Theo các báo cáo phát hành mới nhất, các tổ chức quốc tế đều điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026 so với các báo cáo trước đây, phản ánh mức độ nghiêm trọng của cú sốc từ phía cung và những rủi ro kéo dài đối với triển vọng kinh tế toàn cầu. Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)[1], Liên hợp quốc (UN)[2], Fitch Ratings (FR)[3] cùng điều chỉnh tăng trưởng toàn cầu giảm 0,2 điểm phần trăm. Trong khi đó, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)[4] và Ngân hàng Thế giới (WB) [5] điều chỉnh giảm 0,1 điểm phần trăm so với báo cáo đầu năm. Cụ thể, IMF, OECD, UN, WB và FR dự báo tăng trưởng của thế giới năm 2026 lần lượt đạt 3,1%, 2,8%, 2,5%, 2,5%, và 2,4%.
Trái ngược với xu hướng chung của thế giới, triển vọng tăng trưởng của khu vực Đông Nam Á năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực, nhưng phân hóa rõ rệt giữa các quốc gia. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) [6] dự báo tăng trưởng của khu vực đạt 4,7%, điều chỉnh tăng 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trong cuối năm 2025. Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO)[7] dự báo ASEAN tăng trưởng 4,6% trong năm 2026, giữ nguyên so với dự báo thời điểm tháng 4/2026.
Các tổ chức quốc tế đều dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Việt Nam thấp hơn mức tăng trưởng của năm 2025 nhưng vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực, dao động từ 6,5% đến 7,2%. Trong đó, AMRO và ADB dự báo tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam cao nhất, đạt 7,2%, tiếp theo là IMF dự báo đạt 7,1%, trong khi đó WB và OECD nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam thấp hơn, lần lượt đạt 6,8% và 6,5%.
I. DỰ BÁO KINH TẾ TOÀN CẦU
1. Nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 của các tổ chức quốc tế
Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với triển vọng tăng trưởng chậm lại trong năm 2026 do xung đột quân sự ở Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung dầu khí và các nguyên liệu công nghiệp. Các tổ chức quốc tế đều điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng thế giới
so với các báo cáo trước, phản ánh mức độ nghiêm trọng của cú sốc cung và những rủi ro kéo dài đối với hoạt động kinh tế toàn cầu. Cụ thể:
Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới tháng 4/2026, IMF dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 3,1%, dựa trên giả định xung đột ngắn hạn và gián đoạn các chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu sẽ giảm dần từ giữa năm 2026. Tuy nhiên mức tăng trưởng này thấp hơn 0,2 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 01/2026.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế phát hành tháng 6/2026, OECD dự báo tăng trưởng theo hai kịch bản. Trong kịch bản gián đoạn nguồn cung năng lượng do xung đột tại Trung Đông trong ngắn hạn, OECD dự báo tăng trưởng toàn cầu đạt 2,8%; với kịch bản gián đoạn nguồn cung kéo dài, OECD hạ mức tăng trưởng xuống chỉ còn 2,1%, cho thấy độ nhạy cảm cao của nền kinh tế toàn cầu trước diễn biến của xung đột tại Trung Đông.
Liên hợp quốc (UN)
Theo báo cáo Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới phát hành tháng 6/2026, UN dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 2,5%, giảm 0,2 điểm phần trăm so với dự báo tháng 01/2026, do tăng trưởng ở nhiều khu vực tiếp tục giảm xuống dưới mức trước đại dịch Covid-19. Dự báo dựa trên giả định giá dầu thô Brent vẫn ở mức trên 100 đô la Mỹ/thùng cho đến giữa năm 2026, trước khi giảm dần xuống 80 đô la Mỹ/thùng vào nửa cuối năm 2026 và giảm nhẹ trong năm 2027 trong bối cảnh nguồn cung dần được cải thiện.
Ngân hàng Thế giới (WB)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2026, xung đột ở Trung Đông làm tăng mạnh giá năng lượng, gia tăng áp lực lạm phát và thúc đẩy kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. WB dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2,5% trong năm 2026, giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 01/2026. Đây là mức tăng trưởng thấp nhất kể từ đại dịch Covid-19, do tăng tưởng yếu của các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng và những nền kinh tế bị ảnh hưởng trực tiếp bởi xung đột.
Fitch Ratings (FR)
Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2026, FR dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 2,4%, điều chỉnh giảm 0,2 điểm phần trăm so với dự báo tháng 3/2026, do giá dầu tăng cao làm giảm sức mua thực của hộ gia đình và làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp. Tăng trưởng sẽ suy giảm mạnh hơn nếu không có sự bùng nổ đầu tư vào công nghệ thông tin của Hoa Kỳ và toàn cầu, thúc đẩy nhập khẩu tư liệu sản xuất của Hoa Kỳ và xuất khẩu chất bán dẫn và công nghệ của châu Á.
Hình 1. Tăng trưởng toàn cầu năm 2025, dự báo tăng trưởng
năm 2026 và 2027 của các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD, UN, WB và FR
Theo Hình 1, IMF lạc quan nhất khi dự báo tăng trưởng kinh tế thế giới đạt 3,1% trong năm 2026. FR thận trọng nhất, nhận định tăng trưởng toàn cầu chỉ đạt 2,4%. UN, WB và OECD dự báo tăng trưởng kinh tế dao động từ 2,5% đến 2,8%.
Nhìn chung, các tổ chức quốc tế cho rằng triển vọng tăng trưởng toàn cầu năm 2026 phụ thuộc lớn vào diễn biến xung đột quân sự ở Trung Đông và khả năng khôi phục nguồn cung năng lượng. Một giải pháp hòa bình nhanh chóng sẽ giúp khôi phục niềm tin và hỗ trợ phục hồi tăng trưởng, trong khi xung đột kéo dài sẽ làm sâu sắc thêm những thách thức đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển nhập khẩu năng lượng và có khả năng chống chịu hạn chế.
2. Tổng quan biến động thị trường thế giới
Tăng trưởng thương mại toàn cầu giảm đáng kể trong năm 2026
Sau khi phục hồi mạnh trong năm 2025, thương mại toàn cầu được dự báo giảm tốc đáng kể trong năm 2026 do tác động của căng thẳng địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và môi trường thương mại quốc tế ngày càng bất định. Theo dự báo của UN, tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 2,7%, giảm gần một nửa so với mức 5,0% của năm 2025. Trong khi đó, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đưa ra dự báo thận trọng hơn đối với thương mại hàng hóa, với mức tăng 1,9% theo kịch bản cơ sở và chỉ tăng 1,4% theo kịch bản giá năng lượng cao, phản ánh những rủi ro từ xung đột tại Trung Đông đang lan tỏa sâu rộng.
