích dẫn nguồn từ Cục Thống kê Trung Quốc (NBS). Theo NBS, PMI chế biến, chế tạo tháng 3/2026 của Trung Quốc đạt 50,4 điểm tăng 1,4 điểm so với tháng trước và quay trở lại vùng tăng trưởng.
[12] FTSE Russell là công ty con của Tập đoàn giao dịch chứng khoán Luân đôn, chuyên sản xuất, cập nhật, cấp phép và tiếp thị các chỉ số thị trường chứng khoán, bao gồm chỉ số Financial Times Stock Exchange (FTSE). Đây là chỉ số chứng khoán hàng đầu tại Vương quốc Anh, bao gồm 100 công ty lớn nhất niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Luân đôn.

Phát triển y học cổ truyền Việt Nam gắn với chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước
Y học cổ truyền không chỉ liên quan đến công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe Nhân dân mà còn gắn trực tiếp với giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, phát triển công nghiệp dược liệu, kinh tế sức khỏe và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Vì vậy, cần bảo tồn, phát huy và nâng tầm y học cổ truyền dân tộc, biến những giá trị, di sản quý báu của cha ông thành nguồn lực quan trọng phục vụ chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước trong thời kỳ mới. (10/08/2026)
Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia
Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành
Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Thống kê nơi vùng biên
18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)
Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế
Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)
Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R
Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)








