Sau chín tháng liên tiếp nhập siêu, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đã xuất siêu trở lại trong tháng Chín năm 2026, với mức 1,27 tỷ USD. Mức nhập siêu của cán cân thương mại quý III đã được thu hẹp so với quý II. Tuy nhiên, với mức nhập siêu 19,42 tỷ USD sau chín tháng, áp lực đối với cán cân thương mại vẫn còn lớn trong những tháng cuối năm.

Tháng Chín: Xuất khẩu tăng tốc, cán cân đảo chiều

Tháng Chín ghi nhận bước chuyển đáng chú ý trong hoạt động thương mại hàng hóa. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt 117,69 tỷ USD, tăng 7,3% so với tháng trước và tăng tới 42,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước và tăng 39,1% so với cùng kỳ năm trước; nhập khẩu đạt 58,21 tỷ USD, tăng tương ứng 6,0% và 45,8%.

Như vậy, sau chín tháng liên tiếp nhập siêu, tháng Chín cán cân thương mại hàng hóa đã xuất siêu trở lại với mức 1,27 tỷ USD. Xuất siêu tháng Chín không đến từ việc nhập khẩu giảm. Ngược lại, nhập khẩu vẫn tăng rất mạnh so với cùng kỳ năm trước. Sự đảo chiều chủ yếu xuất phát từ kim ngạch xuất khẩu cao hơn kim ngạch nhập khẩu, mặc dù tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn so với cùng kỳ năm trước.

Đây là tín hiệu đáng chú ý  trong bối cảnh cả năm. Mặc dù một tháng xuất siêu không thể làm thay đổi cán cân thương mại chín tháng, nhưng nó cho thấy khoảng cách giữa xuất khẩu và nhập khẩu đã bắt đầu thu hẹp. Vì vậy, xuất siêu tháng Chín là tín hiệu tích cực cho những tháng cuối năm, nhưng chưa đủ để đảo chiều cán cân thương mại của cả chín tháng.

Quý III: Khoảng cách xuất khẩu – nhập khẩu thu hẹp rõ rệt

Nếu xem xét số liệu các quý của năm 2026, trong quý III/2026, kim ngạch xuất khẩu đạt 167,85 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước và tăng 17,0% so với quý II. Trong khi đó, nhập khẩu đạt 170,33 tỷ USD, tăng 42,2% và tăng 8,8%. Nhờ đó, mức nhập siêu quý III chỉ còn 2,48 tỷ USD, thấp hơn rất nhiều so với mức nhập siêu 13,11 tỷ USD của quý II. Như vậy, cán cân thương mại đã trải qua một diễn biến khá rõ: Quý I nhập siêu 3,83 tỷ USD; quý II tăng mạnh lên 13,11 tỷ USD; quý III giảm xuống còn 2,48 tỷ USD; riêng tháng Chín đã chuyển sang  xuất siêu 1,27 tỷ USD.

Điều này cho thấy tháng Chín không phải là một hiện tượng mang tính riêng lẻ mà nằm trong xu hướng cán cân thương mại cải thiện dần trong quý III, đặc biệt sau khi mức nhập siêu tăng mạnh trong quý II.

Tuy nhiên, sau chín tháng, Việt Nam vẫn nhập siêu 19,42 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm 2025 xuất siêu 16,87 tỷ USD.

Nhập khẩu tăng mạnh

Trong bức tranh thương mại chín tháng, cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng mạnh, nhưng tốc độ tăng của nhập khẩu cao hơn đáng kể so với xuất khẩu.

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu chín tháng đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%, trong khi nhập khẩu đạt 453,72 tỷ USD, tăng tới 36,7%. Tốc độ tăng của nhập khẩu cao hơn xuất khẩu 12,2 điểm phần trăm. Đây chính là nguyên nhân khiến cán cân chín tháng vẫn nhập siêu.