Theo WTO, chỉ số thương mại hàng hóa tháng 4/2026[8] ghi nhận mức 101,7, giảm nhẹ so với mức 102,3 trong tháng 01/2026, cho thấy thương mại hàng hóa vẫn duy trì trên xu hướng trung bình nhưng đà tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại. Các chỉ số thành phần cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Chỉ số linh kiện điện tử đạt 105,5, cao nhất trong tất cả các thành phần, phản ánh nhu cầu mạnh mẽ từ làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI). Chỉ số vận tải container ở mức 102,4 và vận tải hàng không ở mức 102,2, vẫn báo hiệu sự mở rộng dù tốc độ chậm hơn so với các tháng trước. Chỉ số đơn đặt hàng xuất khẩu (100,5) duy trì ở vùng mở rộng và là tín hiệu tích cực cho hoạt động thương mại trong thời gian tới. Ngược lại, chỉ số nguyên liệu nông nghiệp (98,9) và chỉ số sản phẩm ô tô (99,8) đều thấp hơn một chút so với xu hướng.
Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ tiếp tục biến động, chuyển từ cơ chế Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA) sang các biện pháp theo Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ, tạo ra môi trường thương mại thiếu ổn định và khó dự báo. Do đó, các nền kinh tế châu Á ngày càng chuyển hướng xuất khẩu sang các đối tác nội khối, Liên minh châu Âu, Mỹ Latinh và châu Phi nhằm giảm thiểu rủi ro từ căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ. Xu hướng này đang định hình lại mô hình thương mại toàn cầu, thúc đẩy đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào một số ít đối tác truyền thống.
Thương mại dịch vụ duy trì đà mở rộng nhờ sự phát triển của các dịch vụ số, tài chính và các hoạt động hỗ trợ có hàm lượng tri thức và chuyên môn cao (Professional Services), trong khi du lịch bắt đầu suy giảm với lượng khách đến Trung Đông dự kiến giảm từ 20% – 28%. Điều này phản ánh tác động lan tỏa của xung đột địa chính trị sang các lĩnh vực phi hàng hóa, làm phức tạp thêm bức tranh thương mại toàn cầu.
Nhìn chung, tăng trưởng thương mại toàn cầu trong năm 2026 sẽ duy trì ở mức thấp nhờ động lực từ công nghệ AI và nhu cầu từ các nền kinh tế mới nổi, nhưng chịu áp lực lớn từ xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và sự phân mảnh trong chính sách thương mại. Sự kiên cường của thương mại dịch vụ và xu hướng đa dạng hóa thị trường sẽ là những yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, đồng thời định hình lại cấu trúc thương mại toàn cầu trong thời gian tới.
Lạm phát toàn cầu tăng trở lại trong năm 2026
Dựa trên các báo cáo mới nhất từ các tổ chức quốc tế như IMF, WB, OECD và UN, xu hướng lạm phát toàn cầu trong năm 2026 có sự thay đổi mang tính bước ngoặt, từ xu hướng giảm sau đại dịch sang chu kỳ tăng trở lại hoặc đi ngang ở mức cao do các cú sốc địa chính trị.
Sau giai đoạn giảm lạm phát bền vững từ đỉnh cao sau đại dịch, UN dự kiến lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 3,9%, cao hơn 0,8 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 01/2026. IMF dự kiến lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 4,4%, tăng 0,7 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025, phản ánh giá năng lượng và thực phẩm tăng. OECD dự báo lạm phát tại các nước G20 ở mức 4,0%, giữ nguyên so với mức dự báo trong tháng 3/2026. WB nhận định lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 4,0% do chi phí năng lượng tăng.
Theo các tổ chức quốc tế, nguyên nhân chính của tăng lạm phát là cú sốc cung từ xung đột Trung Đông, gây ra ba kênh truyền dẫn tác động đồng thời. Kênh trực tiếp nhất là tăng giá năng lượng, phân bón và nguyên liệu công nghiệp do đóng cửa eo biển Hormuz cùng thiệt hại cơ sở hạ tầng, đẩy chi phí sản xuất và vận tải tăng cao trên diện rộng. Kênh thứ hai là các hiệu ứng vòng hai, khi người lao động và doanh nghiệp tìm cách bù đắp thu nhập mất đi thông qua yêu cầu tăng lương và tăng giá bán. Kênh thứ ba là phản ứng của thị trường tài chính, với việc rút vốn nhằm tránh rủi ro, cộng với đồng đô la Mỹ tăng giá gây thêm áp lực lên đồng nội tệ của các nền kinh tế mới nổi.
Thị trường hàng hóa trong nửa đầu năm 2026 chịu tác động mạnh từ cú sốc cung dầu, khiến biến động giá ở mức cao gấp khoảng hai lần so với các cú sốc cung thông thường và lan tỏa sâu rộng sang các nhóm hàng hóa khác.
Giá dầu
Giá dầu thô được dự báo sẽ duy trì ở mức cao trong nửa đầu năm 2026 do tác động của xung đột tại Trung Đông và việc đóng cửa eo biển Hormuz, sau đó có xu hướng giảm dần vào cuối năm. WB dự báo giá dầu Brent trung bình đạt 94 đô la Mỹ/thùng trong năm 2026 (tăng 36% so với năm 2025). Trong kịch bản gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng, giá có thể tăng mạnh lên 115 đô la Mỹ/thùng. OECD giả định giá dầu Brent sẽ đạt đỉnh ở mức xấp xỉ 102 đô la Mỹ/thùng vào Quý II/2026, với mức trung bình cả năm là 92 đô la Mỹ/thùng. Trong kịch bản trung bình, IMF dự kiến giá dầu trung bình năm 2026 là 82 đô la Mỹ/thùng. Tuy nhiên, IMF cảnh báo trong kịch bản bất lợi, giá có thể lên tới 100 đô la Mỹ/thùng và kịch bản nghiêm trọng là 110 đô la Mỹ/thùng.
Giá khí đốt tự nhiên
Thị trường khí đốt chịu áp lực lớn từ việc thắt chặt nguồn cung khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu. WB dự báo giá khí đốt tự nhiên tại châu Âu tăng mạnh 30% trong năm 2026. Ngược lại, giá tại Hoa Kỳ (Henry Hub) dự kiến chỉ tăng nhẹ khoảng 2%. IMF ghi nhận giá khí đốt tại các trung tâm giao dịch châu Âu (TTF) đã tăng 61% và giá LNG tại châu Á tăng hơn 80% từ cuối năm 2025 đến tháng 3/2026 do gián đoạn tại khu vực vùng Vịnh. OECD dự báo giá khí đốt sẽ đạt đỉnh vào Quý II và Quý III năm 2026 trước khi giảm dần vào năm 2027.
Giá kim loại
Giá kim loại có sự phân hóa giữa nhóm kim loại công nghiệp và kim loại quý. WB dự báo giá kim loại công nghiệp tăng khoảng 18% trong năm 2026. IMF cũng ghi nhận giá đồng và nhôm tăng mạnh do các sự cố khai thác và đóng cửa lò luyện. Nhu cầu tiêu thụ kim loại công nghiệp duy trì ở mức cao nhờ quá trình chuyển đổi năng lượng, điện hóa, nhu cầu xây dựng hạ tầng trung tâm dữ liệu phục vụ AI và quốc phòng.
Giá vàng lập kỷ lục vượt mức 5.000 USD/ounce vào đầu năm 2026 khi các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn trước bất ổn địa chính trị. Mặc dù duy trì ở mức cao lịch sử, giá vàng có một số đợt giảm tạm thời do hoạt động chốt lời của các nhà đầu tư cá nhân và áp lực từ việc đồng đô la Mỹ mạnh lên cùng với kỳ vọng lãi suất được điều chỉnh tăng.
Giá nông sản
WB và IMF dự báo giá thực phẩm tăng khoảng 3% – 6% theo kịch bản cơ sở nhờ sản lượng ngũ cốc toàn cầu dồi dào. Tuy nhiên, OECD dự báo giá nông sản có thể tăng tới 8%. Giá gạo thế giới có thể giảm nhẹ nhờ nguồn cung cải thiện nhưng vẫn chịu rủi ro từ hiện tượng El Nino.
Giá phân bón tăng 14% so với tháng 4/2026, phản ánh chi phí sản xuất tăng và sự thắt chặt nguồn cung từ vùng Vịnh, nơi khoảng một phần ba lượng phân bón đường biển toàn cầu đi qua eo biển Hormuz. Sự gia tăng này tạo áp lực kép lên nông nghiệp, vừa làm tăng chi phí đầu vào cho sản xuất lương thực, vừa làm giá nông sản neo ở mức cao trong ngắn hạn.
Chỉ số giá lương thực, thực phẩm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FFPI)[9] trung bình đạt 130,8 điểm trong tháng 5/2026, giảm 0,2 điểm (0,2%) so với mức điều chỉnh của tháng 4/2026. Giá ngũ cốc và đường tăng được bù đắp bởi giá dầu thực vật và các sản phẩm từ sữa giảm, trong khi chỉ số giá các sản phẩm thịt hầu như không thay đổi. FFPI trong tháng 5/2026 cao hơn 3,7 điểm (2,9%) so với cùng kỳ năm trước nhưng vẫn thấp hơn tới 29,4 điểm (18,4%) so với mức đỉnh đạt được vào tháng 3/2022.
Điều kiện tài chính thắt chặt và thận trọng hơn trong năm 2026
Điều kiện tài chính toàn cầu trong năm 2026 chịu tác động sâu sắc từ cú sốc cung năng lượng từ xung đột Trung Đông, buộc các ngân hàng trung ương lớn điều chỉnh lộ trình chính sách theo hướng thận trọng hơn. Trong bối cảnh lạm phát toàn cầu tăng trở lại mức 3,9% – 4,4%, đảo ngược xu hướng giảm lạm phát kéo dài ba năm, các ngân hàng trung ương đối mặt với bài toán cân bằng giữa kiểm soát kỳ vọng giá và tránh thắt chặt quá mức làm suy yếu tăng trưởng.
Phản ứng chính sách tiền tệ mang tính thận trọng và phân hóa. Phần lớn các ngân hàng trung ương dự kiến sẽ giữ lãi suất ổn định trong suốt năm 2026 để cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đã trì hoãn việc cắt giảm lãi suất sang năm 2027 do lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao. Ngược lại, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) dự kiến tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 6/2026. Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) tiếp tục lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ, nâng lãi suất lên khoảng 1,25% trong năm 2026 sau khi đạt mức 0,75% vào tháng 12/2025. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) duy trì lãi suất ổn định ở mức 1,40%, thể hiện lập trường nới lỏng thận trọng nhằm hỗ trợ tăng trưởng nội địa trong bối cảnh xuất khẩu công nghệ duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ nhờ làn sóng đầu tư AI toàn cầu.
Theo OECD, điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt nhẹ kể từ khi xảy ra xung đột Trung Đông. Lợi suất trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp tăng mạnh, trong đó áp lực nặng nhất đè lên các doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng thấp, phản ánh kỳ vọng lạm phát cao hơn cũng như phí rủi ro gia tăng. Đồng đô la Mỹ tăng giá gây thêm áp lực lên điều kiện tài chính tại các thị trường mới nổi và đang phát triển.
Triển vọng đầu tư trực tiếp nước ngoài đứng trước các ngã rẽ trong năm 2026
Triển vọng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong năm 2026 được định hình bởi sự tương tác giữa ba xu hướng chính: phân mảnh địa kinh tế làm chậm dòng vốn toàn cầu, bùng nổ đầu tư vào hạ tầng AI, và cạnh tranh ngày càng gay gắt cho nguồn khoáng sản chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế đang phát triển có vị thế chuỗi cung ứng thuận lợi tiếp tục thu hút dòng vốn FDI mạnh mẽ nhờ lợi thế tái cấu trúc sản xuất khu vực.
Phân mảnh địa kinh tế đang tạo áp lực giảm dần lên dòng vốn FDI toàn cầu. IMF nhận định dòng vốn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài, có thể giảm khi doanh nghiệp phải cân nhắc chi phí và lợi ích trong bối cảnh bất định gia tăng, do đó làm chậm quá trình khuếch tán công nghệ và đổi mới sáng tạo xuyên biên giới.
Xu hướng nổi bật nhất trong dòng vốn FDI năm 2026 là sự bùng nổ đầu tư vào hạ tầng AI. Các công ty công nghệ lớn đang thực hiện chương trình chi tiêu quy mô lớn vào đầu tư trung tâm dữ liệu, thiết bị xử lý thông tin, phần mềm và AI trong năm 2025, đồng thời tiếp tục đà tăng trong năm 2026.
Bên cạnh AI, dòng vốn FDI vào lĩnh vực khoáng sản chuyển đổi năng lượng cũng ghi nhận động lực tăng trưởng rõ rệt. UN nhận định các nước đang phát triển giàu khoáng sản phục vụ chuyển đổi năng lượng có tiềm năng tăng doanh thu xuất khẩu, nhờ nhu cầu khoáng sản quan trọng dự báo tăng mạnh trong giai đoạn 2024-2040, với lithium tăng 353%, graphite tăng 131%, niken tăng 69% và cobalt tăng 49%.
Tăng trưởng việc làm toàn cầu năm 2026 dự báo khá trầm lắng
Tăng trưởng việc làm toàn cầu trong năm 2026 được dự báo trầm lắng và đối mặt với nhiều thách thức mới, mặc dù điểm xuất phát từ đầu năm khá kiên cường với tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục. Thị trường lao động bước vào năm 2026 với nền tảng khá vững chắc khi tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu năm 2025 ở mức thấp lịch sử là 4,9%[10]. Tuy nhiên, các cú sốc địa chính trị bắt đầu gây áp lực lên tăng trưởng việc làm trong năm 2026.