Xuất, nhập khẩu hàng hóa chín tháng năm 2026

Tuy nhiên, một điểm quan trọng là nhập khẩu chủ yếu vẫn là tư liệu sản xuất, đạt 426,92 tỷ USD, chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu (Trong 10 năm qua, tỷ trọng nhập khẩu tư liệu sản xuất luôn đạt dưới 90%, chỉ có hai năm đạt trên 90% là năm 2016 đạt 90,3% và năm 2027 đạt 90,7%). Trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 58,3%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 35,8%. Hàng tiêu dùng chỉ chiếm 5,9%.

Đây là một trong những nguyên nhân giải thích vì sao nhập khẩu tăng nhanh trong bối cảnh xuất khẩu cũng tăng mạnh: Khi sản xuất và xuất khẩu mở rộng, nhu cầu đối với máy móc, linh kiện, nguyên liệu và các đầu vào cho sản xuất cũng tăng theo.

Mặt hàng đáng chú ý nhất là điện tử, máy tính và linh kiện. Đây vừa là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất, đạt 123,66 tỷ USD và tăng 59,6%, vừa là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất, đạt 188,94 tỷ USD và tăng tới 71,7%. Chỉ riêng mặt hàng này đã nhập siêu 65,28 tỷ USD. Bức tranh này phản ánh khá rõ đặc điểm của chuỗi sản xuất điện tử: Xuất khẩu tăng rất nhanh nhưng đồng thời kéo theo nhu cầu lớn về linh kiện, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu.

Vì vậy, không thể đơn thuần coi nhập khẩu tăng mạnh là dấu hiệu bất lợi. Cơ cấu nhập khẩu cho thấy phần lớn dòng hàng nhập vào đang phục vụ sản xuất và xuất khẩu. Vấn đề đặt ra đối với cán cân thương mại về dài hạn là làm sao nâng dần tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu để tốc độ tăng xuất khẩu có thể vượt tốc độ tăng nhập khẩu các yếu tố đầu vào.

Khu vực FDI tiếp tục là động lực chính của xuất khẩu

Một đặc điểm khác cần lưu ý là mức độ tập trung cao của hoạt động xuất nhập khẩu vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Chín tháng năm 2026, khu vực FDI xuất khẩu 350,41 tỷ USD, chiếm 80,7% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 29,4%; khu vực kinh tế trong nước xuất khẩu 83,89 tỷ USD, tăng 7,5%. Về nhập khẩu, khu vực FDI cũng đạt 335,55 tỷ USD, tăng 42,0%, trong khi khu vực trong nước đạt 118,17 tỷ USD, tăng 23,5%.

Cấu trúc này giải thích một phần đáng kể diễn biến cán cân. Khu vực FDI vẫn xuất siêu 14,86 tỷ USD, nhưng khu vực kinh tế trong nước nhập siêu tới 34,28 tỷ USD. Như vậy, cán cân thương mại đang chịu sức ép chủ yếu từ khu vực kinh tế trong nước, trong khi khu vực FDI tiếp tục đóng vai trò tạo nguồn xuất khẩu và bù đắp nhập siêu.

Thị trường xuất khẩu và nhập khẩu: sự chênh lệch ngày càng rõ

Về thị trường, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với kim ngạch đạt 140,0 tỷ USD sau chín tháng. Việt Nam xuất siêu sang Hoa Kỳ 122,62 tỷ USD, tăng 23,8% so với cùng kỳ năm trước.

EU cũng tạo ra mức xuất siêu lớn, đạt 36,06 tỷ USD, tăng 25,3%. Nhật Bản đem lại mức xuất siêu 2,65 tỷ USD, tăng 85,9%.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất, với kim ngạch 187,34 tỷ USD. Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc 121,48 tỷ USD, tăng 43,0%. Nhập siêu từ Hàn Quốc đạt 43,75 tỷ USD, tăng 90,4%, còn từ ASEAN là 15,49 tỷ USD, tăng 48,1%.

Như vậy, cán cân thương mại đang thể hiện khá rõ mô hình: Việt Nam có thặng dư lớn với các thị trường đầu ra chủ yếu như Hoa Kỳ và EU, trong khi nhập siêu lớn từ các trung tâm cung ứng đầu vào sản xuất ở châu Á. Cơ cấu này vừa tạo ra dư địa lớn cho xuất khẩu, vừa cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nguyên liệu, linh kiện, máy móc từ bên ngoài.