Tăng trưởng việc làm khu vực OECD được dự báo ở mức khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 0,4% trong năm 2026 trước khi tăng nhẹ lên 0,5% vào năm 2027[11]. Tốc độ tạo việc làm mới tại Hoa Kỳ chậm lại đáng kể và tăng trưởng lực lượng lao động vẫn ở mức yếu. Dù vậy, tỷ lệ thất nghiệp vẫn duy trì ổn định nhờ tốc độ tạo việc làm giảm khi lực lượng lao động già hóa. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tại châu Âu đạt mức cao nhưng đang phân hóa. Các nền kinh tế mạnh về sản xuất phải đối mặt với chi phí năng lượng cao gây rủi ro cho việc làm, trong khi các nước Nam Âu được hỗ trợ bởi ngành dịch vụ và du lịch mạnh mẽ.
3. Các nhân tố rủi ro tác động tới triển vọng kinh tế thế giới
IMF nhận định triển vọng kinh tế toàn cầu năm 2026 đầy biến động sau khi xung đột tại Trung Đông bùng nổ vào ngày 28/2/2026. IMF cảnh báo các rủi ro hiện đang nghiêng hẳn về phía làm giảm tăng trưởng, gồm:
Thứ nhất, rủi ro địa chính trị, trọng tâm là xung đột tại Trung Đông. Đây là nhân tố rủi ro hàng đầu làm đảo lộn quỹ đạo tăng trưởng ổn định trước đó. Việc đóng cửa eo biển Hormuz và các cuộc tấn công vào hạ tầng sản xuất dầu khí có thể gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng với quy mô chưa từng có. Sự gián đoạn kéo dài tại các tuyến đường thủy quan trọng như eo biển Hormuz sẽ đẩy chi phí vận tải và bảo hiểm lên cao, gây hệ lụy trực tiếp đến thương mại hàng hóa toàn cầu.
Thứ hai, cú sốc cung năng lượng sẽ không chỉ làm tăng lạm phát tạm thời mà còn làm thay đổi tâm lý thị trường. Giá dầu và khí đốt tăng mạnh sẽ dần lan tỏa sang giá hàng hóa và dịch vụ khác. Nếu các ngân hàng trung ương chịu áp lực chính trị phải nới lỏng sớm hoặc nếu công chúng mất niềm tin vào khả năng kiểm soát giá cả, buộc các quốc gia phải duy trì lãi suất cao dài hơn, gây ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng.
Thứ ba, rủi ro tài chính từ AI và nợ tư nhân. Hệ thống tài chính toàn cầu đối mặt với nguy cơ điều chỉnh mạnh sau thời gian dài duy trì điều kiện thuận lợi. IMF cảnh báo về sự lạc quan quá mức đối với AI. Nếu lợi nhuận thực tế từ AI không đạt kỳ vọng, một cuộc tháo chạy vốn khỏi lĩnh vực công nghệ có thể kích ngòi cho sự sụp đổ của thị trường tài chính. Đồng đô la Mỹ mạnh lên và tâm lý né tránh rủi ro sẽ làm gia tăng phí rủi ro trái phiếu doanh nghiệp và lợi suất trái phiếu chính phủ tại các nước đang phát triển.
Thứ tư, rủi ro tài khóa và nợ công. Thâm hụt ngân sách lớn và nợ công cao khiến các nền kinh tế nhạy cảm hơn với sự gia tăng lãi suất dài hạn. IMF lưu ý các sự kiện chính trị lớn (kỳ bầu cử) thường đi kèm với việc buông lỏng kỷ luật tài khóa, làm trầm trọng thêm vấn đề nợ và niềm tin thị trường. Các nước thu nhập thấp đối mặt với rủi ro thiếu hụt nguồn lực phát triển khi các nước phát triển cắt giảm viện trợ để tập trung cho chi phí quốc phòng và hỗ trợ trong nước.
Thứ năm, sự phân mảnh kinh tế và bảo hộ thương mại. Sự xói mòn của trật tự quốc tế đa phương đang tạo ra những rào cản mới. Việc hình thành các khối thương mại dựa trên an ninh quốc gia (thay vì hiệu quả kinh tế) làm giảm tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Các biện pháp hạn chế thương mại mới không chỉ làm tăng chi phí mà còn gây đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ảnh hưởng đến các quốc gia có độ mở kinh tế lớn.
II. TĂNG TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ NỀN KINH TẾ
1. Hoa Kỳ
Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2026 dao động trong khoảng từ 1,9% đến 2,3%. Hầu hết các dự báo đều điều chỉnh giảm từ 0,1 đến 0,3 điểm phần trăm so với các kỳ báo cáo trước đó do rào cản thương mại và tác động từ cuộc xung đột tại Trung Đông.
IMF nhận định tăng trưởng nền kinh tế Hoa Kỳ đạt 2,3% năm 2026, thấp hơn 0,1 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 01/2026. Chính sách tài khóa và tác động trễ của việc cắt giảm lãi suất điều hành trong năm 2025, việc kết thúc tình trạng đóng cửa chính phủ vào cuối năm 2025 đã giúp hoạt động kinh tế phục hồi mạnh mẽ trong Quý I/2026. Tuy nhiên, một số lực cản tăng trưởng còn tồn tại như gia tăng các rào cản thương mại từ tháng 4/2025 tiếp tục gây áp lực lên hoạt động kinh tế chung và tác động từ cuộc xung đột tại Trung Đông.
OECD dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của Hoa Kỳ đạt 2,0%, không đổi so với dự báo trong tháng 3/2026 nhưng vẫn thấp hơn 0,1 điểm phần trăm so với mức tăng trưởng 2,1% của năm 2025. OECD nhận định kinh tế Hoa Kỳ duy trì được đà phục hồi nhờ đầu tư mạnh mẽ vào AI và tiêu dùng tư nhân ổn định. Giá năng lượng cao hơn sẽ làm lạm phát tăng trong ngắn hạn.
Mặc dù tăng trưởng việc làm đã chậm lại đáng kể, tỷ lệ thất nghiệp vẫn duy trì ổn định do lực lượng lao động tăng trưởng yếu. Tiêu dùng tư nhân với việc hoàn thuế theo chương trình “One Big Beautiful Bill Act” đã hỗ trợ phần nào, tuy nhiên dự kiến sẽ chậm lại bởi cú sốc giá năng lượng và tình hình bất định do xung đột địa chính trị.
FR dự báo tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ năm 2026 đạt 1,9%, điều chỉnh giảm 0,3 điểm phần trăm so với mức dự báo 2,2% đưa ra trong tháng 3/2026 do tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng giá dầu liên quan đến xung đột Mỹ-Iran. Các yếu tố hỗ trợ tăng trưởng như: đầu tư vào lĩnh vực công nghệ thông tin của Hoa Kỳ đã tăng mạnh (Quý I/2026 tăng 18% so với cùng kỳ năm ngoái), đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt tác động xấu từ cú sốc dầu mỏ; thâm hụt ngân sách nới rộng so với năm 2025 dự kiến sẽ hỗ trợ phần nào cho tăng trưởng kinh tế trong năm 2026. FR dự báo FED sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm 2026 do lạm phát tăng cao và chỉ bắt đầu cắt giảm trở lại vào năm 2027. Tuy nhiên, kinh tế Hoa Kỳ có thể phải đối mặt với các lực cản như lạm phát cao do cú sốc giá dầu làm giảm tiền lương thực tế, gây áp lực lên tiêu dùng của các hộ gia đình. Trong kịch bản bất lợi (giá dầu trung bình 100 đô la Mỹ/thùng và thị trường chứng khoán giảm 10%), tăng trưởng của Hoa Kỳ có thể giảm xuống mức 1,5% trong năm 2026.