Triển vọng quý IV: Xuất siêu tháng Chín là tín hiệu tích cực

Bước vào quý IV, triển vọng thương mại có cơ sở để kỳ vọng tiếp tục duy trì ở mức cao, bởi quy mô kim ngạch xuất, nhập khẩu trong quý III đã tăng mạnh và riêng tháng Chín đạt tới 117,69 tỷ USD. Tuy nhiên, diễn biến thương mại những tháng cuối năm sẽ chịu tác động đan xen của hai chiều hướng chính:

Thứ nhất là xuất khẩu đang có dấu hiệu tăng tốc. Trong quý III xuất khẩu tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng 24,5% của chín tháng;  riêng tháng Chín tăng 39,1%. Điều này cho thấy những tháng gần đây đang có sự cải thiện về tốc độ xuất khẩu[1].

Thứ hai là nhập khẩu duy trì tốc độ tăng rất cao. Trong quý III, nhập khẩu tăng 42,2% và tháng Chín tăng 45,8% so với cùng kỳ năm trước. Nếu nhu cầu nguyên liệu, linh kiện và máy móc tiếp tục tăng cùng với sản xuất, áp lực nhập khẩu sẽ chưa thể giảm nhanh.

Nếu chênh lệch giữa tốc độ tăng xuất khẩu và nhập khẩu tiếp tục thu hẹp như trong tháng Chín, cán cân thương mại quý IV có thể cải thiện đáng kể. Khi đó, xuất siêu có trở thành xu hướng liên tục trong các tháng cuối năm

Từ “xuất siêu trở lại” đến bài toán chất lượng tăng trưởng xuất khẩu

Điểm tích cực nhất của số liệu tháng Chín là cán cân thương mại đã cải thiện rõ rệt sau giai đoạn nhập siêu kéo dài. Xuất khẩu tăng mạnh, đặc biệt ở nhóm điện tử, máy tính và linh kiện; trong khi quy mô xuất khẩu quý III tăng nhanh hơn quý II, góp phần thu hẹp mức nhập siêu.

Tuy nhiên, số liệu chín tháng cũng cho thấy một vấn đề có tính dài hạn khi xuất khẩu càng tăng nhanh thì nhu cầu nhập khẩu đầu vào cũng tăng mạnh, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có độ phụ thuộc cao vào chuỗi cung ứng quốc tế. Do đó, triển vọng cán cân thương mại cuối năm sẽ phụ thuộc vào ba biến số chính:

Một là, khả năng duy trì tốc độ tăng xuất khẩu, nhất là nhóm công nghiệp chế biến chế tạo, hiện chiếm tới 90,4% tổng kim ngạch xuất khẩu chín tháng. Việc duy trì đà tăng của nhóm hàng này sẽ tiếp tục là động lực quan trọng đối với tăng trưởng xuất khẩu nói chung.

Hai là, mức độ tăng của nhập khẩu tư liệu sản xuất. Nếu nhập khẩu máy móc, linh kiện và nguyên liệu tiếp tục tăng nhanh hơn xuất khẩu, cán cân sẽ khó cải thiện bền vững, ngay cả khi xuất khẩu tăng cao.

Ba là, khả năng nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước. Khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, một phần giá trị hiện đang nằm trong hàng nhập khẩu đầu vào có thể được chuyển thành giá trị sản xuất trong nước. Đây là yếu tố có ý nghĩa lớn hơn việc cán cân xuất siêu hay nhập siêu trong một vài tháng.

Bên cạnh cán cân thương mại hàng hóa, một điểm nữa cần lưu ý là xuất, nhập khẩu dịch vụ vẫn đang ở trạng thái nhập siêu. Trong chín tháng, xuất khẩu dịch vụ đạt 26,10 tỷ USD, nhập khẩu 34,31 tỷ USD, tương ứng nhập siêu dịch vụ 8,21 tỷ USD.