Theo Trading Economics[12], chỉ số PMI tổng hợp của Hoa Kỳ tháng 6/2026 đạt 52,2 điểm, tăng 0,7 điểm so với mức 51,5 điểm của tháng trước, phản ánh tốc độ tăng trưởng mạnh nhất trong hoạt động kinh tế tư nhân của Mỹ kể từ tháng 01/2026. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Hoa Kỳ giảm xuống mức 53,9 điểm trong tháng 6/2026 (giảm 1,2 điểm so với mức 55,1 điểm của tháng 5/2026). Chỉ số PMI dịch vụ của Hoa Kỳ trong tháng 6/2026 tăng lên mức 51,3 điểm (tăng 0,6 điểm so với mức 50,7 điểm của tháng 5/2026). Số liệu mới nhất cho thấy tình hình kinh doanh được cải thiện một phần do liên quan đến World Cup. Sản lượng và đơn đặt hàng mới tăng nhẹ.
Hình 2. Tăng trưởng của Hoa Kỳ năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD, FR
Biểu đồ trên cho thấy các tổ chức quốc tế nhận định khác nhau về tăng trưởng của Hoa Kỳ. Theo đó, IMF dự báo tăng trưởng kinh tế của Hoa Kỳ năm 2026 cao hơn năm 2025 trong khi OECD và FR nhận định tăng trưởng kinh tế của Hoa Kỳ năm 2026 thấp hơn năm 2025. Tuy nhiên, cả 3 tổ chức trên đều điều chỉnh giảm hoặc giữ nguyên tăng trưởng của quốc gia này so với các dự báo trước đây. Theo đó, IMF, OECD và FR dự báo GDP năm 2026 của Hoa Kỳ tăng 2,3%, 2,0% và 1,9%.
2. Khu vực đồng Euro
Dự báo tăng trưởng GDP của các tổ chức quốc tế đưa ra đối với khu vực đồng Euro dao động từ 0,9% đến 1,1% và đều thấp hơn mức tăng trưởng 1,4% của năm 2025 do chịu áp lực lớn từ tính bất định và cú sốc giá năng lượng do xung đột địa chính trị.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của khu vực đồng Euro đạt 0,8% năm 2026, không đổi so với dự báo đưa ra trong tháng 3/2026. OECD cho rằng khu vực đồng Euro đang chịu áp lực lớn từ tính bất định và cú sốc giá năng lượng do xung đột địa chính trị. Thị trường lao động vững vàng với tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp kỷ lục 6,2% cùng thu nhập thực tế khởi sắc là động lực cho tiêu dùng tư nhân.
FR nhận định tăng trưởng của khu vực đồng Euro đạt 0,9% năm 2026, giảm 0,4 điểm phần trăm so với báo cáo trong tháng 3/2026 và thấp hơn so với mức tăng trưởng 1,4% ghi nhận vào năm 2025 do cú sốc từ giá dầu và dữ liệu GDP gần đây thấp hơn kỳ vọng. FR cho rằng niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng đã suy giảm rõ rệt, trong khi các điều kiện tín dụng đang thắt chặt. Điểm sáng hiếm hoi là chi tiêu quốc phòng gia tăng, đặc biệt tại Đức, dự kiến sẽ đóng góp tích cực vào GDP trong trung hạn.
IMF dự báo GDP của khu vực đồng Euro tăng 1,1% trong năm 2026, điều chỉnh giảm 0,2 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 01/2026 do tác động tiêu cực của xung đột quân sự tại Trung Đông. IMF nhận định đà tăng trưởng mạnh mẽ cuối năm 2025 dần chậm lại do áp lực từ giá năng lượng tăng cao kéo dài, tác động tiêu cực đến chế biến, chế tạo. Ngoài ra, việc đồng Euro tăng giá so với các đối thủ xuất khẩu chính cũng tạo thêm áp lực cạnh tranh. Việc gia tăng chi tiêu cho quốc phòng kỳ vọng sẽ hỗ trợ tăng trưởng nhưng tác động này chỉ rõ rệt vào các năm tiếp theo.
Chỉ số PMI tổng hợp của khu vực đồng Euro tháng 6/2026 tăng lên 49,5 điểm (tăng 1 điểm so với mức 48,5 điểm ghi nhận trong tháng 5/2026). Chỉ số PMI chế biến, chế tạo tháng 6/2026 giảm nhẹ xuống 51,4 điểm từ mức 51,6 điểm của tháng 5/2026. Chỉ số PMI dịch vụ đạt 48,9 điểm, mức cao nhất trong ba tháng và cao hơn so với mức 47,7 điểm ghi nhận trong tháng trước.
Hình 3. Tăng trưởng của khu vực đồng Euro năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, FR, OECD
Như vậy, trong số các tổ chức quốc tế, IMF lạc quan nhất khi dự báo khu vực đồng Euro tăng trưởng cao nhất, đạt 1,1%. FR và OECD dự báo tăng trưởng thấp hơn, lần lượt đạt 0,9% và 0,8%. Các mức dự báo tăng trưởng năm 2026 cho khu vực đồng Euro đều thấp hơn mức tăng trưởng 1,4% của năm 2025.
3. Nhật Bản
Các tổ chức quốc tế đều dự báo tăng trưởng kinh tế Nhật Bản năm 2026 đạt từ 0,6% đến 0,7%, thấp hơn mức tăng 1,1% của năm 2025.
IMF dự báo tăng trưởng của Nhật Bản đạt 0,7% năm 2026, không đổi so với dự báo trong tháng 01/2026, nhờ gói kích thích tài khóa của chính phủ mới, nhu cầu nội địa mạnh mẽ được duy trì từ cuối năm 2025 và các biện pháp kiềm chế giá năng lượng. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế Nhật Bản vẫn chịu áp lực do nhu cầu bên ngoài yếu và tác động từ cuộc xung đột tại Trung Đông.
FR dự báo tăng trưởng năm 2026 của Nhật Bản đạt 0,6%, thấp hơn 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 3/2026. Tốc độ tăng trưởng chậm lại so với mức 1,1% của năm 2025 do cú sốc giá dầu khi eo biển Hormuz đóng cửa kéo dài ảnh hưởng đến nhu cầu toàn cầu và nội địa.
OECD dự báo nền kinh tế Nhật Bản tăng trưởng 0,6% trong năm 2026, thấp hơn 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 3/2026. Nhật Bản nhập khẩu 90% dầu thô từ Trung Đông nên giá năng lượng cao sẽ trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận và sức mua của người dân. Tỷ lệ nợ công trên GDP của Nhật Bản vẫn ở mức rất cao (dự báo đạt 193,9% năm 2026). Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng nhất trong 35 năm qua, cùng với sự sụt giảm dân số trong độ tuổi lao động tạo ra rào cản lớn cho tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Chỉ số PMI tổng hợp của Nhật Bản đạt 52,5 điểm trong tháng 6/2026, tăng 1,4 điểm so với mức 51,1 điểm của tháng trước. PMI chế biến, chế tạo tăng lên mức 54,8 điểm trong tháng 6/2026 từ mức 54,5 điểm của tháng 5/2026. Đây là tháng tăng trưởng thứ sáu liên tiếp trong hoạt động chế biến, chế tạo nhờ tốc độ tăng trưởng sản lượng và đơn đặt hàng mới nhanh hơn. PMI dịch vụ tháng 6/2026 đạt 51,8 điểm, tăng 1,8 điểm so với tháng 5/2026 (50,0 điểm) cho thấy sự tăng trưởng trở lại của lĩnh vực dịch vụ nhờ gia tăng các hợp đồng mới.
Hình 4. Tăng trưởng của Nhật Bản năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: IMF, OECD, FR
Theo biểu đồ trên, IMF, OECD, FR đánh giá tăng trưởng năm 2026 của quốc gia này tương đối giống nhau và đều thấp hơn so với mức tăng trưởng 1,1% của năm 2025. Trong đó, FR và OECD cùng chung dự báo tăng trưởng đạt 0,6%. IMF lạc quan hơn với dự báo tăng trưởng của Nhật Bản năm 2026 đạt 0,7%.
4. Trung Quốc
Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc năm 2026 dao động trong khoảng 4,5% – 4,6%, thấp hơn so với mức tăng trưởng 5,0% của năm 2025 do tiêu dùng tiếp tục suy yếu, hiệu suất đầu tư thấp và tốc độ tăng năng suất chậm lại.
FR dự báo tăng trưởng kinh tế Trung Quốc đạt 4,6% năm 2026, điều chỉnh tăng 0,3 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 3/2026 nhưng vẫn thấp hơn so với mức tăng trưởng 5,0% của năm 2025 do tiêu dùng tiếp tục yếu đi bởi cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài nhiều năm chưa chấm dứt. Tuy nhiên, FR đánh giá Trung Quốc ít bị tổn thương hơn trước cú sốc giá dầu so với các nền kinh tế khác.
OECD dự báo tăng trưởng GDP của Trung Quốc năm 2026 đạt 4,5%, điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 3/2026. Theo OECD, xuất khẩu sẽ hưởng lợi từ việc Hoa Kỳ giảm thuế quan và lợi thế cạnh tranh trong các lĩnh vực công nghệ cao. Tuy nhiên, tiêu dùng vẫn bị kìm hãm bởi tâm lý tiết kiệm phòng ngừa của người dân trong khi chính sách tiền tệ và tài khóa dự báo sẽ tiếp tục duy trì trạng thái hỗ trợ.
IMF dự báo tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc đạt 4,4%, điều chỉnh giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra trong tháng 01/2026. IMF cho rằng lực cản cấu trúc sẽ kéo tăng trưởng chậm lại đáng kể vào năm 2027 khi khủng hoảng bất động sản kéo dài, lực lượng lao động sụt giảm, hiệu suất đầu tư thấp và tốc độ tăng năng suất chậm lại.
Chỉ số PMI tổng hợp của Trung Quốc trong tháng 5/2026 tăng lên 54,0 điểm từ mức 53,1 điểm của tháng trước, báo hiệu sự tăng trưởng mạnh mẽ hơn nữa trong hoạt động kinh doanh của khu vực tư nhân. Chỉ số PMI chế biến, chế tạo của Trung Quốc đạt 51,7 điểm[13] trong tháng 6/2026, giảm 0,1 điểm so với mức 51,8 điểm của tháng trước. Chỉ số PMI dịch vụ trong tháng 5/2026 tăng lên mức 54,4 điểm từ mức 52,6 của tháng trước, đánh dấu mức tăng trưởng mạnh nhất trong lĩnh vực dịch vụ kể từ tháng 02/2026, khi đơn đặt hàng mới tăng nhanh nhất trong ba tháng.
Hình 5. Tăng trưởng của Trung Quốc năm 2025
dự báo tăng trưởng năm 2026 và 2027 theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: FR, OECD, IMF
Như vậy, theo các tổ chức quốc tế, tăng trưởng kinh tế Trung Quốc năm 2026 thấp hơn mức 5,0% của năm 2025. Cụ thể, FR lạc quan nhất khi dự báo tăng trưởng đạt 4,6% năm 2026. OECD nhận định tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Trung Quốc đạt 4,5%, theo sau là IMF với dự báo đạt 4,4%.
5. Đông Nam Á
Triển vọng tăng trưởng kinh tế khu vực Đông Nam Á năm 2026 ổn định nhưng phân hóa rõ rệt giữa các quốc gia. ADB dự báo tăng trưởng của khu vực đạt 4,7%, tăng 0,4 điểm phần trăm so với dự báo cuối năm 2025. AMRO dự báo khu vực tăng trưởng 4,6% trong năm 2026, giữ nguyên so với dự báo trong tháng 4/2026. Theo đó, động lực chính cho tăng trưởng của khu vực là nhu cầu nội địa mạnh mẽ, kết hợp với sự phục hồi của xuất khẩu hàng công nghệ (đặc biệt là chip bán dẫn phục vụ AI) và của ngành du lịch.
In-đô-nê-xi-a được dự báo là một trong những nền kinh tế ổn định nhất khu vực nhờ vị thế là nước xuất khẩu năng lượng ròng nên ít chịu tác động tiêu cực từ cú sốc giá dầu, đồng thời chính phủ đã áp dụng biện pháp đóng băng giá nhiên liệu trợ cấp để ổn định mặt bằng giá. Theo đó, GDP năm 2026 của In-đô-nê-xi-a được ADB dự báo đạt 5,2%, AMRO dự báo đạt 5,0%, WB dự báo đạt 5,0% và OECD dự báo đạt 4,7%.
Ma-lai-xi-a có triển vọng khá tích cực nhờ vị thế là nước xuất khẩu năng lượng và trung tâm công nghệ. Ma-lai-xi-a cho thấy khả năng chống chịu tốt do được hưởng lợi từ giá năng lượng cao, cùng với dòng đầu tư vào ngành bán dẫn tiếp tục tăng mạnh. ADB và AMRO cùng dự báo tăng trưởng năm 2026 của Ma-lai-xi-a đạt 4,6%; WB và OECD dự báo ở mức thấp hơn, lần lượt là 4,4 và 4,2%.
Phi-li-pin đối mặt với thách thức lớn hơn khi tăng trưởng giảm do lạm phát tăng cao gây sức ép nghiêm trọng lên tiêu dùng nội địa. Lạm phát tăng cao (do phụ thuộc 100% vào dầu nhập khẩu) đã buộc chính phủ phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp về năng lượng, điều này gây áp lực lên chi tiêu của hộ gia đình. Tuy nhiên, đầu tư công vào hạ tầng và dòng vốn kiều hối vẫn là những trụ cột giúp kinh tế của quốc gia này không rơi vào đình trệ. Dự báo tăng trưởng năm 2026 của Phi-li-pin theo ADB đạt 4,4%, AMRO đạt 4,1%%, WB đạt 3,7% và đạt 3,2%.