Như vậy, nếu nhìn rộng hơn cán cân hàng hóa, tổng cán cân hàng hóa và dịch vụ sau chín tháng vẫn chịu sức ép lớn. Điều này cho thấy câu chuyện cán cân thương mại không chỉ nằm ở việc duy trì xuất siêu hàng hóa, mà còn liên quan đến khả năng phát triển các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

Xuất siêu trong tháng Chín vì thế nên được nhìn nhận như một dấu mốc quan trọng của quá trình cải thiện cán cân thương mại, hơn là một sự đảo chiều đã hoàn tất. Quý III  cho thấy khoảng cách xuất khẩu và nhập khẩu được thu hẹp đáng kể; còn quý IV sẽ là giai đoạn quyết định xem sự cải thiện này có đủ mạnh để kéo cán cân cả năm về gần trạng thái cân bằng hay không.

Như vậy, số liệu chín tháng đã cho thấy một xu hướng rõ: Quy mô thương mại của Việt Nam tiếp tục mở rộng rất nhanh. Yêu cầu đặt ra đối với những tháng cuối năm và các năm tiếp theo sẽ không chỉ là tăng thêm kim ngạch xuất khẩu, mà là tăng phần giá trị Việt Nam giữ lại trong kim ngạch xuất khẩu, qua đó tạo nền tảng để cán cân thương mại cải thiện bền vững hơn.

Giải pháp đẩy mạnh xuất, nhập khẩu các tháng cuối năm 2026

Với tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt 888,02 tỷ USD sau chín tháng, quy mô thương mại của Việt Nam tiếp tục mở rộng và đang tiến rất gần các mốc mới. Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng như hiện nay, khả năng mười tháng có thể đạt 1.000 tỷ USD và cả năm đạt 1.200 tỷ USD. Để hướng tới mốc kỷ lục 1.200 tỷ USD cho cả năm 2026, điều quan trọng không chỉ là duy trì tốc độ tăng kim ngạch, mà cần tạo thêm dư địa cho cả xuất khẩu và nhập khẩu theo hướng phục vụ sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị trong nước.

Trước hết, cần tiếp tục tạo động lực cho xuất khẩu, nhất là các nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng cao và khả năng mở rộng thị trường. Chín tháng năm 2026, nhóm công nghiệp chế biến chiếm 90,4% tổng kim ngạch xuất khẩu; riêng điện tử, máy tính và linh kiện đạt 123,66 tỷ USD, tăng 59,6%. Đây sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng để mở rộng quy mô xuất khẩu. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng sản lượng, cần chú trọng nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, tránh tình trạng kim ngạch xuất khẩu tăng nhanh nhưng nhập khẩu đầu vào cũng tăng tương ứng.

Thứ hai, phát triển mạnh hơn các doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu. Khu vực FDI chiếm tới 80,7% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 19,3%. Cơ cấu này cho thấy vai trò của doanh nghiệp Việt Nam mở rộng năng lực xuất khẩu và liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu còn rất lớn. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, năng lực công nghệ, quản trị chất lượng và khả năng đáp ứng các đơn hàng quốc tế sẽ giúp tăng quy mô xuất khẩu đồng thời nâng tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước trong hàng xuất khẩu.

Thứ ba, khai thác sâu hơn các thị trường có dư địa tăng trưởng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Hoa Kỳ và EU đang tạo ra mức xuất siêu lớn, trong khi một số thị trường khác còn nhiều tiềm năng. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, đồng thời tạo thêm không gian tăng trưởng cho xuất khẩu.

Thứ tư, tiếp tục phát triển nhập khẩu theo hướng phục vụ sản xuất và nâng cao năng lực xuất khẩu. Nhập khẩu chín tháng đạt 453,72 tỷ USD, trong đó 94,1% là tư liệu sản xuất. Vì vậy, cần tạo điều kiện thuận lợi cho nhập khẩu máy móc, thiết bị, công nghệ, nguyên liệu và linh kiện thiết yếu, nhất là những đầu vào giúp nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao hơn.