Thái Lan đối mặt với nhiều thách thức và có mức dự báo tăng trưởng khiêm tốn nhất trong nhóm các nền kinh tế lớn của khu vực. Xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi nhu cầu thế giới yếu, chi phí logistics tăng cao do xung đột ở Trung Đông và tiêu dùng nội địa bị kìm hãm bởi nợ hộ gia đình ở mức rất cao. Ngành du lịch và FDI vào xe điện (EV) và công nghệ số vẫn duy trì được đà tăng trưởng. Dự báo tăng trưởng năm 2026 của Thái Lan đạt 2,1% theo AMRO, đạt 1,8% theo ADB và đạt 1,7% theo WB.
Xin-ga-po tiếp tục thể hiện vai trò là “ngọn hải đăng” về công nghệ nhưng chịu áp lực từ thương mại dịch vụ. Xuất khẩu các thiết bị liên quan đến AI và chất bán dẫn tăng trưởng mạnh đóng góp chính vào tăng trưởng. Ngành dịch vụ tiêu dùng và bán lẻ nội địa suy yếu do sự dịch chuyển sang mua sắm trực tuyến và chi tiêu xuyên biên giới. AMRO dự báo tăng trưởng năm 2026 của Xin-ga-po đạt 3,4%; ADB dự báo đạt 3,0%.
Hình 6. Dự báo tăng trưởng năm 2026 của một số quốc gia Đông Nam Á
theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: AMRO, ADB, WB và OECD
Triển vọng tăng trưởng đối với từng quốc gia trong khu vực tương đối khác nhau, trong đó tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam được đánh giá cao nhất trong khu vực.
Cụ thể, tăng trưởng của Việt Nam được các tổ chức quốc tế dự báo dao động từ 6,5% đến 7,2% trong năm 2026. Tăng trưởng của In-đô-nê-xi-a từ 4,7% đến 5,2% và Ma-lai-xi-a từ 4,2% đến 4,6%. Tăng trưởng năm 2026 của Phi-li-pin dao động từ 3,2% đến 4,3%. Tăng trưởng của Thái Lan năm 2026 được đánh giá tương đối thấp trong khu vực, đạt từ 1,7% đến 2,1%.
Theo Trading Economics, dự báo tăng trưởng GDP Quý II/2026 so với cùng kỳ năm trước của In-đô-nê-xi-a đạt 5,3%; Ma-lai-xi-a đạt 5,2%; Phi-li-pin đạt 5,2%; Xin-ga-po đạt 3,6% và Thái Lan đạt 1,7%. Tăng trưởng Quý II/2026 so với quý trước của các quốc gia trên lần lượt là -0,2%; 2.0%, 1,4%; 0,3% và 0,3%.
6. Việt Nam
Kinh tế Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN nhờ động lực từ xuất khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và cải cách thể chế. Năm 2025, tăng trưởng GDP đạt 8,02%, mức cao nhất trong nhóm các nền kinh tế Đông Nam Á, phản ánh sự phục hồi toàn diện từ nhu cầu trong nước và bên ngoài. Động lực này duy trì sang Quý I/2026 với mức tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, đạt mức cao nhất trong 09 năm, nhờ xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo mạnh mẽ, dòng vốn FDI tăng cao, đẩy nhanh giải ngân đầu tư công và tiêu dùng hộ gia đình tăng trưởng vững chắc.
Tuy nhiên, môi trường bên ngoài trở nên khó khăn hơn trong năm 2026 do cú sốc giá dầu từ xung đột Trung Đông, làm cho dự báo tăng trưởng năm 2026 điều chỉnh giảm so với năm trước. Dự báo tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam dao động từ 6,5% đến 7,2%. Cụ thể:
AMRO
AMRO điều chỉnh giảm nhẹ dự báo từ mức 7,4% trong báo cáo tháng 4/2026 xuống còn 7,2% trong bản cập nhật tháng 6/2026. Động lực chính của tăng trưởng là sự kết hợp giữa nhu cầu nội địa mạnh mẽ và sự phục hồi của các đơn hàng xuất khẩu, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử. AMRO dự báo lạm phát của Việt Nam năm 2026 sẽ ở mức 4,4%, cao hơn so với dự báo của ADB (4,0%) và WB (4,2%) do sự phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu.
ADB
Tương tự AMRO, ADB nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam đạt 7,2% nhờ nhu cầu trong nước và đầu tư công mạnh.
Theo đó, động lực chính cho tăng trưởng gồm: Giải ngân đầu tư công dự kiến đạt khoảng 38 tỷ USD trong năm 2026, tập trung vào hạ tầng giao thông và năng lượng; dịch vụ và du lịch dự kiến tăng trưởng 7,5% nhờ sự phục hồi hoàn toàn của khách du lịch quốc tế và quá trình chuyển đổi số; chính sách tiền tệ tiếp tục được duy trì ở mức nới lỏng để hỗ trợ sản xuất.
Tuy nhiên, căng thẳng thương mại toàn cầu và việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu có thể làm chậm dòng vốn FDI mới vào Việt Nam.
IMF
Theo báo cáo Triển vọng Kinh tế thế giới, IMF dự báo tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam đạt 7,1%.
WB
Theo báo cáo Triển vọng Kinh tế toàn cầu tháng 6/2026, WB dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 của Việt Nam đạt 6,8%, chậm lại so với mức 8,02% của năm 2025 do tác động từ cú sốc giá dầu tại Trung Đông làm suy yếu nhu cầu toàn cầu và hoạt động trong nước.
Động lực chính cho tăng trưởng gồm: Chi tiêu công tăng mạnh nhằm hỗ trợ tiêu dùng và hoạt động của khu vực tư nhân; Cải cách thể chế với kế hoạch đầu tư hạ tầng công trị giá 320 tỷ USD (giai đoạn 2026-2030) được kỳ vọng sẽ gỡ bỏ các nút thắt về năng suất; Việt Nam đang nổi lên như một nhà cung cấp linh kiện điện tử và phần cứng quan trọng phục vụ nhu cầu AI toàn cầu.
Tuy nhiên, WB cũng nhận định rủi ro đối với nền kinh tế Việt Nam là: Độ mở thương mại cao khiến Việt Nam nhạy cảm với nhu cầu thế giới; Đệm tài chính mỏng (dự trữ ngoại hối chỉ phủ được 2 tháng nhập khẩu) và đòn bẩy tài chính doanh nghiệp cao.
OECD
OECD đưa ra con số thận trọng nhất do quan ngại về sự không chắc chắn từ xung đột Trung Đông và các chính sách thương mại của Hoa Kỳ, theo đó tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam được tổ chức này dự báo đạt 6,5%.