Thứ năm, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đây là giải pháp có ý nghĩa trực tiếp đối với cả quy mô thương mại và cán cân thương mại. Khi doanh nghiệp trong nước có thể cung ứng nhiều hơn linh kiện, nguyên liệu và bán thành phẩm cho các tập đoàn xuất khẩu, Việt Nam không chỉ giảm được một phần nhu cầu nhập khẩu đầu vào mà còn có thêm một tầng xuất khẩu gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng. Đặc biệt, với nhóm điện tử, máy tính và linh kiện, mặt hàng vừa có kim ngạch xuất khẩu rất lớn vừa nhập siêu tới 65,28 tỷ USD, dư địa nâng tỷ lệ giá trị trong nước còn đáng kể.

Thứ sáu, giảm chi phí logistics và nâng hiệu quả kết nối thương mại. Khi tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu tiến tới quy mô 1.200 tỷ USD, năng lực logistics, cảng biển, kho bãi, vận tải và thủ tục thông quan sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng mở rộng thương mại. Cùng với đầu tư hạ tầng, cần đẩy mạnh số hóa thủ tục, kết nối dữ liệu và rút ngắn thời gian thông quan, qua đó giảm chi phí cho doanh nghiệp và nâng sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Thứ bảy, phát triển xuất khẩu dịch vụ song song với xuất khẩu hàng hóa. Du lịch và vận tải là hai lĩnh vực có quy mô đáng kể trong xuất khẩu dịch vụ. Việc nâng chất lượng dịch vụ du lịch, vận tải, logistics, công nghệ thông tin và các dịch vụ có giá trị gia tăng cao vừa tạo thêm nguồn thu ngoại tệ, vừa góp phần mở rộng quy mô thương mại mà không phụ thuộc hoàn toàn vào xuất khẩu hàng hóa.

Cuối cùng, cần nhìn hoạt động xuất, nhập khẩu trong mối quan hệ giữa quy mô và chất lượng tăng trưởng. Quy mô thương mại chín tháng đã ở mức rất lớn. Chặng đường tiếp theo không chỉ là đưa con số này lên một mốc cao hơn, mà phải bảo đảm mỗi bước tăng trưởng của xuất nhập khẩu tạo ra nhiều hơn giá trị gia tăng, việc làm, năng lực sản xuất và sức cạnh tranh cho nền kinh tế.

Mốc 1.200 tỷ USD vì vậy không đơn thuần là một mục tiêu về quy mô kim ngạch mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng thương mại. Đây có thể là cơ hội để chuyển từ mô hình tăng trưởng thương mại dựa nhiều vào mở rộng sản lượng và chuỗi cung ứng bên ngoài sang mô hình trong đó doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, giữ lại nhiều hơn giá trị từ hoạt động xuất khẩu và từng bước cải thiện bền vững cán cân thương mại.

[1] Tháng 7 tăng 25%, tháng 8 tăng 26%, tháng 9 tăng 39,1%.


Những tín hiệu tích cực của thị trường lao động trong 9 tháng năm 2026

Thị trường lao động Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 có nhiều chuyển biến tích cực. Lực lượng lao động và số người có việc làm tăng, thu nhập bình quân tháng của người lao động được cải thiện; tình trạng thiếu việc làm, lao động phi chính thức và lao động không sử dụng hết tiềm năng có xu hướng giảm. Đáng chú ý, cơ cấu lao động tiếp tục chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng lao động khu vực nông nghiệp, tăng tỷ trọng lao động trong khu vực công nghiệp và xây dựng, khu vực dịch vụ, đồng thời việc làm trong các ngành kinh tế số tiếp tục được mở rộng. (12/10/2026)

Phát triển y học cổ truyền Việt Nam gắn với chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước

Y học cổ truyền không chỉ liên quan đến công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe Nhân dân mà còn gắn trực tiếp với giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, phát triển công nghiệp dược liệu, kinh tế sức khỏe và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Vì vậy, cần bảo tồn, phát huy và nâng tầm y học cổ truyền dân tộc, biến những giá trị, di sản quý báu của cha ông thành nguồn lực quan trọng phục vụ chăm sóc sức khỏe Nhân dân và phát triển đất nước trong thời kỳ mới. (10/08/2026)

Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia

Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành

Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)

Thống kê nơi vùng biên

18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)

Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế

Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)

Xem thêm