Động lực chính cho tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam gồm: Tiêu dùng tư nhân duy trì tốt nhờ sự gia tăng ổn định của tiền lương và việc làm; Đầu tư được hỗ trợ bởi các dự án đầu tư công trong kế hoạch 5 năm tới; Xuất khẩu công nghệ tích cực khi nhu cầu đối với hàng hóa bán dẫn và công nghệ mới vẫn ở mức cao.
Rủi ro đối với tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam là chi phí năng lượng cao có thể buộc Chính phủ phải áp dụng các biện pháp hạn chế sử dụng năng lượng.
Hình 7. Đánh giá tăng trưởng năm 2025, dự báo tăng trưởng
năm 2026 và năm 2027 của Việt Nam theo các tổ chức quốc tế
Nguồn: AMRO, ADB, WB và OECD
Theo hình trên, các tổ chức quốc tế nhận định tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Việt Nam giảm so với năm 2025. Đối với dự báo tăng trưởng năm 2026, các tổ chức quốc tế nhận định tăng trưởng của Việt Nam đạt từ 6,5% đến 7,2%. Trong số tổ chức quốc tế, AMRO và ADB nhận định tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam cao nhất, đạt 7,2%; IMF đạt 7,1%; WB đạt 6,8% và OECD đạt 6,5%.
Theo Trading Economics, tăng trưởng quý II/2026 của Việt Nam so với cùng kỳ năm trước đạt 7,6%.
[1] IMF (Tháng 4/2026), “Triển vọng kinh tế thế giới: Nền kinh tế toàn cầu trong bóng tối của chiến tranh”, https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2026/04/14/world-economic-outlook-april-2026, truy cập ngày 25/6/2026.
[2] UN (Tháng 5/2026), “Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới giữa năm 2026”, https://desapublications.un.org/publications/world-economic-situation-and-prospects-mid-2026, truy cập ngày 25/6/2026.
[3] FR (Tháng 6/2026), “Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2026: Tăng trưởng bất chấp những biến động địa chính trị.”, https://www.fitchratings.com/research/sovereigns/global-economic-outlook-june-2026-04-06-2026, truy cập ngày 25/6/2026.
[4] OECD (Tháng 6/2026), “Báo cáo Triển vọng Kinh tế OECD tháng 6/2026: Chịu áp lực”, https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook-volume-2026-issue-1_2d1956f0-en.html, truy cập ngày 25/6/2026.
[5] WB (Tháng 6/2026), “Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2026: Vượt qua triển vọng đầy bất trắc”, https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/8e6bcf71-89a1-443b-bbe9-6c39a496d7ab/download, truy cập ngày 25/6/2026.
[6] ADB (Tháng 4/2026), “Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á tháng 4/2026: Xung đột Trung Đông đặt ra thách thức cho khả năng phục hồi ở châu Á – Thái Bình Dương”, https://www.adb.org/publications/asian-development-outlook-april-2026, truy cập ngày 25/6/2026.
[7] AMRO (Tháng 6/2026), “Báo cáo Triển vọng kinh tế khu vực ASEAN+3: Bản cập nhật sơ bộ tháng 6/2026”, https://amro-asia.org/interim-update-of-the-asean3-regional-economic-outlook-areo-june-2026, truy cập ngày 25/6/2026.
[8] WTO (Tháng 6/2026), “Thương mại hàng hóa vẫn duy trì ổn định bất chấp xung đột ở Trung Đông và giá năng lượng cao”, https://www.wto.org/english/news_e/news26_e/wtoi_05jun26_405_e.htm, truy cập ngày 25/6/2026.
[9] FAO (Tháng 6/2026), “Tình hình lương thực, thực phẩm thế giới”, https://www.fao.org/worldfoodsituation/foodpricesindex/, truy cập ngày 25/6/2026
[10] https://www.ilo.org/publications/flagship-reports/employment-and-social-trends-2026, truy cập ngày 27/6/2026
[11] https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook-volume-2026-issue-1_2d1956f0-en/full-report/general-assessment-of-the-macroeconomic-situation_fe9bdcd6.html truy cập ngày 27/6/2026.
[12] Trading Economics (Tháng 6/2026), https://tradingeconomics.com/, truy cập ngày 02/7/2026.
[13] Số liệu trên trích dẫn theo nguồn S&P Global PMI và khác với thông tin do Cục Thống kê quốc gia Trung Quốc (NBS) tính toán và công bố, theo đó PMI chế biến, chế tạo tháng 6/2026 của Trung Quốc đạt 50,3 điểm tăng 0,3 điểm so với tháng trước và quay trở lại mức tăng trưởng.
https://www.stats.gov.cn/sj/zxfb/202606/t20260630_1964032.html

Bức tranh kinh tế thành phố Hà Nội sáu tháng đầu năm 2026
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro và bất định, đặc biệt là xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động mạnh của giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào, kinh tế thành phố Hà Nội trong sáu tháng đầu năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực. Kết quả này phản ánh nỗ lực lớn của Thành phố trong điều hành kinh tế - xã hội, phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng, đồng thời củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Thủ đô trong vùng và cả nước. (13/07/2026)
Hoàn thiện quy định về phổ biến thông tin thống kê quốc gia
Thông tin thống kê đầy đủ, chính xác, kịp thời và minh bạch có vai trò quan trọng trong công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2026/NĐ-CP tiếp tục góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý về phổ biến thông tin thống kê quốc gia, nâng cao hiệu quả công bố, cung cấp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Chuẩn hóa chế độ báo cáo thống kê cấp quốc gia phục vụ công tác quản lý và điều hành
Dữ liệu thống kê đầy đủ, chính xác và kịp thời là nền tảng quan trọng phục vụ công tác quản lý, điều hành và hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 139/2026/NĐ-CP góp phần tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo thống kê cấp quốc gia; nâng cao chất lượng cung cấp, tổng hợp và sử dụng thông tin thống kê trong giai đoạn mới. (21/05/2026)
Thống kê nơi vùng biên
18 năm làm nghề, anh Nguyễn Văn Toàn, Trưởng Thống kê cơ sở Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên không thể quên những lần cùng ăn, cùng ngủ với đồng bào dân tộc Lào, dân tộc Mông, dân tộc Thái. (06/05/2026)
Ngành thống kê hội nhập, tính toán GDP theo chuẩn quốc tế
Sự hỗ trợ của Uỷ ban Thống kê Liên Hợp quốc, UNDP, WB, ADB, IFC, ILO những năm sau đổi mới đã thúc đẩy hội nhập quốc tế của ngành thống kê, nâng chất lượng số liệu thống kê Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế. (05/05/2026)
Chuyện những người lính thống kê hành quân vào chiến khu R
Đầu những năm 70 thế kỷ trước, khi chiến trường miền Nam còn rực lửa thì nhiều người lính - cán bộ thống kê đã nhận lệnh đi B, lên đường vào chiến khu R (Tây Ninh) để vừa chiến đấu, vừa chuẩn bị tiếp quản miền Nam sau giải phóng. (21/04/2026)








